7.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
陳彥佐
- Ngày sinh
- (35 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 16 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 陳彥佐.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.1
Phim điện ảnh
6.3
Phim điện ảnh
等一個人咖啡
6.3
Phim điện ảnh
總舖師
7.2
Truyền hình
Phân khu Chính Cảng
6.7
Phim điện ảnh
該死的阿修羅
4.3
Phim điện ảnh
變身
7.3
Phim điện ảnh
Cỏ Chanh Ngày Hè
3.4
Phim điện ảnh
大尾鱸鰻2
9.0
Truyền hình
Cha Quên Con Nhớ
7.0
Truyền hình
幸福房屋事件簿
4.0
Phim điện ảnh
女優,摔吧!
3.0
Phim điện ảnh
小子
7.0
Phim điện ảnh
閩江船事件
1.0
Truyền hình
热血高校
Phim điện ảnh
缺角一族
Truyền hình
遊戲開始
Danh sách phim đã đóng 16
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | 閩江船事件 Phim điện ảnh | Soldier |
| 2025 | Cha Quên Con Nhớ Truyền hình | Staff of Talk Show (2 tập) |
| 2024 | Phân khu Chính Cảng Truyền hình | Chubby (6 tập) |
| 2024 | Cỏ Chanh Ngày Hè Phim điện ảnh | Drinks Stall Owner |
| 2024 | 幸福房屋事件簿 Truyền hình | fat ghost (1 tập) |
| 2024 | 遊戲開始 Truyền hình | (2 tập) |
| 2024 | 小子 Phim điện ảnh | Man Handing Out Flyers |
| 2023 | Chuyện Tôi Và Ma Quỷ Thành Người Một Nhà Phim điện ảnh | Chubby |
| 2022 | 女優,摔吧! Phim điện ảnh | |
| 2022 | 該死的阿修羅 Phim điện ảnh | Vita's assistant |
| 2018 | 热血高校 Truyền hình | Qiao Yu (24 tập) |
| 2016 | 大尾鱸鰻2 Phim điện ảnh | |
| 2015 | 缺角一族 Phim điện ảnh | |
| 2014 | 等一個人咖啡 Phim điện ảnh | A-Tuo's friend |
| 2013 | 總舖師 Phim điện ảnh | Beast |
| 2013 | 變身 Phim điện ảnh |