7.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
一真
- Nơi sinh
- Qingdao, Shandong, China
- Danh sách thực hiện
- 15 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 一真.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.1
Phim điện ảnh
7.3
Phim điện ảnh
Đại Chiến Xích Bích 2
4.7
Phim điện ảnh
建党伟业
7.6
Truyền hình
雪豹
8.7
Truyền hình
赵氏孤儿案
8.0
Phim điện ảnh
天下第二
10.0
Truyền hình
春花子
Phim điện ảnh
国徽
Truyền hình
青谷子
Truyền hình
中国地
Truyền hình
湄公河大案
Truyền hình
伪钞者之末路
Truyền hình
狼烟北平
Truyền hình
岁月如金
Truyền hình
发酵吧,创业菌!
Danh sách phim đã đóng 15
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2019 | 青谷子 Truyền hình | (37 tập) |
| 2019 | 伪钞者之末路 Truyền hình | Hu Zhengxi (24 tập) |
| 2018 | 发酵吧,创业菌! Truyền hình | (14 tập) |
| 2015 | 岁月如金 Truyền hình | (1 tập) |
| 2014 | 湄公河大案 Truyền hình | Ba Lu / 禄巴 (34 tập) |
| 2013 | 赵氏孤儿案 Truyền hình | Han Jue (45 tập) |
| 2013 | 国徽 Phim điện ảnh | |
| 2011 | 中国地 Truyền hình | Xu Sangubang (40 tập) |
| 2011 | 建党伟业 Phim điện ảnh | Tao Chengzhang's bodyguard |
| 2010 | 雪豹 Truyền hình | 李勇 (40 tập) |
| 2009 | 狼烟北平 Truyền hình | 犬养平斋 (41 tập) |
| 2009 | Đại Chiến Xích Bích 2 Phim điện ảnh | Cai Mao |
| 2008 | Đại Chiến Xích Bích Phim điện ảnh | Cai Mao |
| 2007 | 天下第二 Phim điện ảnh | |
| 1996 | 春花子 Truyền hình | 三顺/四顺 (14 tập) |