7.0
Truyền hình
Diễn xuất
이훈
- Ngày sinh
- (53 tuổi)
- Nơi sinh
- Gwangju, South Korea
- Danh sách thực hiện
- 23 tác phẩm
Tiểu sử
Lee Hoon (이훈) is a South Korean actor.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.0
Truyền hình
6.5
Phim điện ảnh
1번가의 기적
2.4
Truyền hình
Ngôi Nhà Hạnh Phúc 2
5.5
Truyền hình
김병만의 정글의 법칙
6.7
Truyền hình
Nỗi Đau Của Hạnh Phúc
5.0
Truyền hình
세잎 클로버
9.0
Truyền hình
SBS 연기대상
5.5
Truyền hình
백종원의 푸드트럭
Truyền hình
나쁜 친구들
Truyền hình
사랑과 야망
Truyền hình
로망대로 살아볼까
Truyền hình
알콩달콩
Truyền hình
서울의 달
Truyền hình
奇妙的时机
Truyền hình
아들 찾아 삼만리
Truyền hình
일말의 순정
Truyền hình
Ông Trùm
Truyền hình
세잎클로버
Danh sách phim đã đóng 23
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 비상계엄 12.3 Phim điện ảnh | |
| 2023 | 하늘의 인연 Truyền hình | Yoon Yi-chang (120 tập) |
| 2020 | 로망대로 살아볼까 Truyền hình | (1 tập) |
| 2019 | 알콩달콩 Truyền hình | (1 tập) |
| 2019 | 奇妙的时机 Truyền hình | (16 tập) |
| 2017 | 백종원의 푸드트럭 Truyền hình | Self - Food Truck Owner (3 tập) |
| 2016 | Nỗi Đau Của Hạnh Phúc Truyền hình | Kim Sang-hoo / Geum Bang-suk (120 tập) |
| 2013 | 나 혼자 산다 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2013 | 일말의 순정 Truyền hình | 하정우 (120 tập) |
| 2012 | Ngôi Nhà Hạnh Phúc 2 Truyền hình | Lee Joon (32 tập) |
| 2011 | 김병만의 정글의 법칙 Truyền hình | (4 tập) |
| 2007 | 아들 찾아 삼만리 Truyền hình | (21 tập) |
| 2007 | 1번가의 기적 Phim điện ảnh | Tae-seok |
| 2006 | 사랑과 야망 Truyền hình | (1 tập) |
| 2005 | 세잎 클로버 Truyền hình | (11 tập) |
| 2005 | 세잎클로버 Truyền hình | 강창렬 (16 tập) |
| 2003 | X맨 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2003 | 죽도록 사랑해 Truyền hình | Kim Jae-seop (1 tập) |
| 2000 | 나쁜 친구들 Truyền hình | (1 tập) |
| 1999 | Ông Trùm Truyền hình | Kim Du-han (28 tập) |
| 1997 | 뉴욕 스토리 Truyền hình | (19 tập) |
| 1994 | 서울의 달 Truyền hình | Cha In-Geun (81 tập) |
| 1992 | SBS 연기대상 Truyền hình | Host (1 tập) |