Phim điện ảnh
Đạo diễn
吉村廉
- Ngày sinh
- Mất
- (84 tuổi)
- Nơi sinh
- Saga, Japan
- Danh sách thực hiện
- 33 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 吉村廉.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
Phim điện ảnh
Phim điện ảnh
アカシアの雨がやむとき
Phim điện ảnh
サラリーマン物語 敵は幾万ありとても
Phim điện ảnh
東京ロマンスウエイ
Phim điện ảnh
最後の帰郷
Phim điện ảnh
看護婦の日記
Phim điện ảnh
美しい十代
Phim điện ảnh
霧に消えた人
Phim điện ảnh
少女と風船
Phim điện ảnh
女医の診察室
Phim điện ảnh
少年死刑囚
Phim điện ảnh
星は何でも知っている
Phim điện ảnh
デンスケの宣伝狂
Phim điện ảnh
大日本ハッタリ伝
Phim điện ảnh
青春の冒険
Phim điện ảnh
競艶おんな極道 色道二十八人衆
Phim điện ảnh
哀愁の園
Phim điện ảnh
東京のお転婆娘
Danh sách đoàn làm phim 33
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1969 | 競艶おんな極道 色道二十八人衆 Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1965 | 大日本ハッタリ伝 Phim điện ảnh | Director |
| 1964 | 美しい十代 Phim điện ảnh | Director |
| 1963 | 霧に消えた人 Phim điện ảnh | Director |
| 1963 | アカシアの雨がやむとき Phim điện ảnh | Director |
| 1962 | サラリーマン物語 敵は幾万ありとても Phim điện ảnh | Director |
| 1961 | 東京のお転婆娘 Phim điện ảnh | Director |
| 1959 | 東京ロマンスウエイ Phim điện ảnh | Director |
| 1958 | 星は何でも知っている Phim điện ảnh | Director |
| 1958 | 少女と風船 Phim điện ảnh | Director |
| 1958 | お月さん今晩は Phim điện ảnh | Director |
| 1958 | 東京野郎と女ども Phim điện ảnh | Director |
| 1957 | 青春の冒険 Phim điện ảnh | Director |
| 1957 | 哀愁の園 Phim điện ảnh | Director |
| 1956 | デンスケの宣伝狂 Phim điện ảnh | Director |
| 1956 | ドラムと恋と夢 Phim điện ảnh | Director |
| 1956 | 東京バカ踊り Phim điện ảnh | Director |
| 1955 | 少年死刑囚 Phim điện ảnh | Director |
| 1953 | 紅椿 Phim điện ảnh | Director |
| 1952 | 街の小天狗 Phim điện ảnh | Director |
| 1952 | 時の貞操(総集版) Phim điện ảnh | Director |
| 1952 | 呼子星 Phim điện ảnh | Director |
| 1951 | 母子船 Phim điện ảnh | Director |
| 1950 | スター誕生映画 二十歳前後 Phim điện ảnh | Director |
| 1950 | 女医の診察室 Phim điện ảnh | Director |
| 1950 | 白雪先生と子供たち Phim điện ảnh | Director |
| 1949 | 美貌の顔役 Phim điện ảnh | Director |
| 1949 | 検事と女看守 Phim điện ảnh | Director |
| 1947 | 看護婦の日記 Phim điện ảnh | Director |
| 1946 | 絢爛たる復讐 Phim điện ảnh | Director |
| 1945 | 最後の帰郷 Phim điện ảnh | Director |
| 1944 | 雛鷲の母 Phim điện ảnh | Director |
| 1937 | お父さんの歌時計 Phim điện ảnh | Director |