6.9
Phim điện ảnh
Diễn xuất
李菲儿
- Ngày sinh
- (39 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 36 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 李菲儿.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.9
Phim điện ảnh
8.4
Truyền hình
Đại Tần Đế Quốc
6.8
Truyền hình
花儿与少年
7.1
Truyền hình
Công Tố Tinh Anh
6.6
Phim điện ảnh
日照重庆
7.6
Truyền hình
Hoa Khai Cẩm Tú
9.3
Truyền hình
Lương Trần Mỹ Cẩm
7.9
Truyền hình
Bắt Đầu Suy Luận Nào
7.2
Truyền hình
吐槽大会
5.4
Truyền hình
无限超越班
6.2
Truyền hình
我家那闺女
5.7
Truyền hình
火星情报局
6.0
Truyền hình
跨界歌王
4.0
Truyền hình
远得要命的爱情
8.5
Truyền hình
青瓷
6.5
Truyền hình
亲爱的·客栈
10.0
Truyền hình
超棒的我们
10.0
Phim điện ảnh
男神时代
Danh sách phim đã đóng 36
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | Hoa Khai Cẩm Tú Truyền hình | Madame Wu (8 tập) |
| 2026 | 平乐赋 Truyền hình | Sunan (24 tập) |
| 2026 | Lương Trần Mỹ Cẩm Truyền hình | Song Miaohua (11 tập) |
| 2024 | 王牌新主播 Truyền hình | (1 tập) |
| 2024 | 超棒的我们 Truyền hình | (13 tập) |
| 2023 | Công Tố Tinh Anh Truyền hình | Liang Ying (40 tập) |
| 2022 | 无限超越班 Truyền hình | (12 tập) |
| 2022 | Bắt Đầu Suy Luận Nào Truyền hình | Boss Fei (3 tập) |
| 2020 | 용봉점전기 Truyền hình | Feng Er (1 tập) |
| 2020 | 乘风 Truyền hình | Self (14 tập) |
| 2019 | 甜蜜的任务 Truyền hình | (1 tập) |
| 2019 | 我家那闺女 Truyền hình | Self - Observer (1 tập) |
| 2018 | 口红王子 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2017 | 龙凤店传奇 Truyền hình | Feng'er (45 tập) |
| 2017 | 亲爱的·客栈 Truyền hình | (2 tập) |
| 2017 | 超次元偶像 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2017 | 吐槽大会 Truyền hình | (2 tập) |
| 2016 | 跨界歌王 Truyền hình | (14 tập) |
| 2016 | 火星情报局 Truyền hình | (2 tập) |
| 2016 | 远得要命的爱情 Truyền hình | Meng Chuxia (36 tập) |
| 2016 | 致我们终将到来的爱情 Phim điện ảnh | Liang Shuang |
| 2015 | 男神时代 Phim điện ảnh | Zhang Yao Hua / Yao Zi |
| 2015 | 搏擊迷城 Phim điện ảnh | Moon Moon |
| 2014 | 星星的密室 Truyền hình | 明星选手 (12 tập) |
| 2014 | 如果爱 Truyền hình | (13 tập) |
| 2014 | 花儿与少年 Truyền hình | (8 tập) |
| 2014 | 疯狂的麦咭 Truyền hình | 嘉宾 (12 tập) |
| 2013 | 激戰 Phim điện ảnh | Coco |
| 2013 | 幸福的面条 Truyền hình | Zhu Ling Ling (40 tập) |
| 2012 | 青瓷 Truyền hình | 周辛然 (48 tập) |
| 2011 | 幸存日 Phim điện ảnh | |
| 2010 | 日照重庆 Phim điện ảnh | Xiao Wen |
| 2010 | 欢迎爱光临 Truyền hình | Ye Zi (1 tập) |
| 2010 | 民国往事 Truyền hình | (40 tập) |
| 2009 | Đại Tần Đế Quốc Truyền hình | 黑枣 (48 tập) |
| 2009 | 锁清秋 Truyền hình | (35 tập) |