8.2
Truyền hình
Diễn xuất
김성은
- Ngày sinh
- (43 tuổi)
- Nơi sinh
- Anyang, South Korea
- Danh sách thực hiện
- 25 tác phẩm
Tiểu sử
Kim Sung-eun (김성은) is a South Korean actress.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.2
Truyền hình
6.0
Phim điện ảnh
Điệp Viên Ngoài Giờ
6.0
Phim điện ảnh
밤의 여왕
7.1
Phim điện ảnh
마이 리틀 히어로
5.3
Truyền hình
논스톱
5.5
Truyền hình
라디오스타
5.7
Phim điện ảnh
마강호텔
5.7
Truyền hình
누구세요?
9.0
Phim điện ảnh
엄마의 공책
8.0
Truyền hình
KBS 연예대상
Truyền hình
테이스티 로드
Truyền hình
마마랜드
Truyền hình
로맨스의 일주일
Truyền hình
별난여자 별난남자
Truyền hình
돌아온 뚝배기
Truyền hình
그래도 당신
Truyền hình
건강청 사람들
Truyền hình
살맛납니다
Danh sách phim đã đóng 25
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | 줄여주는 비서들 Truyền hình | Self - Host (14 tập) |
| 2023 | Khách Sạn Vương Giả Truyền hình | Bang Yoo-jin (1 tập) |
| 2022 | 건강청 사람들 Truyền hình | (1 tập) |
| 2018 | 엄마의 공책 Phim điện ảnh | Su-jin |
| 2017 | 마마랜드 Truyền hình | (1 tập) |
| 2017 | Điệp Viên Ngoài Giờ Phim điện ảnh | Eun-Jung |
| 2014 | 로맨스의 일주일 Truyền hình | (8 tập) |
| 2013 | 밤의 여왕 Phim điện ảnh | Ji-eun |
| 2013 | 마이 리틀 히어로 Phim điện ảnh | |
| 2012 | 그래도 당신 Truyền hình | (124 tập) |
| 2010 | 테이스티 로드 Truyền hình | |
| 2009 | 살맛 납니다 Truyền hình | (1 tập) |
| 2009 | 살맛납니다 Truyền hình | Na ye joo (1 tập) |
| 2008 | 돌아온 뚝배기 Truyền hình | 강혜경 (1 tập) |
| 2008 | 누구세요? Truyền hình | Yoon Ha-young (17 tập) |
| 2007 | 라디오스타 Truyền hình | (1 tập) |
| 2007 | 마강호텔 Phim điện ảnh | Park Min-ah |
| 2005 | 별난여자 별난남자 Truyền hình | Lee Hae-In (170 tập) |
| 2005 | 바람꽃 Truyền hình | (179 tập) |
| 2005 | 세잎클로버 Truyền hình | 김지현 (16 tập) |
| 2003 | X맨 Truyền hình | Self (7 tập) |
| 2003 | 형사 Truyền hình | (15 tập) |
| 2003 | 야심만만 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2002 | KBS 연예대상 Truyền hình | Host (1 tập) |
| 2000 | 논스톱 Truyền hình | (40 tập) |