7.9
Phim điện ảnh
Diễn xuất
崔志刚
- Ngày sinh
- (58 tuổi)
- Nơi sinh
- China
- Danh sách thực hiện
- 19 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 崔志刚.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.9
Phim điện ảnh
8.0
Truyền hình
Khánh Dư Niên
8.2
Truyền hình
Cuồng Phong
8.2
Truyền hình
Đường Triều Quỷ Sự Lục
7.5
Truyền hình
奋斗
7.7
Truyền hình
Tiêu Dao
7.4
Truyền hình
Hoa Khai Cẩm Tú
5.2
Truyền hình
萌探探探案
6.3
Truyền hình
你好,火焰蓝
7.7
Truyền hình
Đường Quỷ Kỳ Đàm
8.2
Truyền hình
Tuyệt Mật Giảo Lượng
7.8
Truyền hình
柒个我
6.0
Truyền hình
北京青年
3.0
Phim điện ảnh
Đông Du Ký: Bát Tiên Phục Ma
9.0
Truyền hình
东周列国:战国篇
Phim điện ảnh
放鸭童
Truyền hình
平凡岁月
Truyền hình
亲爱的婚姻
Danh sách phim đã đóng 19
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | Hoa Khai Cẩm Tú Truyền hình | Grand Secretary Tian (2 tập) |
| 2025 | Tiêu Dao Truyền hình | Eunuch (1 tập) |
| 2025 | Đường Quỷ Kỳ Đàm Truyền hình | Tutu Wenzhen / 鬼市主簿 吐突文珍 (2 tập) |
| 2025 | Tuyệt Mật Giảo Lượng Truyền hình | Yang Guang's Father (2 tập) |
| 2023 | Đông Du Ký: Bát Tiên Phục Ma Phim điện ảnh | Tianguan |
| 2023 | Cuồng Phong Truyền hình | Gong Kaijiang (39 tập) |
| 2022 | Đường Triều Quỷ Sự Lục Truyền hình | Tutu Wenzhen / 鬼市主簿 吐突文珍 (2 tập) |
| 2021 | 你好,火焰蓝 Truyền hình | Yan Lan's father (1 tập) |
| 2021 | 萌探探探案 Truyền hình | 张公公 (1 tập) |
| 2019 | Khánh Dư Niên Truyền hình | Eunuch Hou / 侯公公 (82 tập) |
| 2019 | 亲爱的婚姻 Truyền hình | Father Wang (42 tập) |
| 2017 | 柒个我 Truyền hình | Shen Che (34 tập) |
| 2017 | 平凡岁月 Truyền hình | Zhang Ji Ke (44 tập) |
| 2012 | 北京青年 Truyền hình | 何守三 (36 tập) |
| 2007 | 奋斗 Truyền hình | 华子父 (32 tập) |
| 1997 | 东周列国:战国篇 Truyền hình | 辛桓衍 (32 tập) |
| 1991 | Đèn lồng đỏ treo cao Phim điện ảnh | Doctor Gao |
| 1985 | 紧急刹车 Phim điện ảnh | 郭一 |
| 1981 | 放鸭童 Phim điện ảnh | 陈栋 |