8.4
Truyền hình
Diễn xuất
이미숙
- Ngày sinh
- (66 tuổi)
- Nơi sinh
- Danyang, North Chungcheong, South Korea
- Danh sách thực hiện
- 75 tác phẩm
Tiểu sử
Lee Mi-sook (이미숙) is a South Korean actress.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.4
Truyền hình
7.6
Phim điện ảnh
Ngày Xưa Yêu Dấu
7.1
Truyền hình
Nhiệt Độ Tình Yêu
7.6
Truyền hình
Sao Bắc Cực
8.1
Truyền hình
Cuộc Hôn Nhân Hoàn Hảo
6.4
Phim điện ảnh
Nỗi Ô Nhục Họ Cho
6.7
Phim điện ảnh
...ing
8.1
Truyền hình
Bộ Đôi Đài Truyền Hình
6.7
Truyền hình
Quán Cà Phê Luật
8.1
Truyền hình
Mùa Rực Rỡ Của Em
6.8
Truyền hình
Chảo lửa tình yêu
6.2
Phim điện ảnh
Vụ Án Chấn Động
6.9
Truyền hình
사랑비
5.4
Phim điện ảnh
Bẫy Nuốt Mạng
6.8
Truyền hình
Hoa Tiền - Money Flower
8.2
Phim điện ảnh
군산: 거위를 노래하다
6.1
Phim điện ảnh
정사
5.9
Truyền hình
Người Sắt
Danh sách phim đã đóng 75
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | Mùa Rực Rỡ Của Em Truyền hình | Kim Na-na (12 tập) |
| 2025 | 비서진 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2025 | Sao Bắc Cực Truyền hình | Lim Okseon (9 tập) |
| 2024 | Bẫy Nuốt Mạng Phim điện ảnh | Jackie |
| 2024 | Nữ Hoàng Nước Mắt Truyền hình | Moh Seul-hee (16 tập) |
| 2023 | Cuộc Hôn Nhân Hoàn Hảo Truyền hình | Cha Yeon-hwa (12 tập) |
| 2022 | Quyền Công Tố Truyền hình | Ham Kwang-jeon (16 tập) |
| 2022 | Quán Cà Phê Luật Truyền hình | Lee Yeon-joo (16 tập) |
| 2021 | SNL 코리아 리부트 Truyền hình | Self - Host (1 tập) |
| 2019 | 오늘도 배우다 Truyền hình | (1 tập) |
| 2018 | 군산: 거위를 노래하다 Phim điện ảnh | Head of the Dental Clinic |
| 2018 | 그녀로 말할 것 같으면 Truyền hình | Min Ja-Young (40 tập) |
| 2018 | Chảo lửa tình yêu Truyền hình | Jin Jung-Hye (38 tập) |
| 2017 | Hoa Tiền - Money Flower Truyền hình | Jung Mal-Ran (24 tập) |
| 2017 | Nhiệt Độ Tình Yêu Truyền hình | Yoo Young-Mi (40 tập) |
| 2017 | 하숙집 딸들 Truyền hình | Self (12 tập) |
| 2016 | 내게 남은 48시간 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | Bộ Đôi Đài Truyền Hình Truyền hình | Kye Sung-Sook (24 tập) |
| 2015 | Vụ Án Chấn Động Phim điện ảnh | Director Baek |
| 2014 | 장미빛 연인들 Truyền hình | Jung Shi-nae (52 tập) |
| 2014 | Người Sắt Truyền hình | Madame Yoon Sa Wol (18 tập) |
| 2013 | 빛나는 로맨스 Truyền hình | Jung Soon-ok (122 tập) |
| 2013 | Hoa Hậu Hàn Quốc Truyền hình | Ma Ae-ri (20 tập) |
| 2013 | 최고다 이순신 Truyền hình | Song Mi-ryung / Kyung-sook (50 tập) |
| 2013 | 배꼽 Phim điện ảnh | Hye-kyung |
| 2012 | Chúng Ta Hãy Kết Hôn Truyền hình | Deul-ja (20 tập) |
| 2012 | 사랑비 Truyền hình | Kim Yoon-Hee (20 tập) |
| 2011 | 기적의 오디션 Truyền hình | (17 tập) |
| 2010 | 웃어요, 엄마 Truyền hình | Jo Bok-Hee (50 tập) |
| 2010 | 신데렐라 언니 Truyền hình | Song Kang-sook (20 tập) |
| 2009 | 여배우들 Phim điện ảnh | Lee Mi-sook |
| 2009 | 자명고 Truyền hình | Wang Ja-shil (39 tập) |
| 2008 | Phía Đông Vườn Địa Đàng Truyền hình | Yang Chun-hee (56 tập) |
| 2008 | 뜨거운 것이 좋아 Phim điện ảnh | Kim Yeong-mi |
| 2006 | Kỳ Vọng Lớn Lao Truyền hình | Go Ah-ra (17 tập) |
| 2005 | 사랑공감 Truyền hình | (1 tập) |
| 2003 | ...ing Phim điện ảnh | Kim Mi-sook |
| 2003 | Nỗi Ô Nhục Họ Cho Phim điện ảnh | Madam Jo |
| 2003 | Ngày Xưa Yêu Dấu Phim điện ảnh | Joo-hee's Mother |
| 2002 | 고독 Truyền hình | Cho Gyeong-Min (20 tập) |
| 2002 | 울랄라 씨스터즈 Phim điện ảnh | |
| 2001 | 베사메무쵸 Phim điện ảnh | Young-hee |
| 2000 | 은행나무 침대 2: 단적비연수 Phim điện ảnh | Su |
| 1998 | 정사 Phim điện ảnh | Seo-hyun |
| 1997 | 달팽이 Truyền hình | Yoon-ju (16 tập) |
| 1996 | 본 투 킬 Phim điện ảnh | |
| 1994 | 도깨비가 간다 Truyền hình | 민강지 (16 tập) |
| 1993 | 촛불 켜는 사람들 Truyền hình | (1 tập) |
| 1993 | 댁의 남편은 어떠십니까 Truyền hình | (70 tập) |
| 1993 | 닭이 울어야 새벽이 Truyền hình | (2 tập) |
| 1992 | 여자의 방 Truyền hình | Na Gyeong-sun (1 tập) |
| 1987 | KBS 연기대상 Truyền hình | Host (1 tập) |
| 1987 | 두 여자의 집 Phim điện ảnh | |
| 1987 | 유정 Phim điện ảnh | Choi Seok's wife |
| 1987 | 거리의 악사 Phim điện ảnh | |
| 1986 | 내시 Phim điện ảnh | Kim Ja-ok |
| 1986 | 가을을 남기고 간 사랑 Phim điện ảnh | |
| 1986 | 겨울 나그네 Phim điện ảnh | Da-hye |
| 1986 | 뽕 Phim điện ảnh | An-hyeop |
| 1985 | 졸업여행 Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2009 | 여배우들 Phim điện ảnh | Co-Writer |