6.6
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Dư Tử Minh
- Ngày sinh
- Mất
- (77 tuổi)
- Nơi sinh
- Hong Kong, China
- Danh sách thực hiện
- 113 tác phẩm
Tiểu sử
Yue Chi-ming (Chinese: 余子明; 10 December 1944 – 10 November 2022) was a Hong Kong actor and singer.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.6
Phim điện ảnh
5.2
Phim điện ảnh
Đổ Thành Phong Vân 1
5.7
Phim điện ảnh
Đối Tác Ăn Ý 3
7.7
Truyền hình
Cỗ Máy Thời Gian
6.9
Phim điện ảnh
Ma Vui Vẻ 3
5.5
Phim điện ảnh
Kim Tiền Đế Quốc
9.1
Truyền hình
Thâm Cung Nội Chiến
8.2
Truyền hình
Lộc Đỉnh Ký
6.8
Truyền hình
Bảng Phong Thần
5.3
Phim điện ảnh
Mật Lệnh Mỹ Lệ
5.7
Phim điện ảnh
Chiếc Biển Quảng Cáo Tai Quái
8.1
Truyền hình
Hồ Sơ Trinh Sát
6.0
Phim điện ảnh
小生怕怕
8.2
Truyền hình
Thời Đại Khủng Hoảng - At The Threshold Of An Era
6.2
Truyền hình
Truyền Tích Thần Kỳ
8.2
Truyền hình
Mỹ Vị Thiên Vương
7.0
Truyền hình
Toà Án Lương Tâm 2 - Ghetto Justice 2
6.0
Truyền hình
Đội Điều Tra Đặc Biệt
Danh sách phim đã đóng 113
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2019 | Chiếc Biển Quảng Cáo Tai Quái Phim điện ảnh | |
| 2016 | Trí Mạng Phục Hoạt - Dead Wrong Truyền hình | 茅学儒 (28 tập) |
| 2016 | Cự Luân 2 - Brother's Keeper II Truyền hình | 龙广鑫 (39 tập) |
| 2016 | 末代御醫 Truyền hình | (20 tập) |
| 2015 | Vô Song Phổ Truyền hình | (20 tập) |
| 2015 | 水髮胭脂 Truyền hình | (21 tập) |
| 2015 | Hoa Khôi Cảnh Viên Truyền hình | (20 tập) |
| 2014 | 載得有情人 Truyền hình | (20 tập) |
| 2014 | Người Kế Nghiệp Truyền hình | (32 tập) |
| 2014 | Đôi Đũa Mạ Vàng Truyền hình | (25 tập) |
| 2014 | Đổ Thành Phong Vân 1 Phim điện ảnh | |
| 2013 | Đại Luật Sư Tranh Tài Truyền hình | (32 tập) |
| 2013 | Cự Luân - The Brother’s Keeper Truyền hình | (32 tập) |
| 2013 | 舌劍上的公堂 Truyền hình | (25 tập) |
| 2013 | 心路GPS Truyền hình | (20 tập) |
| 2012 | Ranh Giới Thiện Ác - Highs And Lows Truyền hình | (30 tập) |
| 2012 | 天梯 Truyền hình | 鍾鑑 (25 tập) |
| 2012 | Toà Án Lương Tâm 2 - Ghetto Justice 2 Truyền hình | (21 tập) |
| 2012 | Tâm Chiến Truyền hình | (30 tập) |
| 2012 | 換樂無窮 Truyền hình | (20 tập) |
| 2011 | Thiên Và Địa Truyền hình | (30 tập) |
| 2011 | Thần thám Phúc Lộc Thọ Truyền hình | (20 tập) |
| 2011 | Giải Mã Nhân Tâm I Truyền hình | 梁七 (25 tập) |
| 2010 | 誘情轉駁 Truyền hình | (20 tập) |
| 2010 | Nỗi Đau Người Phụ Nữ Truyền hình | (20 tập) |
| 2010 | Bí Mật Của Tình Yêu Truyền hình | (25 tập) |
| 2010 | 飛女正傳 Truyền hình | (25 tập) |
| 2010 | Mật Lệnh Mỹ Lệ Phim điện ảnh | Old Fung |
| 2010 | 女王辦公室 Truyền hình | (80 tập) |
| 2010 | Ngũ Vị Nhân Sinh - The Season Of Fate Truyền hình | (25 tập) |
| 2009 | Trái Bí Lớn Truyền hình | (20 tập) |
| 2009 | Đội Điều Tra Đặc Biệt II Truyền hình | 甄国富 (25 tập) |
| 2009 | Muối Mặn Thâm Thù Truyền hình | (25 tập) |
| 2009 | 老友狗狗 Truyền hình | (20 tập) |
| 2009 | Kim Tiền Đế Quốc Phim điện ảnh | |
| 2009 | Vua Bida Truyền hình | (20 tập) |
| 2008 | Tình Đồng Nghiệp Truyền hình | Yip Sing Kuen (338 tập) |
| 2008 | Truyền Tích Thần Kỳ Truyền hình | 太上老君 (22 tập) |
| 2008 | Nữ Hoàng Cổ Phiếu Truyền hình | (21 tập) |
| 2008 | 銀樓金粉 Truyền hình | (21 tập) |
| 2008 | Đội Điều Tra Đặc Biệt Truyền hình | 甄国富 (25 tập) |
| 2008 | 野蠻奶奶大戰戈師奶 Truyền hình | (20 tập) |
| 2007 | Nữ Trạng Tài Danh Truyền hình | (20 tập) |
| 2006 | Cạm Bẫy Truyền hình | (35 tập) |
| 2006 | Mưu Dũng Kỳ Phùng Truyền hình | 何百福 (2 tập) |
| 2006 | Miền Đất Hứa Truyền hình | 庄有恭 (32 tập) |
| 2006 | Bão Cát Truyền hình | (32 tập) |
| 2006 | Đáng Mặt Nữ Nhi Truyền hình | (22 tập) |
| 2006 | 高朋滿座 Truyền hình | (239 tập) |
| 2006 | Bí Mật Bảo Tàng Truyền hình | (20 tập) |
| 2006 | Phúc Vũ và Phiên Vân Truyền hình | 胡惟庸 (40 tập) |
| 2005 | Phật Sơn Vịnh Xuân Quyền Truyền hình | (20 tập) |
| 2005 | 胭脂水粉 Truyền hình | (30 tập) |
| 2005 | Chuyển Thế Kinh Tình Truyền hình | (20 tập) |
| 2004 | Hán Sở Kiêu Hùng Truyền hình | 郦食其 Lik Yik-kei (30 tập) |
| 2004 | Thâm Cung Nội Chiến Truyền hình | 鄂罗哩 (30 tập) |
| 2004 | Đồn Cảnh Sát Số 7 Truyền hình | (25 tập) |
| 2004 | 足秤老婆八両夫 Truyền hình | (20 tập) |
| 2004 | Cuộc Chiến Khốc Liệt Truyền hình | (42 tập) |
| 2004 | 烽火奇遇結良緣 Truyền hình | (20 tập) |