8.1
Truyền hình
Diễn xuất
Tào Chúng
- Ngày sinh
- (57 tuổi)
- Nơi sinh
- Hangzhou, Zhejiang, China
- Danh sách thực hiện
- 26 tác phẩm
Tiểu sử
JoJo Cho Chung (Chinese: 曹眾) is a Hong Kong actress.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.1
Truyền hình
6.1
Phim điện ảnh
有情飲水飽
7.6
Truyền hình
Bàn Tay Nhân Ái
7.6
Truyền hình
Truy Tìm Bằng Chứng
9.0
Truyền hình
Bước Ngoặt Cuộc Đời
7.3
Phim điện ảnh
超級女警
9.0
Truyền hình
樂壇插班生
10.0
Phim điện ảnh
48 Giờ Truy Tìm Khẩu Súng
6.0
Truyền hình
香港人在廣州
4.0
Truyền hình
騎呢大狀
1.0
Truyền hình
天幕下的戀人
5.0
Truyền hình
O記實錄II
6.0
Truyền hình
箭俠恩仇
6.0
Truyền hình
Liêu Trai
6.0
Truyền hình
Đại Náo Quảng Xương Long
8.0
Truyền hình
大澳的天空
7.0
Truyền hình
30 Ngày Điều Tra
Phim điện ảnh
蠍子
Danh sách phim đã đóng 26
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2006 | 天幕下的戀人 Truyền hình | (20 tập) |
| 2004 | 30 Ngày Điều Tra Truyền hình | Cho Sook Fong (30 tập) |
| 2004 | Kẻ Bán Đứng Lương Tâm Truyền hình | (20 tập) |
| 2004 | 談談情·練練武 Truyền hình | (20 tập) |
| 2003 | 撲水冤家 Truyền hình | (20 tập) |
| 2002 | Bước Ngoặt Cuộc Đời Truyền hình | (45 tập) |
| 2002 | 騎呢大狀 Truyền hình | (20 tập) |
| 2001 | 有情飲水飽 Phim điện ảnh | Helena |
| 2001 | 肥婆奶奶扭計媳 Truyền hình | (20 tập) |
| 1998 | Bàn Tay Nhân Ái Truyền hình | 严冬 Amy (32 tập) |
| 1998 | 大澳的天空 Truyền hình | 李月好 (20 tập) |
| 1997 | Truy Tìm Bằng Chứng Truyền hình | 齐敏 (4 tập) |
| 1997 | Đại Náo Quảng Xương Long Truyền hình | (20 tập) |
| 1997 | 樂壇插班生 Truyền hình | (20 tập) |
| 1997 | 香港人在廣州 Truyền hình | (20 tập) |
| 1997 | 當女人愛上男人 Truyền hình | (20 tập) |
| 1996 | Chàng mập nghĩa tình Truyền hình | (20 tập) |
| 1996 | O記實錄II Truyền hình | (30 tập) |
| 1996 | Diệt Ma Thiên Sư Truyền hình | (20 tập) |
| 1996 | 隋唐羣英會 Truyền hình | (20 tập) |
| 1996 | 48 Giờ Truy Tìm Khẩu Súng Phim điện ảnh | Li |
| 1996 | Liêu Trai Truyền hình | 游凤纹, 素月 (5 tập) |
| 1995 | Hồ Sơ Trinh Sát Truyền hình | 施淑君 Sze Suk Kwan, 游丽缇 Yau Lai Tai (3 tập) |
| 1995 | 箭俠恩仇 Truyền hình | (20 tập) |
| 1993 | 超級女警 Phim điện ảnh | |
| 1992 | 蠍子 Phim điện ảnh |