6.9
Phim điện ảnh
Diễn xuất
木村知貴
- Ngày sinh
- (48 tuổi)
- Nơi sinh
- Kazuno, Akita, Japan
- Danh sách thực hiện
- 55 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 木村知貴.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.9
Phim điện ảnh
6.8
Phim điện ảnh
Đả Nữ
5.4
Phim điện ảnh
THE LIMIT OF SLEEPING BEAUTY リミット・オブ・スリーピング ビューティ
7.8
Truyền hình
Golden Kamuy: Cuộc Săn Lùng Tù Nhân Ở Hokkaido
4.5
Phim điện ảnh
マニアック・ドライバー
7.8
Truyền hình
絶対零度
7.6
Phim điện ảnh
Ánh Mắt Và Nhịp Tim
6.2
Phim điện ảnh
菊とギロチン
7.5
Phim điện ảnh
由宇子の天秤
6.4
Phim điện ảnh
天然☆生活
6.1
Phim điện ảnh
REVOLUTION+1
5.3
Phim điện ảnh
Shell and Joint
6.3
Phim điện ảnh
チチを撮りに
5.8
Truyền hình
1122 いいふうふ
5.2
Phim điện ảnh
枝葉のこと
5.4
Phim điện ảnh
Sharing
8.8
Truyền hình
ひらやすみ
7.0
Phim điện ảnh
うろんなところ
Danh sách phim đã đóng 55
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | スケープゴート Phim điện ảnh | |
| TBA | あとがき Phim điện ảnh | |
| 2026 | POCA PON ポカポン Phim điện ảnh | Game shop clerk |
| 2025 | ひらやすみ Truyền hình | Editorial Staff Member (2 tập) |
| 2025 | 嘘もまことも Phim điện ảnh | |
| 2025 | こんばんは、朝山家です。 Truyền hình | Odawara Makoto (8 tập) |
| 2025 | 彼方の家族 Phim điện ảnh | Riku's Father |
| 2025 | 蘭島行 Phim điện ảnh | |
| 2024 | Golden Kamuy: Cuộc Săn Lùng Tù Nhân Ở Hokkaido Truyền hình | Nakazawa Tatsuya (1 tập) |
| 2024 | 1122 いいふうふ Truyền hình | Barman (1 tập) |
| 2024 | ハードボイルド・レシピ Phim điện ảnh | |
| 2024 | 闇バイト家族 Truyền hình | Iwanaga (12 tập) |
| 2023 | ホゾを咬む Phim điện ảnh | |
| 2023 | クオリア Phim điện ảnh | |
| 2023 | 海鳴りがきこえる Phim điện ảnh | |
| 2023 | Đả Nữ Phim điện ảnh | Ran's Father |
| 2023 | さよならモノトーン Phim điện ảnh | |
| 2023 | Love Will Tear Us Apart Phim điện ảnh | |
| 2023 | Ánh Mắt Và Nhịp Tim Phim điện ảnh | Daisuke's Chauffeur |
| 2023 | REVOLUTION+1 Phim điện ảnh | Family Friend |
| 2023 | コーンフレーク Phim điện ảnh | |
| 2022 | ふたりの傷跡 Phim điện ảnh | |
| 2022 | ケイコ 目を澄ませて Phim điện ảnh | |
| 2022 | 夜のスカート Phim điện ảnh | |
| 2022 | はこぶね Phim điện ảnh | |
| 2022 | ブライダルマイソング Phim điện ảnh | |
| 2022 | 生きててよかった Phim điện ảnh | |
| 2021 | 由宇子の天秤 Phim điện ảnh | |
| 2021 | マニアック・ドライバー Phim điện ảnh | Mr. Fujinaga |
| 2021 | 裸足で鳴らしてみせろ Phim điện ảnh | Hiroyuki's Son |
| 2021 | かば Phim điện ảnh | |
| 2020 | 恋するけだもの Phim điện ảnh | |
| 2020 | 希望のゆくえ Phim điện ảnh | |
| 2020 | 東京の恋人 Phim điện ảnh | |
| 2019 | すじぼり Phim điện ảnh | |
| 2019 | Shell and Joint Phim điện ảnh | |
| 2019 | 夜のそと Phim điện ảnh | |
| 2019 | アストラル・アブノーマル鈴木さん Phim điện ảnh | |
| 2018 | からっぽ Phim điện ảnh | |
| 2018 | 菊とギロチン Phim điện ảnh | Maichi Naka |
| 2018 | 蹄 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 天然☆生活 Phim điện ảnh | |
| 2017 | うろんなところ Phim điện ảnh | Dumpling clerk #1 |
| 2017 | THE LIMIT OF SLEEPING BEAUTY リミット・オブ・スリーピング ビューティ Phim điện ảnh | Fukusan |
| 2017 | 枝葉のこと Phim điện ảnh | |
| 2016 | イノセント15 Phim điện ảnh | Atsushi Kanbayashi |
| 2016 | トータスの旅 Phim điện ảnh | |
| 2014 | Sharing Phim điện ảnh | Daisuke |
| 2014 | SLUM-POLIS Phim điện ảnh | |
| 2013 | Beyond the Blood Phim điện ảnh | Homeless |
| 2013 | あれから Phim điện ảnh | Daisuke Komoto |
| 2013 | チチを撮りに Phim điện ảnh | |
| 2011 | こっぴどい猫 Phim điện ảnh | |
| 2011 | TUESDAYGIRL Phim điện ảnh | |
| 2010 | 絶対零度 Truyền hình | Reporter (2 tập) |