7.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
王辉
- Ngày sinh
- (60 tuổi)
- Nơi sinh
- Beijing, China
- Danh sách thực hiện
- 21 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 王辉.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.1
Phim điện ảnh
7.3
Phim điện ảnh
Đại Chiến Xích Bích 2
7.0
Phim điện ảnh
无人区
8.4
Truyền hình
Đại Tần Đế Quốc
8.6
Truyền hình
Vương Triều Ung Chính
6.7
Phim điện ảnh
寒假
6.5
Truyền hình
Cuộc Chiến Chống Ma Tuý
4.5
Phim điện ảnh
上海1920
8.8
Truyền hình
乔家大院
7.5
Truyền hình
人鬼情缘
9.5
Truyền hình
人虫
8.0
Truyền hình
大风歌
10.0
Phim điện ảnh
特种兵王之原子核爆
5.0
Phim điện ảnh
铁血女枪手
8.0
Truyền hình
Kiếm Ngấn Lệ Sầu
7.0
Truyền hình
终极征服
8.0
Truyền hình
特别行动
Phim điện ảnh
萧锋血战陈庄
Danh sách phim đã đóng 21
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | Cuộc Chiến Chống Ma Tuý Truyền hình | (1 tập) |
| 2024 | 铁血女枪手 Phim điện ảnh | Hui Wang |
| 2024 | 特别行动 Truyền hình | Dang Xunqi (32 tập) |
| 2023 | 特种兵王之原子核爆 Phim điện ảnh | |
| 2013 | 无人区 Phim điện ảnh | Liu Si (Falcon Buyer Underling) |
| 2013 | 终极征服 Truyền hình | Commander Han (30 tập) |
| 2011 | 大风歌 Truyền hình | Ping Chen/陈平 (42 tập) |
| 2011 | 寒假 Phim điện ảnh | |
| 2009 | Đại Tần Đế Quốc Truyền hình | 公子卬 (48 tập) |
| 2009 | Đại Chiến Xích Bích 2 Phim điện ảnh | Cao Hong |
| 2008 | Đại Chiến Xích Bích Phim điện ảnh | Cao Hong |
| 2008 | 萧锋血战陈庄 Phim điện ảnh | Xiao Feng |
| 2006 | 乔家大院 Truyền hình | 府台 (45 tập) |
| 2006 | Kiếm Ngấn Lệ Sầu Truyền hình | Zhu Meng (35 tập) |
| 2000 | 人鬼情缘 Truyền hình | 燕赤霞 (22 tập) |
| 1999 | Vương Triều Ung Chính Truyền hình | 爱新觉罗·胤祥 (44 tập) |
| 1998 | 人虫 Truyền hình | (21 tập) |
| 1998 | 小凤仙的故事 Truyền hình | (16 tập) |
| 1997 | 欲望别墅 Truyền hình | (20 tập) |
| 1996 | 反贪局长 Truyền hình | Qin Fangxiao (18 tập) |
| 1991 | 上海1920 Phim điện ảnh |