6.3
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Robert Samuels
- Ngày sinh
- (59 tuổi)
- Nơi sinh
- New York City, New York, USA
- Danh sách thực hiện
- 16 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Robert Samuels.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.3
Phim điện ảnh
5.5
Phim điện ảnh
Made in Chinatown
5.6
Phim điện ảnh
Ma Bài
5.3
Phim điện ảnh
冇面俾
6.0
Phim điện ảnh
纽约纽约
4.3
Phim điện ảnh
Blazin'
8.5
Phim điện ảnh
鬼馬保鑣賊美人
10.0
Phim điện ảnh
Fatal Bet
Phim điện ảnh
The 44th Chamber of Shaolin
Phim điện ảnh
Game of Death: The Six Doors to Hell
Truyền hình
Twisted 3: The Sinners
Danh sách phim đã đóng 15
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | Blood Brothers Phim điện ảnh | |
| 2024 | Game of Death: The Six Doors to Hell Phim điện ảnh | Master Loong |
| 2023 | Twisted 3: The Sinners Truyền hình | (1 tập) |
| 2023 | The 44th Chamber of Shaolin Phim điện ảnh | Elder Monk |
| 2019 | Iron Fists and Kung Fu Kicks Phim điện ảnh | Self |
| 2019 | Sát Thủ John Wick: Phần 3 - Chuẩn Bị Chiến Tranh Phim điện ảnh | Bobby Long (uncredited) |
| 2016 | 纽约纽约 Phim điện ảnh | Downey's Bodyguard |
| 2001 | Blazin' Phim điện ảnh | Max |
| 2001 | Hong Kong Superstars Phim điện ảnh | Self |
| 1995 | Mãnh Hổ Uy Long Phim điện ảnh | Bobby |
| 1995 | 冇面俾 Phim điện ảnh | Bobby |
| 1992 | Câu Chuyện Cảnh Sát 3 : Siêu Cảnh Sát Phim điện ảnh | Black Bodyguard (uncredited) |
| 1991 | Ma Bài Phim điện ảnh | Leung's Bodyguard |
| 1989 | Fatal Bet Phim điện ảnh | Bobby Loong |
| 1987 | 鬼馬保鑣賊美人 Phim điện ảnh | Beach Buggy Thug |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2021 | Made in Chinatown Phim điện ảnh | Director |