7.3
Phim điện ảnh
Diễn xuất
北沢彪
- Ngày sinh
- Mất
- (69 tuổi)
- Nơi sinh
- Tokyo, Japan
- Danh sách thực hiện
- 55 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 北沢彪.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.3
Phim điện ảnh
7.5
Phim điện ảnh
大阪の宿
6.7
Phim điện ảnh
女人哀愁
6.2
Phim điện ảnh
母は死なず
6.8
Phim điện ảnh
純愛物語
6.8
Phim điện ảnh
今ひとたびの
8.0
Phim điện ảnh
或る夜の殿様
9.0
Phim điện ảnh
青春の気流
9.0
Phim điện ảnh
日本女性読本
7.0
Phim điện ảnh
美しき鷹
10.0
Phim điện ảnh
元祿美少年記
7.0
Phim điện ảnh
森と湖のまつり
6.0
Phim điện ảnh
吾輩は猫である
10.0
Phim điện ảnh
釣鐘草
8.0
Phim điện ảnh
大東亜戦争と国際裁判
10.0
Phim điện ảnh
クレージーの殴り込み清水港
8.0
Phim điện ảnh
眠れる美女
7.0
Phim điện ảnh
かぐや姫
Danh sách phim đã đóng 55
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | あなたも私もお年頃 Phim điện ảnh | |
| 1976 | 忍術・猿飛佐助 Phim điện ảnh | |
| 1975 | おれの行く道 Phim điện ảnh | |
| 1975 | 続 愛と誠 Phim điện ảnh | |
| 1971 | 別れの詩 Phim điện ảnh | |
| 1970 | 栄光への反逆 Phim điện ảnh | |
| 1970 | クレージーの殴り込み清水港 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 信子とおばあちゃん Truyền hình | 父・健一 (309 tập) |
| 1968 | リオの若大将 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 眠れる美女 Phim điện ảnh | Old Kiga |
| 1967 | 日本のいちばん長い日 Phim điện ảnh | Minister of Finance Hosaku Hirose |
| 1961 | 娘と私 Truyền hình | 私 (250 tập) |
| 1960 | 大暴れ風来坊 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 若い素肌 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 大東亜戦争と国際裁判 Phim điện ảnh | Shumei Okawa |
| 1958 | 森と湖のまつり Phim điện ảnh | |
| 1957 | 続サラリーマン出世太閤記 Phim điện ảnh | Matsubara |
| 1957 | 純愛物語 Phim điện ảnh | Hospital doctor |
| 1957 | 新しい背広 Phim điện ảnh | |
| 1957 | サラリーマン出世太閤記 Phim điện ảnh | Matsubara |
| 1957 | 曙荘の殺人 Phim điện ảnh | |
| 1956 | のり平の三等亭主 愉快な家族 Phim điện ảnh | |
| 1956 | 嫁ぐ日 Phim điện ảnh | |
| 1955 | 元祿美少年記 Phim điện ảnh | 神崎与五郎 |
| 1955 | 不滅の熱球 Phim điện ảnh | |
| 1954 | 大阪の宿 Phim điện ảnh | Imoto |
| 1952 | 私はシベリヤの捕虜だった Phim điện ảnh | |
| 1951 | 桃の花の咲く下で Phim điện ảnh | |
| 1951 | 寶塚夫人 Phim điện ảnh | |
| 1950 | 夜の緋牡丹 Phim điện ảnh | Dr. Tanigawa |
| 1947 | 女優 Phim điện ảnh | Shirō Haruta |
| 1947 | 今ひとたびの Phim điện ảnh | |
| 1946 | 或る夜の殿様 Phim điện ảnh | |
| 1946 | 明日を創る人々 Phim điện ảnh | Director (uncredited) |
| 1942 | 母は死なず Phim điện ảnh | |
| 1942 | 青春の気流 Phim điện ảnh | Designer |
| 1941 | 指導物語 Phim điện ảnh | |
| 1941 | 虞美人草 Phim điện ảnh | Seizo Ono |
| 1940 | 二人の世界 Phim điện ảnh | |
| 1940 | 釣鐘草 Phim điện ảnh | Teacher |
| 1940 | 嵐に咲く花 Phim điện ảnh | |
| 1940 | 雲月の鈴蘭の妻 Phim điện ảnh | |
| 1939 | 街 Phim điện ảnh | Kurama Sanu |
| 1939 | 樋口一葉 Phim điện ảnh | |
| 1939 | 上海陸戦隊 Phim điện ảnh | |
| 1938 | 冬の宿 Phim điện ảnh | |
| 1938 | 世紀の合唱 愛国行進曲 Phim điện ảnh | eldest son |
| 1937 | 美しき鷹 Phim điện ảnh | |
| 1937 | お嬢さん Phim điện ảnh | |
| 1937 | 日本女性読本 Phim điện ảnh | (Volume 2) |
| 1937 | からゆきさん Phim điện ảnh | |
| 1937 | 女人哀愁 Phim điện ảnh | |
| 1936 | 戀愛の責任 Phim điện ảnh | |
| 1936 | 吾輩は猫である Phim điện ảnh | Mizushima Kangetsu |
| 1935 | かぐや姫 Phim điện ảnh |