7.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
王耀慶
- Ngày sinh
- (52 tuổi)
- Nơi sinh
- Taipei, Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 92 tác phẩm
Tiểu sử
Wang Yaoqing (Chinese: 王耀慶; Pe̍h-ōe-jī: Ông Iāu-khèng, born 15 July 1974), also known as David Wang, is a Taiwanese actor.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.1
Phim điện ảnh
7.6
Truyền hình
Trạm Kế Tiếp Là Hạnh Phúc
6.7
Phim điện ảnh
Thuật Thôi Miên
6.4
Phim điện ảnh
失恋33天
6.5
Phim điện ảnh
Nhiệm vụ phi phàm
6.1
Phim điện ảnh
Khủng Bố Trên Không
5.6
Phim điện ảnh
Phanh Nhiên Tinh Động
6.1
Phim điện ảnh
Lừa Một Chút, Yêu Một Lòng
5.7
Truyền hình
Phi Như Bay
6.4
Phim điện ảnh
Xích Hồ Thư Đồng
5.6
Phim điện ảnh
年会不能停!2
6.5
Truyền hình
你好,星期六
5.7
Phim điện ảnh
人生开门红
6.7
Truyền hình
好先生
5.3
Truyền hình
獵夢特工
6.3
Truyền hình
王牌对王牌
5.4
Phim điện ảnh
四渡
8.8
Truyền hình
毛雪汪
Danh sách phim đã đóng 92
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 透明侠侣 Phim điện ảnh | |
| TBA | “骗骗”喜欢你2 Phim điện ảnh | Bo Shitong |
| TBA | 漫長告別 Phim điện ảnh | |
| TBA | 有喜的日子 Truyền hình | Tang Mucheng (1 tập) |
| TBA | 我赞红人 Truyền hình | (2 tập) |
| TBA | 入局 Truyền hình | (1 tập) |
| 2026 | 年会不能停!2 Phim điện ảnh | Raymond |
| 2026 | 四渡 Phim điện ảnh | Jiang Jieshi |
| 2026 | 替身拳手 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 王者荣耀 2025·共创之夜 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 人生开门红 Phim điện ảnh | Qin Tianlong |
| 2024 | Lừa Một Chút, Yêu Một Lòng Phim điện ảnh | Bo Shitong |
| 2024 | Khủng Bố Trên Không Phim điện ảnh | Head of Emergency Operations Center |
| 2024 | 会唱歌的院子 Truyền hình | (1 tập) |
| 2024 | 此生要去的100个地方 Truyền hình | (2 tập) |
| 2024 | papi热烈欢迎 Truyền hình | (1 tập) |
| 2024 | 大热门来了 Truyền hình | (10 tập) |
| 2023 | 2024湖南卫视芒果TV跨年晚会 Phim điện ảnh | |
| 2023 | 三餐四季 Truyền hình | (1 tập) |
| 2023 | 也许你要恋爱了 Truyền hình | (12 tập) |
| 2023 | Thành Phố Của Cô Ấy Truyền hình | Xie Changjiang (32 tập) |
| 2023 | 是好朋友的周末 Truyền hình | (4 tập) |
| 2023 | 是!老板 Truyền hình | Wang Qiao (22 tập) |
| 2023 | 不能流泪的悲伤 Phim điện ảnh | 50-year-old Lin Hancong |
| 2023 | 澳门双行线 Truyền hình | (2 tập) |
| 2023 | 今晚开放麦 Truyền hình | (12 tập) |
| 2022 | 加康加年味 Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | 食万八千里 Truyền hình | (8 tập) |
| 2022 | 怎么办!脱口秀专场 Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | 好好说话 Truyền hình | Li Hengji (40 tập) |
| 2022 | 盛装 Truyền hình | Xiang Ting Feng (29 tập) |
| 2022 | 完美伴侣 Truyền hình | Lin Qingkun (46 tập) |
| 2022 | 你好,星期六 Truyền hình | (3 tập) |
| 2021 | 毛雪汪 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 国货潮起来 Truyền hình | (8 tập) |
| 2021 | 披荆斩棘 Truyền hình | Self (18 tập) |
| 2021 | 听说很好吃 Truyền hình | (24 tập) |
| 2021 | 追星星的人 Truyền hình | (12 tập) |
| 2021 | 我的小尾巴 Truyền hình | (20 tập) |
| 2020 | Xích Hồ Thư Đồng Phim điện ảnh | Liu Daoran |
| 2020 | 奔跑吧·特别篇 Truyền hình | (1 tập) |
| 2020 | 神奇公司在哪里 Truyền hình | 创意总监 (11 tập) |
| 2020 | Anh Ấy Không Yêu Bạn Đến Thế Truyền hình | Lu Hao (36 tập) |
| 2020 | 蒙面舞王 Truyền hình | (10 tập) |
| 2020 | 獵夢特工 Truyền hình | Mo Qifeng (8 tập) |
| 2020 | 元气满满的哥哥 Truyền hình | Self (22 tập) |
| 2020 | Trách Em Quá Xinh Đẹp Truyền hình | Yu Jiang (36 tập) |
| 2020 | Bỉ Ngạn Hoa Truyền hình | An Kailun (50 tập) |
| 2020 | Nút Thắt Công Lý Truyền hình | Deng Kai Wen (40 tập) |
| 2020 | Trạm Kế Tiếp Là Hạnh Phúc Truyền hình | Ye Luming (42 tập) |
| 2020 | 人生第一次 Truyền hình | Storyteller / 故事讲述人 (1 tập) |
| 2019 | 梦在海这边 Truyền hình | Tai Le (44 tập) |
| 2019 | 亲爱的婚姻 Truyền hình | Cheng Dacheng (42 tập) |
| 2019 | 甜蜜的任务 Truyền hình | (2 tập) |
| 2019 | 遇见你真好 Truyền hình | 自己 (12 tập) |
| 2018 | Phi Vụ Tiền Giả Phim điện ảnh | Lee Wing Chit |
| 2018 | 脱身 Truyền hình | Zhang Xiaoguang (46 tập) |
| 2018 | 我们在行动 Truyền hình | (1 tập) |
| 2018 | 经典咏流传 Truyền hình | (2 tập) |
| 2017 | 爱是欢乐的源泉 Truyền hình | Zhang Hong Xing (40 tập) |