7.4
Truyền hình
Diễn xuất
환희
- Ngày sinh
- (44 tuổi)
- Nơi sinh
- Seoul, South Korea
- Danh sách thực hiện
- 22 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 환희.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
Danh sách phim đã đóng 20
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | K-POP 더 비기닝: SMTOWN 30 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2024 | 싱크로유 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2024 | 송스틸러 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2016 | 한끼줍쇼 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2016 | 비디오스타 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2015 | 아는 형님 Truyền hình | (1 tập) |
| 2015 | 사랑오감 Phim điện ảnh | Jung-woo |
| 2012 | 히든싱어 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2012 | 스타: 빛나는 사랑 Phim điện ảnh | Fany |
| 2011 | 김병만의 정글의 법칙 Truyền hình | (3 tập) |
| 2011 | 시크릿 Truyền hình | (2 tập) |
| 2009 | 유희열의 스케치북 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2008 | 사랑해 Truyền hình | Park Byung Ho (16 tập) |
| 2008 | 우리 결혼했어요 Truyền hình | Self (55 tập) |
| 2007 | 작렬! 정신통일 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2006 | 오버 더 레인보우 Truyền hình | Rex (16 tập) |
| 2003 | X맨 Truyền hình | Self (6 tập) |
| 2003 | 리얼 로망스 연애편지 Truyền hình | Self (11 tập) |
| 2003 | 야심만만 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2000 | 스타 서바이벌 동거동락 Truyền hình | (30 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2015 | 오렌지 마말레이드 Truyền hình | Theme Song Performance (12 tập) |
| 2011 | 보스를 지켜라 Truyền hình | Theme Song Performance (18 tập) |