7.8
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Tát Nhật Na
- Ngày sinh
- (57 tuổi)
- Nơi sinh
- Baotou, Inner Mongolia, China
- Danh sách thực hiện
- 56 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Tát Nhật Na.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.8
Phim điện ảnh
7.0
Phim điện ảnh
Con Nối Dõi
6.3
Phim điện ảnh
Một Cuộc Đời Tươi Đẹp
5.3
Phim điện ảnh
咱们结婚吧
8.3
Truyền hình
人世间
5.2
Truyền hình
春风十里,不如你
8.8
Truyền hình
闯关东
6.7
Truyền hình
Theo Dòng Nước Ngầm
7.0
Truyền hình
Bắc Thượng
9.2
Truyền hình
Phạt Tội: Chuyện Ngắn Về Các Anh Hùng
6.2
Phim điện ảnh
魔方小姐
7.2
Truyền hình
Nhân Chi Sơ
9.0
Truyền hình
大染坊
7.3
Truyền hình
Cuộc Sống Gia Đình Nhỏ
5.3
Truyền hình
不期而至
6.3
Truyền hình
情满九道弯
8.3
Truyền hình
执行法官
4.3
Truyền hình
最美逆行者
Danh sách phim đã đóng 56
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 笑解迷心 Phim điện ảnh | |
| TBA | 但愿人长久 Truyền hình | Hu Suying (1 tập) |
| 2026 | 魔方小姐 Phim điện ảnh | Shuzhen |
| 2026 | Đông Qua Xuân Đến Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | Nhân Chi Sơ Truyền hình | Zhang Jing (7 tập) |
| 2025 | Phạt Tội: Chuyện Ngắn Về Các Anh Hùng Truyền hình | Wen Qin (2 tập) |
| 2025 | 小重逢 Truyền hình | (42 tập) |
| 2025 | Bắc Thượng Truyền hình | Grandma Ma (9 tập) |
| 2024 | Con Nối Dõi Phim điện ảnh | Grandma |
| 2024 | 执行法官 Truyền hình | (40 tập) |
| 2024 | Cuộc Sống Gia Đình Nhỏ Truyền hình | Zhang Shanya (26 tập) |
| 2023 | 情满九道弯 Truyền hình | Mother Yang (40 tập) |
| 2022 | 不期而至 Truyền hình | Tian Xiujuan (38 tập) |
| 2022 | Theo Dòng Nước Ngầm Truyền hình | Wen Qin (40 tập) |
| 2022 | 读她 Truyền hình | (12 tập) |
| 2022 | 运河风流 Truyền hình | Old lady Huang (40 tập) |
| 2022 | 我心飞扬 Phim điện ảnh | Jiang Hong (Yang Fan's mother) |
| 2022 | 人世间 Truyền hình | Li Suhua (58 tập) |
| 2022 | 超越 Truyền hình | Zhao Xichun (29 tập) |
| 2021 | 我们的新时代 Truyền hình | Yang Huini (8 tập) |
| 2020 | Vật Trong Tay Truyền hình | Deputy Mayor Lian (40 tập) |
| 2020 | 六十九 Phim điện ảnh | |
| 2020 | 最美逆行者 Truyền hình | Wang Laidi (1 tập) |
| 2020 | Tái Thượng Phong Vân Ký Truyền hình | Bulude E'ji (48 tập) |
| 2020 | 一个都不能少 Truyền hình | Hui Lan (36 tập) |
| 2018 | 那座城这家人 Truyền hình | Feng Lanzhi (44 tập) |
| 2017 | 春风十里,不如你 Truyền hình | (40 tập) |
| 2016 | 一马换三羊 Truyền hình | (40 tập) |
| 2015 | 家在铁西 Truyền hình | (40 tập) |
| 2015 | 岁月如金 Truyền hình | (1 tập) |
| 2015 | 青岛往事 Truyền hình | Mother Chen (40 tập) |
| 2015 | 咱们结婚吧 Phim điện ảnh | |
| 2014 | 历史转折中的邓小平 Truyền hình | Zhuo Lin (48 tập) |
| 2014 | 七九河开 Truyền hình | 大陆妈 (34 tập) |
| 2012 | 横山号 Phim điện ảnh | 萨日娜 |
| 2012 | 有爱就有家 Truyền hình | (30 tập) |
| 2012 | 守望的天空 Truyền hình | (30 tập) |
| 2012 | 向东是大海 Truyền hình | Zhou's Mother (36 tập) |
| 2012 | 媳妇是怎样炼成的 Truyền hình | 战红缨 (28 tập) |
| 2011 | 中国地 Truyền hình | Zhao Laoga's Wife (40 tập) |
| 2011 | Một Cuộc Đời Tươi Đẹp Phim điện ảnh | Xiaowan's mom |
| 2010 | 你是我的生命 Truyền hình | Pei Shu Ling (40 tập) |
| 2010 | 我的孩子我的家 Truyền hình | 幺婶 (43 tập) |
| 2010 | Chuyện Tình Cây Táo Gai Phim điện ảnh | Auntie |
| 2010 | 同龄人 Truyền hình | Lin Hong's Mother (35 tập) |
| 2009 | 情系北大荒 Truyền hình | (27 tập) |
| 2009 | 小姨多鹤 Truyền hình | (34 tập) |
| 2009 | 奇志 Truyền hình | 刘锦芳 (40 tập) |
| 2009 | 孔雀东南飞 Truyền hình | 刘母 (36 tập) |
| 2008 | 女工 Truyền hình | (26 tập) |
| 2008 | 闯关东 Truyền hình | 文他娘 (52 tập) |
| 2007 | 笑着活下去 Truyền hình | 吴秀英 (37 tập) |
| 2006 | 第七座墓志铭 Truyền hình | 韩月芳 (20 tập) |
| 2005 | 错爱一生 Truyền hình | 凤姑 (20 tập) |
| 2003 | 大染坊 Truyền hình | 周采芹 (24 tập) |
| 2002 | 父亲 Phim điện ảnh | 大姐 |