7.2
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Đặng Tử Phong
- Ngày sinh
- (66 tuổi)
- Nơi sinh
- Hong Kong, British Crown Colony
- Danh sách thực hiện
- 38 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Đặng Tử Phong.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.2
Phim điện ảnh
5.5
Phim điện ảnh
Tiểu Bạch Long
4.6
Phim điện ảnh
Bát Tinh Bão Hỉ
6.9
Phim điện ảnh
呆佬拜壽
8.1
Truyền hình
Hồ Sơ Trinh Sát
3.8
Phim điện ảnh
出水芙蓉
8.0
Truyền hình
衝上雲霄
8.3
Phim điện ảnh
龍咁威 2003
6.9
Phim điện ảnh
我要做Model
6.3
Phim điện ảnh
龍咁威2之皇母娘娘呢?
7.2
Phim điện ảnh
再見UFO
6.0
Phim điện ảnh
性感都市
5.6
Phim điện ảnh
3 Điều Ước Của Quỷ
4.5
Phim điện ảnh
男人如衣服
5.7
Phim điện ảnh
甜絲絲
4.3
Phim điện ảnh
心想事成
4.8
Phim điện ảnh
翡翠明珠
8.0
Truyền hình
Hồ Sơ Công Lý
Danh sách phim đã đóng 37
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | 再見UFO Phim điện ảnh | Manager of the accountant firm |
| 2018 | 我的情敵女婿 Phim điện ảnh | Himself |
| 2016 | Tình Yêu Và Ngã Rẽ Truyền hình | |
| 2014 | 3 Điều Ước Của Quỷ Phim điện ảnh | |
| 2013 | 冲上云霄2 Truyền hình | (43 tập) |
| 2012 | 男人如衣服 Phim điện ảnh | |
| 2012 | Bát Tinh Bão Hỉ Phim điện ảnh | |
| 2011 | Chân Tướng Truyền hình | Judge (25 tập) |
| 2010 | 翡翠明珠 Phim điện ảnh | |
| 2010 | 出水芙蓉 Phim điện ảnh | |
| 2010 | 女王辦公室 Truyền hình | (80 tập) |
| 2009 | Đội Điều Tra Đặc Biệt II Truyền hình | 刘一鼎 (25 tập) |
| 2008 | Khi Chó Yêu Mèo - When A Dog Loves A Cat Truyền hình | (20 tập) |
| 2008 | 六樓后座2:家屬謝禮 Phim điện ảnh | Suzy's son |
| 2008 | 婚礼2008 Phim điện ảnh | |
| 2008 | 和味濃情 Truyền hình | (20 tập) |
| 2007 | 心想事成 Phim điện ảnh | |
| 2005 | 龍咁威2之皇母娘娘呢? Phim điện ảnh | Capt. Tang |
| 2005 | 百法百众 Truyền hình | (1 tập) |
| 2005 | 無綫大寶藏 Truyền hình | (503 tập) |
| 2004 | Tiểu Bạch Long Phim điện ảnh | |
| 2004 | 甜絲絲 Phim điện ảnh | Werewolf |
| 2004 | 我要做Model Phim điện ảnh | Deng Sir |
| 2004 | 性感都市 Phim điện ảnh | |
| 2003 | 衝上雲霄 Truyền hình | (43 tập) |
| 2003 | 龍咁威 2003 Phim điện ảnh | Training Officer Tang Shi-Lang |
| 2000 | 新鮮人 Truyền hình | 邓镜光 (25 tập) |
| 2000 | Bước Thăng Trầm Truyền hình | 戴德廣 (21 tập) |
| 1997 | Thập Vạn Hỏa Cấp Phim điện ảnh | Madam Lo's Husband |
| 1995 | 呆佬拜壽 Phim điện ảnh | Nick |
| 1995 | Hồ Sơ Trinh Sát Truyền hình | 周展华 Chau Chin Wa (3 tập) |
| 1994 | Lực Lượng Tinh Nhuệ Phim điện ảnh | |
| 1992 | Hồ Sơ Công Lý Truyền hình | 李国柱(江李颂云弟、丁柔男友) (9 tập) |
| 1990 | 情在亦舒 珍珠 Phim điện ảnh | |
| 1989 | 緣份遊戲 Phim điện ảnh | |
| 1989 | 少女心 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 歷年TVB台慶經典回顧 Truyền hình | (12 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2022 | 关注关注组 Truyền hình | Creator |