北沢彪

Diễn xuất

北沢彪

Ngày sinh
Mất
(69 tuổi)
Nơi sinh
Tokyo, Japan
Danh sách thực hiện
55 tác phẩm

Tiểu sử

Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 北沢彪.

Tác phẩm tiêu biểu

Tác phẩm nổi bật

Danh sách phim đã đóng 55

NămTiêu đềVai trò
TBA あなたも私もお年頃 Phim điện ảnh
1976 忍術・猿飛佐助 Phim điện ảnh
1975 おれの行く道 Phim điện ảnh
1975 続 愛と誠 Phim điện ảnh
1971 別れの詩 Phim điện ảnh
1970 栄光への反逆 Phim điện ảnh
1970 クレージーの殴り込み清水港 Phim điện ảnh
1969 信子とおばあちゃん Truyền hình 父・健一 (309 tập)
1968 リオの若大将 Phim điện ảnh
1968 眠れる美女 Phim điện ảnh Old Kiga
1967 日本のいちばん長い日 Phim điện ảnh Minister of Finance Hosaku Hirose
1961 娘と私 Truyền hình 私 (250 tập)
1960 大暴れ風来坊 Phim điện ảnh
1960 若い素肌 Phim điện ảnh
1959 大東亜戦争と国際裁判 Phim điện ảnh Shumei Okawa
1958 森と湖のまつり Phim điện ảnh
1957 続サラリーマン出世太閤記 Phim điện ảnh Matsubara
1957 純愛物語 Phim điện ảnh Hospital doctor
1957 新しい背広 Phim điện ảnh
1957 サラリーマン出世太閤記 Phim điện ảnh Matsubara
1957 曙荘の殺人 Phim điện ảnh
1956 のり平の三等亭主 愉快な家族 Phim điện ảnh
1956 嫁ぐ日 Phim điện ảnh
1955 元祿美少年記 Phim điện ảnh 神崎与五郎
1955 不滅の熱球 Phim điện ảnh
1954 大阪の宿 Phim điện ảnh Imoto
1952 私はシベリヤの捕虜だった Phim điện ảnh
1951 桃の花の咲く下で Phim điện ảnh
1951 寶塚夫人 Phim điện ảnh
1950 夜の緋牡丹 Phim điện ảnh Dr. Tanigawa
1947 女優 Phim điện ảnh Shirō Haruta
1947 今ひとたびの Phim điện ảnh
1946 或る夜の殿様 Phim điện ảnh
1946 明日を創る人々 Phim điện ảnh Director (uncredited)
1942 母は死なず Phim điện ảnh
1942 青春の気流 Phim điện ảnh Designer
1941 指導物語 Phim điện ảnh
1941 虞美人草 Phim điện ảnh Seizo Ono
1940 二人の世界 Phim điện ảnh
1940 釣鐘草 Phim điện ảnh Teacher
1940 嵐に咲く花 Phim điện ảnh
1940 雲月の鈴蘭の妻 Phim điện ảnh
1939 街 Phim điện ảnh Kurama Sanu
1939 樋口一葉 Phim điện ảnh
1939 上海陸戦隊 Phim điện ảnh
1938 冬の宿 Phim điện ảnh
1938 世紀の合唱 愛国行進曲 Phim điện ảnh eldest son
1937 美しき鷹 Phim điện ảnh
1937 お嬢さん Phim điện ảnh
1937 日本女性読本 Phim điện ảnh (Volume 2)
1937 からゆきさん Phim điện ảnh
1937 女人哀愁 Phim điện ảnh
1936 戀愛の責任 Phim điện ảnh
1936 吾輩は猫である Phim điện ảnh Mizushima Kangetsu
1935 かぐや姫 Phim điện ảnh
Hỏi ask2cinemadb