7.5
Truyền hình
Diễn xuất
鄭人碩
- Ngày sinh
- (43 tuổi)
- Nơi sinh
- Taipei, Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 51 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 鄭人碩.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.5
Truyền hình
6.3
Phim điện ảnh
灼人秘密
7.1
Phim điện ảnh
Bốn người bạn học
8.6
Truyền hình
Người Thanh Trừng Chấp Niệm Bất Lương
7.7
Truyền hình
Hồi Hồn Kế
4.9
Phim điện ảnh
人面魚:紅衣小女孩外傳
5.8
Phim điện ảnh
Người Trong Giang Hồ 2: Ông Trùm Mới
7.5
Truyền hình
Khu Vực Nguy Hiểm
5.8
Phim điện ảnh
醉‧生夢死
7.3
Phim điện ảnh
Đầu Đảng Giang Hồ 4: Đại Kiểu Đầu
5.4
Phim điện ảnh
Đầu Đảng Giang Hồ Ngoại Truyện: Kẻ Lang Thang
6.2
Phim điện ảnh
Đầu Đảng Giang Hồ: Kề Vai Chiến Đấu
8.2
Truyền hình
黑盒子
5.2
Phim điện ảnh
Nộ Hải Cuồng Chu
5.9
Phim điện ảnh
阿莉芙
6.3
Truyền hình
Những Rắc Rối Khi Khởi Nghiệp - The Arc of Life
5.4
Phim điện ảnh
BIG
6.9
Phim điện ảnh
憨嘉
Danh sách phim đã đóng 51
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 不算AI情 Phim điện ảnh | |
| TBA | 大錢入港 Phim điện ảnh | |
| TBA | 平民股王 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 高寮大劫 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 啵me之我的青春住了鬼 Phim điện ảnh | Ke You Jie |
| 2025 | 黑盒子 Truyền hình | (3 tập) |
| 2025 | Hồi Hồn Kế Truyền hình | Sun Kuo-chiang (9 tập) |
| 2025 | Đầu Đảng Giang Hồ: Kề Vai Chiến Đấu Phim điện ảnh | Ching |
| 2024 | 夜市王 Truyền hình | Self - Special Guest (1 tập) |
| 2024 | 乒乓男孩 Phim điện ảnh | Hu Guan-Yu's Father |
| 2024 | Đầu Đảng Giang Hồ 4: Đại Kiểu Đầu Phim điện ảnh | Ching |
| 2024 | 我想和你在一起 Phim điện ảnh | Mr. Ku |
| 2024 | 味盡緣 Truyền hình | Hock (5 tập) |
| 2023 | 五月雪 Phim điện ảnh | Hokkien Boy |
| 2023 | BIG Phim điện ảnh | |
| 2023 | 他馬克老闆 Phim điện ảnh | Jack |
| 2023 | 地獄里長 Truyền hình | Wen Wei-jen (20 tập) |
| 2023 | Người Thanh Trừng Chấp Niệm Bất Lương Truyền hình | Pavement Father (3 tập) |
| 2022 | 狗仔杜賓 Phim điện ảnh | Tu Pin |
| 2022 | 紳士任務 Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | 誰來演戲 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2022 | 我是自願讓他殺了我 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 我是自願讓他殺了我 Phim điện ảnh | Shing Chou |
| 2021 | Khu Vực Nguy Hiểm Truyền hình | Cao Wannian (24 tập) |
| 2021 | 靈語 Phim điện ảnh | Huang Ming Cheng |
| 2021 | Đầu Đảng Giang Hồ Ngoại Truyện: Kẻ Lang Thang Phim điện ảnh | Qing |
| 2021 | Những Rắc Rối Khi Khởi Nghiệp - The Arc of Life Truyền hình | Lei Zhen Yu (26 tập) |
| 2020 | 親愛的殺手 Phim điện ảnh | |
| 2020 | Bốn người bạn học Phim điện ảnh | Fan Man |
| 2020 | Nộ Hải Cuồng Chu Phim điện ảnh | Tai |
| 2020 | Trò Chơi Nạn Nhân - The Victims' Game Truyền hình | Zhuang Bing-yao (8 tập) |
| 2020 | 76号恐怖書店之恐懼罐頭 Truyền hình | Da Tou (1 tập) |
| 2019 | 父子拳王 Phim điện ảnh | |
| 2019 | Vạch Trần Tội Ác Truyền hình | Wang Te-Wei (20 tập) |
| 2019 | 那個我最親愛的陌生人 Phim điện ảnh | |
| 2019 | 灼人秘密 Phim điện ảnh | Nina's Assistant |
| 2019 | 寒單 Phim điện ảnh | Huang Ming-Yi |
| 2018 | 人面魚:紅衣小女孩外傳 Phim điện ảnh | Lin Zhicheng |
| 2018 | 憨嘉 Phim điện ảnh | Om-Ga |
| 2018 | 天台上的魔術師 Phim điện ảnh | Fei-Long |
| 2018 | 上岸的魚 Phim điện ảnh | Zhang Hao-Teng |
| 2018 | Người Trong Giang Hồ 2: Ông Trùm Mới Phim điện ảnh | Qing |
| 2017 | 暗湧 Phim điện ảnh | |
| 2017 | 阿莉芙 Phim điện ảnh | Chris |
| 2017 | 自畫像 Phim điện ảnh | Chang Yao Chou |
| 2017 | AR盜夢事件 Phim điện ảnh | |
| 2017 | 这些年那些事 Truyền hình | A Xiong (40 tập) |
| 2016 | 活血 Phim điện ảnh | |
| 2016 | 川流之島 Phim điện ảnh | Wang Chih-Hao |
| 2016 | 紫色大稻埕 Truyền hình | Chio̍h Bêng (22 tập) |
| 2015 | 醉‧生夢死 Phim điện ảnh | Shuo |