8.5
Truyền hình
Diễn xuất
존 박
- Ngày sinh
- (38 tuổi)
- Nơi sinh
- Northbrook, Illinois, USA
- Danh sách thực hiện
- 41 tác phẩm
Tiểu sử
John Park, also known as Park Sung-gyu (박성규), is an American singer active in South Korea.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.5
Truyền hình
8.2
Truyền hình
Thử Thách Thần Tượng
7.6
Truyền hình
Kế Hoạch Của Quỷ Dữ
7.8
Truyền hình
Tôi Biết Anh Là Ai - Busted!
6.7
Truyền hình
2 Ngày 1 Đêm
8.0
Truyền hình
핸썸가이즈
10.0
Truyền hình
수요일은 음악프로
10.0
Truyền hình
남겨서 뭐하게
10.0
Phim điện ảnh
HELLO, RUDOLPH
Truyền hình
방송의 적
Truyền hình
다빈치노트
Truyền hình
돈스파이크의 먹다 보면
Truyền hình
돌싱글즈 외전: 가족의 탄생
Truyền hình
슈퍼스타K
Truyền hình
벌거벗은 세계사
Danh sách phim đã đóng 39
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 디플의 입플이 Truyền hình | Self (8 tập) |
| 2025 | 가짜 김효연 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2025 | 남겨서 뭐하게 Truyền hình | (2 tập) |
| 2025 | 주관식당 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2024 | 핸썸가이즈 Truyền hình | (2 tập) |
| 2024 | 싱크로유 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2024 | 감별사 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2024 | Đội Đặc Vụ Phá Án Truyền hình | Self (15 tập) |
| 2024 | 송스틸러 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2024 | 틈만나면, Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2024 | 홍.건.데 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2023 | Kế Hoạch Của Quỷ Dữ Truyền hình | Self - Contestant (2 tập) |
| 2023 | 타이니 데스크 코리아 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2023 | 더 타임 호텔 Truyền hình | Self (10 tập) |
| 2023 | 장사천재 백사장 Truyền hình | Self (35 tập) |
| 2023 | 더 시즌즈 Truyền hình | Self (3 tập) |
| 2022 | 돌싱글즈 외전: 가족의 탄생 Truyền hình | (8 tập) |
| 2022 | 리무진서비스 Truyền hình | Guest (1 tập) |
| 2021 | 다빈치노트 Truyền hình | (12 tập) |
| 2020 | 벌거벗은 세계사 Truyền hình | (272 tập) |
| 2019 | 수요일은 음악프로 Truyền hình | (1 tập) |
| 2019 | 놀면 뭐하니? Truyền hình | Self (3 tập) |
| 2019 | 악플의 밤 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2019 | 돈스파이크의 먹다 보면 Truyền hình | (8 tập) |
| 2018 | Tôi Biết Anh Là Ai - Busted! Truyền hình | John Park (3 tập) |
| 2018 | 놀라운 토요일 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2018 | 현지에서 먹힐까? Truyền hình | Self (12 tập) |
| 2016 | 은밀하게 위대하게 Truyền hình | Self (23 tập) |
| 2016 | 한끼줍쇼 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2015 | 아는 형님 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2015 | 너의 목소리가 보여 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2014 | 비정상회담 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2013 | 방송의 적 Truyền hình | Self - Host (12 tập) |
| 2013 | 나 혼자 산다 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2010 | Thử Thách Thần Tượng Truyền hình | (4 tập) |
| 2009 | 슈퍼스타K Truyền hình | Self - Participant (14 tập) |
| 2009 | 유희열의 스케치북 Truyền hình | Self (20 tập) |
| 2007 | 2 Ngày 1 Đêm Truyền hình | (3 tập) |
| 2005 | 무한도전 Truyền hình | Self (5 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | HELLO, RUDOLPH Phim điện ảnh | Songs |
| 2021 | Vincenzo Truyền hình | Vocals (20 tập) |