6.8
Truyền hình
Diễn xuất
데프콘
- Ngày sinh
- (49 tuổi)
- Nơi sinh
- Jeonju, North Jeolla, South Korea
- Danh sách thực hiện
- 55 tác phẩm
Tiểu sử
Defconn, born Yoo Dae-joon (유대준), is a South Korean rapper and television personality.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.8
Truyền hình
5.7
Truyền hình
김병만의 정글의 법칙
5.5
Truyền hình
라디오스타
7.3
Truyền hình
나는 SOLO, 그 후 사랑은 계속된다
6.0
Truyền hình
나는 SOLO
10.0
Truyền hình
My name is 가브리엘
6.0
Truyền hình
히트제조기
8.0
Truyền hình
아이돌스타 선수권대회
Truyền hình
떴다! 더보이즈
Truyền hình
비밀독서단
Truyền hình
원나잇 푸드트립
Truyền hình
트레저 헌터
Truyền hình
원나잇 푸드트립: 원픽로드
Truyền hình
같이 할래? GG
Truyền hình
GET IT GEAR
Truyền hình
할명수
Truyền hình
악카펠라
Truyền hình
비밀병기 그녀
Danh sách phim đã đóng 55
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 최강로드 식포일러 Truyền hình | Self (8 tập) |
| 2025 | 잡학자들 Truyền hình | (40 tập) |
| 2025 | 동미새: 동호회에 미친 새내기 Truyền hình | Self - Host (20 tập) |
| 2025 | 굿데이 Truyền hình | Self (8 tập) |
| 2024 | 취미는 과학 Truyền hình | (104 tập) |
| 2024 | My name is 가브리엘 Truyền hình | Self - MC (14 tập) |
| 2024 | 탐정들의 영업비밀 Truyền hình | (114 tập) |
| 2023 | Zombieverse Truyền hình | Self (7 tập) |
| 2023 | 더 시즌즈 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2022 | 효자촌 Truyền hình | (12 tập) |
| 2022 | 핑계고 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2022 | 나는 SOLO, 그 후 사랑은 계속된다 Truyền hình | Self - MC (187 tập) |
| 2022 | 악카펠라 Truyền hình | (6 tập) |
| 2022 | 아트 싱어 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 런닝맨: 뛰는 놈 위에 노는 놈 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2021 | 조선판스타 Truyền hình | Self (12 tập) |
| 2021 | 나는 SOLO Truyền hình | Self - MC (274 tập) |
| 2020 | 할명수 Truyền hình | (1 tập) |
| 2020 | 소년멘탈캠프 Truyền hình | [Main Host] (12 tập) |
| 2020 | 서울촌놈 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2019 | 같이 펀딩 Truyền hình | Self (4 tập) |
| 2019 | 놀면 뭐하니? Truyền hình | Self (21 tập) |
| 2019 | 찰떡콤비 Truyền hình | Self (12 tập) |
| 2019 | 같이 할래? GG Truyền hình | (1 tập) |
| 2019 | 뭐든지 뮤직박스 Truyền hình | (38 tập) |
| 2019 | 호구들의 감빵생활 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2018 | 원나잇 푸드트립: 원픽로드 Truyền hình | (1 tập) |
| 2018 | 아이돌룸 Truyền hình | Self (87 tập) |
| 2018 | 놀라운 토요일 Truyền hình | Self (3 tập) |
| 2018 | 시를 잊은 그대에게 Truyền hình | Kim Dae-Bang (16 tập) |
| 2018 | 떴다! 더보이즈 Truyền hình | (8 tập) |
| 2017 | 그 녀석들의 이중생활 Truyền hình | Self (10 tập) |
| 2017 | 스트레스 제로구역 날려버려 Truyền hình | Self - Host (20 tập) |
| 2016 | 믹스 테이프 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 한끼줍쇼 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2016 | 미운 우리 새끼 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2016 | 원나잇 푸드트립 Truyền hình | (1 tập) |
| 2015 | 아는 형님 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2015 | 비밀독서단 Truyền hình | (1 tập) |
| 2015 | 비밀병기 그녀 Truyền hình | (1 tập) |
| 2015 | GET IT GEAR Truyền hình | (1 tập) |
| 2014 | 히트제조기 Truyền hình | Self - Host (16 tập) |
| 2014 | Hitmaker Truyền hình | (16 tập) |
| 2013 | 절대남자3 Truyền hình | (2 tập) |
| 2013 | 나 혼자 산다 Truyền hình | Self (31 tập) |
| 2011 | 김병만의 정글의 법칙 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2011 | 주간 아이돌 Truyền hình | Self (362 tập) |
| 2010 | 아이돌스타 선수권대회 Truyền hình | Host (2 tập) |
| 2010 | Thử Thách Thần Tượng Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2010 | 트레저 헌터 Truyền hình | (1 tập) |
| 2009 | 유희열의 스케치북 Truyền hình | Self (5 tập) |
| 2007 | 2 Ngày 1 Đêm Truyền hình | Self (257 tập) |
| 2007 | 라디오스타 Truyền hình | MC (1 tập) |
| 2007 | 작렬! 정신통일 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2005 | 무한도전 Truyền hình | Self (35 tập) |