7.8
Phim điện ảnh
Diễn xuất
재희
- Ngày sinh
- (46 tuổi)
- Nơi sinh
- Seoul, South Korea
- Danh sách thực hiện
- 31 tác phẩm
Tiểu sử
Jae Hee (재희), born Lee Hyun-kyun (이현균), is a South Korean actor.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.8
Phim điện ảnh
5.3
Phim điện ảnh
Tekken
7.3
Truyền hình
Truy Tìm Kẻ Sát Nhân
6.0
Phim điện ảnh
싸움의 기술
7.7
Truyền hình
마이걸
6.0
Truyền hình
쾌걸 춘향
4.7
Phim điện ảnh
해변으로 가다
5.3
Truyền hình
Yêu Nữ Và Chàng Cố Vấn - Witch Yoo Hee
5.9
Phim điện ảnh
전설의 고향
5.0
Truyền hình
Tình Sử Jang Ok Jung
1.4
Phim điện ảnh
Kiếm Quỷ
5.6
Phim điện ảnh
메멘토모리
6.9
Truyền hình
전설의 고향
2.2
Phim điện ảnh
불멸의 여신
5.0
Phim điện ảnh
휴게소
1.2
Truyền hình
불멸의 여신
5.2
Truyền hình
Bảo Vệ Vị Vua Rồng - Blessing of the Sea
1.7
Phim điện ảnh
一场风花雪月的事
Danh sách phim đã đóng 31
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2022 | 불멸의 여신 Phim điện ảnh | [Movie director] |
| 2022 | 악령마을 Phim điện ảnh | |
| 2021 | 밥이 되어라 Truyền hình | Kyung Soo (120 tập) |
| 2019 | 수작남녀- CRAFTS MAN Truyền hình | 크래프트맨 (1 tập) |
| 2019 | Bảo Vệ Vị Vua Rồng - Blessing of the Sea Truyền hình | Ma Poong-Do (121 tập) |
| 2018 | 휴게소 Phim điện ảnh | 이현균 |
| 2018 | 메멘토모리 Phim điện ảnh | Min-soo |
| 2018 | 신 전래동화 Phim điện ảnh | Heung Boo |
| 2017 | 수업을 바꿔라 Truyền hình | (8 tập) |
| 2017 | Truy Tìm Kẻ Sát Nhân Truyền hình | Son Ho-min (2 tập) |
| 2016 | 장의사들 Truyền hình | (2 tập) |
| 2016 | 불멸의 여신 Truyền hình | (14 tập) |
| 2015 | Bên Nhau Mãi Thôi Truyền hình | Jung Woo-jin (123 tập) |
| 2015 | 김제동의 톡투유 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2013 | 맏이 Truyền hình | Park Soon-taek (54 tập) |
| 2013 | 一场风花雪月的事 Phim điện ảnh | Kim Jung-Hee |
| 2013 | Tình Sử Jang Ok Jung Truyền hình | Hyun Chi-soo (24 tập) |
| 2012 | 메이퀸 Truyền hình | Park Chang-hee (38 tập) |
| 2011 | 컬러 오브 우먼 Truyền hình | Yoon Joon Soo (20 tập) |
| 2010 | Tekken Phim điện ảnh | Hwoarang |
| 2008 | Kiếm Quỷ Phim điện ảnh | |
| 2008 | Ba Người Cha (1 Mẹ 3 Bố) Truyền hình | Choi Kwang-hee (16 tập) |
| 2007 | 전설의 고향 Phim điện ảnh | Hyun Sik |
| 2007 | Yêu Nữ Và Chàng Cố Vấn - Witch Yoo Hee Truyền hình | Chae Moo Ryong (16 tập) |
| 2006 | 싸움의 기술 Phim điện ảnh | Sung Byeong-tae |
| 2005 | 마이걸 Truyền hình | Lee Mong Ryong (1 tập) |
| 2005 | 쾌걸 춘향 Truyền hình | Lee Mong-Ryong (17 tập) |
| 2004 | Kẻ Ở Nhờ Kỳ Dị Phim điện ảnh | Tae-suk |
| 2000 | 해변으로 가다 Phim điện ảnh | Won-il |
| 1999 | 학교 2 Truyền hình | Lee Seong-je (42 tập) |
| 1977 | 전설의 고향 Truyền hình | Yoon Ki-joo (1 tập) |