4.8
Phim điện ảnh
Diễn xuất
天坊準
- Danh sách thực hiện
- 31 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 天坊準.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
4.8
Phim điện ảnh
6.9
Phim điện ảnh
無頼・殺せ
6.8
Phim điện ảnh
賭場の牝猫
3.8
Phim điện ảnh
エロスの誘惑
4.8
Phim điện ảnh
猟人日記
8.0
Phim điện ảnh
高原のお嬢さん
9.0
Phim điện ảnh
野郎に国境はない
7.0
Phim điện ảnh
潮騒
10.0
Phim điện ảnh
黒い賭博師 悪魔の左手
9.0
Phim điện ảnh
大幹部 ケリをつけろ
7.0
Phim điện ảnh
あヽ青春の胸の血は
Phim điện ảnh
大氷原
Phim điện ảnh
零戦黒雲一家
Phim điện ảnh
喜劇 いじわる大障害
Phim điện ảnh
俺は地獄の部隊長
Phim điện ảnh
愛と死のかたみ
Phim điện ảnh
黒い賭博師 ダイスで殺せ
Phim điện ảnh
不敵なあいつ
Danh sách phim đã đóng 31
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1974 | 竜馬暗殺 Phim điện ảnh | |
| 1972 | エロスの誘惑 Phim điện ảnh | Kikuchi |
| 1971 | 喜劇 いじわる大障害 Phim điện ảnh | |
| 1970 | 大幹部 ケリをつけろ Phim điện ảnh | |
| 1969 | 前科・ドス嵐 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 無頼・殺せ Phim điện ảnh | Ryôkichi Ishida |
| 1967 | 二人の銀座 Phim điện ảnh | Saga |
| 1966 | 新遊侠伝 Phim điện ảnh | |
| 1966 | 不敵なあいつ Phim điện ảnh | |
| 1966 | 黒い賭博師 悪魔の左手 Phim điện ảnh | No. 1 (3rd-class graduate of Pandora National Gambling University) |
| 1965 | 殴り込み関東政 Phim điện ảnh | |
| 1965 | 高原のお嬢さん Phim điện ảnh | Sakai |
| 1965 | 野郎に国境はない Phim điện ảnh | Tsuitsui |
| 1965 | 父と娘の歌 Phim điện ảnh | |
| 1965 | 黒い賭博師 ダイスで殺せ Phim điện ảnh | Chombo |
| 1965 | 東京は恋する Phim điện ảnh | |
| 1965 | 賭場の牝猫 Phim điện ảnh | Maki |
| 1965 | 青春前期 青い果実 Phim điện ảnh | |
| 1964 | ギター抱えたひとり旅 Phim điện ảnh | |
| 1964 | あヽ青春の胸の血は Phim điện ảnh | |
| 1964 | さすらいの賭博師 Phim điện ảnh | Nakayama (Kawamura's henchman) |
| 1964 | 潮騒 Phim điện ảnh | Elementary School Teacher |
| 1964 | 猟人日記 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 地獄の祭典 Phim điện ảnh | Amagi |
| 1963 | 夜霧のブルース Phim điện ảnh | |
| 1963 | 俺は地獄の部隊長 Phim điện ảnh | |
| 1963 | サラリーマン物語 大器晩成 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 殺人者を追え Phim điện ảnh | |
| 1962 | 愛と死のかたみ Phim điện ảnh | |
| 1962 | 零戦黒雲一家 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 大氷原 Phim điện ảnh |