5.8
Truyền hình
Diễn xuất
陈嘉佳
- Ngày sinh
- (41 tuổi)
- Nơi sinh
- Shanghai, China
- Danh sách thực hiện
- 26 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 陈嘉佳.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.8
Truyền hình
5.5
Phim điện ảnh
Đặc Vụ Bất Chấp
4.8
Phim điện ảnh
乜代宗師
4.4
Phim điện ảnh
猛鬼愛情故事
6.6
Phim điện ảnh
Delete愛人
5.7
Phim điện ảnh
Nhà Có Chuyện Vui 2020
4.7
Phim điện ảnh
天生愛情狂
7.7
Truyền hình
Đôi Đũa Mạ Vàng
4.0
Phim điện ảnh
你咪理,我愛你!
8.0
Truyền hình
吉他兄弟
1.0
Phim điện ảnh
乐救武林
10.0
Truyền hình
性在有情
8.0
Truyền hình
Tiệm Cà Phê Hữu Tình - Coffee Cat Mama
10.0
Truyền hình
Kỳ án Bao Thanh Thiên
Phim điện ảnh
搏擊迷城
Phim điện ảnh
愛情奴隸獸
Phim điện ảnh
一路曏西2之泰西
Phim điện ảnh
全力青春
Danh sách phim đã đóng 24
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 乐救武林 Phim điện ảnh | |
| 2024 | 飞常大排档 Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | Điện Hạ Ma Mãnh Truyền hình | (25 tập) |
| 2021 | 識貨 Truyền hình | (10 tập) |
| 2020 | 吉他兄弟 Truyền hình | Zhang Jinhua (43 tập) |
| 2020 | Nhà Có Chuyện Vui 2020 Phim điện ảnh | Bobo |
| 2020 | 乜代宗師 Phim điện ảnh | Fitness Club Owner |
| 2019 | Kỳ án Bao Thanh Thiên Truyền hình | Hiu Sam Leung (30 tập) |
| 2019 | 你咪理,我愛你! Phim điện ảnh | Bride Kuen |
| 2018 | Đặc Vụ Bất Chấp Phim điện ảnh | Mahjong Friend |
| 2017 | 愛情奴隸獸 Phim điện ảnh | |
| 2017 | 請勿關燈 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2017 | 謎 Truyền hình | (30 tập) |
| 2017 | 迷 Truyền hình | 张妃 (30 tập) |
| 2016 | 全力青春 Phim điện ảnh | |
| 2016 | 性在有情 Truyền hình | (20 tập) |
| 2015 | 搏擊迷城 Phim điện ảnh | |
| 2014 | Anh Họ Cố Lên 2 Truyền hình | Viviene Chow Lai-man (30 tập) |
| 2014 | 一路曏西2之泰西 Phim điện ảnh | |
| 2014 | Delete愛人 Phim điện ảnh | Romantic |
| 2014 | Đôi Đũa Mạ Vàng Truyền hình | (25 tập) |
| 2013 | Tiệm Cà Phê Hữu Tình - Coffee Cat Mama Truyền hình | (20 tập) |
| 2012 | 天生愛情狂 Phim điện ảnh | |
| 2011 | 猛鬼愛情故事 Phim điện ảnh | Amy |
Danh sách đoàn làm phim 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2022 | Những Cô Gái Xứ Surfside - Surfside Girls Truyền hình | Creator |
| 2015 | Table 58 Phim điện ảnh | Writer |