7.6
Phim điện ảnh
Diễn xuất
阿部翔平
- Ngày sinh
- (43 tuổi)
- Nơi sinh
- Saitama, Japan
- Danh sách thực hiện
- 25 tác phẩm
Tiểu sử
Shohei Abe (阿部 翔平, Abe Shōhei, June 18, 1983) is an actor from Saitama prefecture affiliated with Maimu Pro. He has bloodtype A, is 180 cm tall and weighs 63 kg.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.6
Phim điện ảnh
8.1
Truyền hình
Thế Giới Không Lối Thoát
7.3
Phim điện ảnh
Shin Godzilla : Sự Hồi Sinh
6.5
Truyền hình
Kamen Rider ( Tất cả series )
6.4
Phim điện ảnh
Cánh Cửa Đến Mùa Hè
7.8
Truyền hình
Golden Kamuy: Cuộc Săn Lùng Tù Nhân Ở Hokkaido
7.3
Truyền hình
ウルトラマンデッカー
7.8
Truyền hình
Thám Tử Kindaichi Neo
7.1
Truyền hình
BG〜身辺警護人〜
7.3
Phim điện ảnh
潔く柔く
5.9
Phim điện ảnh
Nirvana Island: The Last 47 Days (2016) - Hòn Đảo Quái Vật
7.6
Truyền hình
金田一少年の事件簿
7.0
Truyền hình
ウチの夫は仕事ができない
4.5
Truyền hình
クロコーチ
7.8
Truyền hình
インハンド
7.2
Truyền hình
名探偵ステイホームズ
7.3
Truyền hình
競争の番人
7.0
Truyền hình
東京P.D. 警視庁広報2係
Danh sách phim đã đóng 25
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | クロスロード ~救命救急の約束~ Truyền hình | (1 tập) |
| 2026 | 東京P.D. 警視庁広報2係 Truyền hình | (2 tập) |
| 2025 | 繰り返す女 Phim điện ảnh | |
| 2024 | Golden Kamuy: Cuộc Săn Lùng Tù Nhân Ở Hokkaido Truyền hình | Aoyama Kenkichi (1 tập) |
| 2023 | Godzilla Minus One Phim điện ảnh | |
| 2022 | 競争の番人 Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | ウルトラマンデッカー Truyền hình | Yuji Hiyama (1 tập) |
| 2022 | 名探偵ステイホームズ Truyền hình | Fumio's secretary (2 tập) |
| 2021 | Cánh Cửa Đến Mùa Hè Phim điện ảnh | Insurance Company Employee |
| 2020 | Thế Giới Không Lối Thoát Truyền hình | (3 tập) |
| 2019 | インハンド Truyền hình | (1 tập) |
| 2018 | 心魔師 Phim điện ảnh | Psychiatrist Yusuke |
| 2018 | BG〜身辺警護人〜 Truyền hình | Yūji Sakurai (1 tập) |
| 2017 | ウチの夫は仕事ができない Truyền hình | Ippei Miyoshi (10 tập) |
| 2016 | Nirvana Island: The Last 47 Days (2016) - Hòn Đảo Quái Vật Phim điện ảnh | Nishiyama |
| 2016 | Shin Godzilla : Sự Hồi Sinh Phim điện ảnh | Fire and Disaster Management Agency in charge of crisis management officer |
| 2016 | AKBラブナイト 恋工場 Truyền hình | (1 tập) |
| 2014 | Thám Tử Kindaichi Neo Truyền hình | Shigeru Takaragi (1 tập) |
| 2013 | くじけないで Phim điện ảnh | |
| 2013 | 潔く柔く Phim điện ảnh | Melon Works employee |
| 2013 | クロコーチ Truyền hình | Machida Ikuo (10 tập) |
| 2013 | メイドインジャパン Truyền hình | Employee (3 tập) |
| 2010 | テト Phim điện ảnh | |
| 1995 | 金田一少年の事件簿 Truyền hình | Shigeru Takaragi (1 tập) |
| 1971 | Kamen Rider ( Tất cả series ) Truyền hình | Researcher (1 tập) |