8.5
Truyền hình
Diễn xuất
테이
- Ngày sinh
- (43 tuổi)
- Nơi sinh
- Ulsan, South Korea
- Danh sách thực hiện
- 22 tác phẩm
Tiểu sử
Tei (테이), born Kim Ho-kyung (김호경), is a South Korean singer.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
Danh sách phim đã đóng 21
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | Project PRANK Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2024 | Đại chiến tầng lớp ẩm thực Truyền hình | Self - Guest (1 tập) |
| 2024 | 송스틸러 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2023 | 더 시즌즈 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2022 | K-909 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2022 | Hẹn Hò Chốn Công Sở Truyền hình | Food truck vendor (1 tập) |
| 2022 | 리무진서비스 Truyền hình | Guest (1 tập) |
| 2020 | 힐링 스테이지 그대에게 Truyền hình | (2 tập) |
| 2020 | 리틀빅 히어로 : 더 챌린저 Truyền hình | (1 tập) |
| 2018 | 놀라운 토요일 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2018 | 백종원의 골목식당 Truyền hình | Self (4 tập) |
| 2016 | 한끼줍쇼 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2016 | 내 귀에 캔디 Truyền hình | (2 tập) |
| 2016 | 비디오스타 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2016 | 원나잇 푸드트립 Truyền hình | (31 tập) |
| 2015 | 아는 형님 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2009 | 유희열의 스케치북 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2007 | 라디오스타 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2007 | 작렬! 정신통일 Truyền hình | Self (4 tập) |
| 2003 | X맨 Truyền hình | Self (16 tập) |
| 2003 | 리얼 로망스 연애편지 Truyền hình | Self (12 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2014 | Người Hùng Của Em Truyền hình | Theme Song Performance (20 tập) |