7.6
Phim điện ảnh
Diễn xuất
藍靖
- Danh sách thực hiện
- 38 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 藍靖.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.6
Phim điện ảnh
6.9
Phim điện ảnh
Tung Hoành Tứ Hải
6.3
Phim điện ảnh
Bánh Bao Nhân Thịt Người
6.8
Phim điện ảnh
Trường Học Uy Long II
5.6
Phim điện ảnh
Ma Cảnh
5.7
Phim điện ảnh
滿清十大酷刑
6.1
Phim điện ảnh
Trường Học Bá Vương
5.2
Phim điện ảnh
Sát Thủ Lõa Thể 2
6.2
Phim điện ảnh
Thám Trưởng Lôi Lạc PI
4.7
Phim điện ảnh
Cửu Long Bất Bại
5.3
Phim điện ảnh
Bác sĩ cừu non
6.7
Phim điện ảnh
Đuổi Cùng Giết Tận
6.5
Phim điện ảnh
Tân Ca Truyền Kỳ
6.9
Phim điện ảnh
Thám Trưởng Lôi Lạc PII
6.2
Phim điện ảnh
Ngũ Phúc Tinh Gặp Ma
6.5
Phim điện ảnh
Bá Chủ Bịp Thành 1
5.8
Phim điện ảnh
豪門夜宴
5.8
Phim điện ảnh
Hắc Hiệp Đại Chiến Thánh Bài 2
Danh sách phim đã đóng 37
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | 裡應外合 Phim điện ảnh | Sifu Turtle |
| 2019 | Cửu Long Bất Bại Phim điện ảnh | Underground Boxing Coach/Fighter |
| 2017 | Độc Giới Phim điện ảnh | |
| 2016 | 血战铜锣湾2 Phim điện ảnh | |
| 2014 | Ma Cảnh Phim điện ảnh | Chanter |
| 2001 | Dã Chiến Giang Hồ Phim điện ảnh | Underground Boxer |
| 1998 | 新戀愛世紀 Phim điện ảnh | Referee |
| 1996 | 浪漫風暴 Phim điện ảnh | Underground Boxer |
| 1995 | Hắc Hiệp Đại Chiến Thánh Bài 2 Phim điện ảnh | |
| 1995 | 迷魂黨 Phim điện ảnh | Underpants |
| 1994 | 珠光寶氣 Phim điện ảnh | Director Wong's Admirer |
| 1994 | 戀愛的天空 Phim điện ảnh | Cheung's Informer |
| 1994 | 初生之犢 Phim điện ảnh | |
| 1994 | 滿清十大酷刑 Phim điện ảnh | Court Assistant |
| 1994 | 香港奇案之吸血貴利王 Phim điện ảnh | Fa-Chai Hung |
| 1994 | O記重案實錄 Phim điện ảnh | |
| 1993 | Lồng Đèn Da Người Phim điện ảnh | One of So Hung's men |
| 1993 | 大鬧廣昌隆 Phim điện ảnh | Radio station clerk |
| 1993 | 赤裸狂奔 Phim điện ảnh | Policeman |
| 1993 | Thủ Đoạn Cua Trai Phim điện ảnh | |
| 1993 | Trường Học Bá Vương Phim điện ảnh | |
| 1993 | Sát Thủ Lõa Thể 2 Phim điện ảnh | Turkey's Lover |
| 1993 | Bánh Bao Nhân Thịt Người Phim điện ảnh | Policeman at Hospital |
| 1993 | Đuổi Cùng Giết Tận Phim điện ảnh | Gang member |
| 1992 | Bác sĩ cừu non Phim điện ảnh | |
| 1992 | 女黑俠黃鶯 Phim điện ảnh | |
| 1992 | 藍江傳之反飛組風雲 Phim điện ảnh | |
| 1992 | Trường Học Uy Long II Phim điện ảnh | |
| 1992 | 伴我縱橫 Phim điện ảnh | |
| 1992 | Bá Chủ Bịp Thành 1 Phim điện ảnh | Ming |
| 1992 | Ngũ Phúc Tinh Gặp Ma Phim điện ảnh | |
| 1991 | 豪門夜宴 Phim điện ảnh | |
| 1991 | Thám Trưởng Lôi Lạc PII Phim điện ảnh | Detective Tak |
| 1991 | Thám Trưởng Lôi Lạc PI Phim điện ảnh | |
| 1991 | Tung Hoành Tứ Hải Phim điện ảnh | |
| 1990 | 摩登襯家 Phim điện ảnh | |
| 1989 | Tân Ca Truyền Kỳ Phim điện ảnh | Pool Player |
Danh sách đoàn làm phim 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1994 | 珠光寶氣 Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1990 | Điệp Huyết Nhai Đầu Phim điện ảnh | Post Production Producer |