7.3
Phim điện ảnh
Diễn xuất
竹里光子
- Danh sách thực hiện
- 116 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 竹里光子.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.3
Phim điện ảnh
7.5
Phim điện ảnh
女は二度生まれる
5.9
Phim điện ảnh
黒い十人の女
6.4
Phim điện ảnh
女経
5.0
Phim điện ảnh
白鷺
4.0
Phim điện ảnh
あるセックス・ドクターの記録
8.0
Phim điện ảnh
氾濫
7.5
Phim điện ảnh
女の一生
8.0
Phim điện ảnh
親不孝通り
6.5
Phim điện ảnh
お嬢さん
7.5
Phim điện ảnh
不信のとき
8.0
Phim điện ảnh
愛染かつら
8.0
Phim điện ảnh
夜のいそぎんちゃく
9.0
Phim điện ảnh
花実のない森
7.0
Phim điện ảnh
閉店時間
10.0
Phim điện ảnh
可愛い悪魔 いいものあげる
7.0
Phim điện ảnh
地上
9.0
Phim điện ảnh
不敵な男
Danh sách phim đã đóng 116
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 飛ぶ唄 Phim điện ảnh | |
| TBA | 白昼の侵入者 Phim điện ảnh | |
| 1971 | 悪名尼 Phim điện ảnh | |
| 1971 | 高校生心中 純愛 Phim điện ảnh | |
| 1971 | タリラリラン高校生 Phim điện ảnh | |
| 1970 | 可愛い悪魔 いいものあげる Phim điện ảnh | Hairdresser |
| 1970 | 高校生番長 深夜放送 Phim điện ảnh | |
| 1970 | 夜のいそぎんちゃく Phim điện ảnh | |
| 1970 | 与太郎戦記 女は幾万ありとても Phim điện ảnh | |
| 1969 | 新・与太郎戦記 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 不信のとき Phim điện ảnh | Kawano attendant |
| 1968 | あるセックス・ドクターの記録 Phim điện ảnh | |
| 1967 | 限りある日を愛に生きて Phim điện ảnh | |
| 1965 | 清作の妻 Phim điện ảnh | |
| 1965 | 帯をとく夏子 Phim điện ảnh | |
| 1965 | 花実のない森 Phim điện ảnh | |
| 1964 | 海底犯罪No.1 Phim điện ảnh | |
| 1963 | ぐれん隊純情派 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 女の一生 Phim điện ảnh | Maiden Saki |
| 1962 | 御身 Phim điện ảnh | |
| 1962 | やっちゃ場の女 Phim điện ảnh | |
| 1962 | サラリーマンどんと節 気楽な稼業と来たもんだ Phim điện ảnh | |
| 1962 | 閉店時間 Phim điện ảnh | |
| 1962 | スーダラ節 わかっちゃいるけどやめられねぇ Phim điện ảnh | |
| 1962 | 江梨子 Phim điện ảnh | Servant |
| 1962 | 情熱の詩人啄木 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 誘拐 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 女は夜霧に濡れている Phim điện ảnh | |
| 1962 | 夢でありたい Phim điện ảnh | |
| 1961 | 女は二度生まれる Phim điện ảnh | Tomura's Maid |
| 1961 | 黒い十人の女 Phim điện ảnh | Farewell Party Guest |
| 1961 | 新夫婦読本 若奥様は売れっ子 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 新夫婦読本 恋愛病患者 Phim điện ảnh | |
| 1961 | お嬢さん Phim điện ảnh | |
| 1961 | 手錠にかけた恋 Phim điện ảnh | |
| 1960 | お伝地獄 Phim điện ảnh | Okura |
| 1960 | 犯行現場 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 鎮花祭 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 熱い砂 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 女経 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 海軍兵学校物語 あゝ江田島 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 氾濫 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 一刀斎は背番号6 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 情炎 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 薔薇の木にバラの花咲く Phim điện ảnh | |
| 1959 | 初夜なき結婚 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 男十九の渡り鳥 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 親不孝通り Phim điện ảnh | |
| 1958 | 白鷺 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 盗まれた縁談 Phim điện ảnh | |
| 1958 | ごめん遊ばせ花婿先生 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 不敵な男 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 素っ裸の青春 Phim điện ảnh | |
| 1958 | かあちゃんは犯人じゃない Phim điện ảnh | |
| 1958 | 白いジープのパトロール Phim điện ảnh | |
| 1958 | 愛河 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 母 Phim điện ảnh | Abe |
| 1958 | 手錠 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 春高樓の花の宴 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 東京の瞳 Phim điện ảnh |