7.8
Truyền hình
Diễn xuất
Vu Dương
- Ngày sinh
- (56 tuổi)
- Nơi sinh
- Kaifeng, Henan Province, China
- Danh sách thực hiện
- 45 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Vu Dương.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.8
Truyền hình
8.0
Truyền hình
Khánh Dư Niên
8.1
Truyền hình
Trục Ngọc
7.3
Truyền hình
Tuyết Trung Hãn Đao Hành
8.4
Truyền hình
Đại Tần Đế Quốc
8.9
Truyền hình
Trường An Như Cố
7.9
Truyền hình
Tự Cẩm
8.0
Truyền hình
Yến Ngộ Vĩnh An
6.2
Truyền hình
Tứ Phương Quán
9.2
Truyền hình
Ẩn Nấp Nơi Vực Sâu
8.3
Truyền hình
A Mạch Tòng Quân
8.3
Truyền hình
我们这十年
8.7
Truyền hình
外交风云
9.7
Truyền hình
宗师列传
9.0
Truyền hình
青山不墨
7.0
Truyền hình
我的二哥二嫂
10.0
Truyền hình
运河边的人们
6.0
Truyền hình
警犬来啦
Danh sách phim đã đóng 45
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 毕业十年 Truyền hình | Jia Huanzhen (1 tập) |
| TBA | 将门独后 Truyền hình | Emperor Wenhui (1 tập) |
| 2026 | Trục Ngọc Truyền hình | Qi Yi (1 tập) |
| 2025 | Yến Ngộ Vĩnh An Truyền hình | Elder Meng (1 tập) |
| 2025 | 我们的河山 Truyền hình | Zhou Mi (36 tập) |
| 2025 | Ẩn Nấp Nơi Vực Sâu Truyền hình | Xie Junan (36 tập) |
| 2025 | Tự Cẩm Truyền hình | Duke An (2 tập) |
| 2024 | Tứ Phương Quán Truyền hình | Director Bai (37 tập) |
| 2024 | A Mạch Tòng Quân Truyền hình | Xu Jing (36 tập) |
| 2023 | 鲲鹏击浪 Truyền hình | Yang Changji (35 tập) |
| 2023 | 宗师列传 Truyền hình | 中老年晏殊 (1 tập) |
| 2023 | Tam Thể Truyền hình | Mozi (1 tập) |
| 2022 | 我们这十年 Truyền hình | Teacher Ding (4 tập) |
| 2022 | 运河边的人们 Truyền hình | Li Jingshan (30 tập) |
| 2022 | 青山不墨 Truyền hình | Wei Jiangzhong (34 tập) |
| 2021 | Tuyết Trung Hãn Đao Hành Truyền hình | Zhao Heng (6 tập) |
| 2021 | Trường An Như Cố Truyền hình | Cui Guang (24 tập) |
| 2021 | 中流击水 Truyền hình | He Shuheng (30 tập) |
| 2020 | 清风明月佳人 Truyền hình | 赵明诚 (28 tập) |
| 2019 | Khánh Dư Niên Truyền hình | Lin Ruofu (83 tập) |
| 2019 | 希望的大地 Truyền hình | Secretary Yan (37 tập) |
| 2019 | 外交风云 Truyền hình | Qiao Guanhua (48 tập) |
| 2019 | 菲凡记忆 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 哥哥姐姐的花样年华 Truyền hình | Xu Haiyang (50 tập) |
| 2018 | 警犬来啦 Truyền hình | Chen Shucheng (48 tập) |
| 2017 | 玩伴 Truyền hình | Zhou Xiaoliang (37 tập) |
| 2015 | 黄河在咆哮 Truyền hình | Zheng Chuan (38 tập) |
| 2015 | 我的二哥二嫂 Truyền hình | 周文 (40 tập) |
| 2014 | 孩子回国了 Truyền hình | Chen Yu (37 tập) |
| 2014 | 十里香大酒坊 Truyền hình | Fan Junjie (30 tập) |
| 2013 | 冲出迷雾 Truyền hình | Zhang Ping (36 tập) |
| 2013 | 铁血尖刀 Truyền hình | Luo Kaixuan (36 tập) |
| 2013 | 闯关东前传 Truyền hình | 周光宗 (40 tập) |
| 2012 | 刑名师爷 Truyền hình | Lin Ruizhi (1 tập) |
| 2012 | 外姓兄弟 Truyền hình | 朱跃进 (36 tập) |
| 2011 | 解放区的天 Truyền hình | 汪涛 (26 tập) |
| 2010 | 告密者 Truyền hình | Zheng Tuo (27 tập) |
| 2010 | 黄炎培 Truyền hình | (25 tập) |
| 2010 | 尖刀 Truyền hình | 郭炳南 (32 tập) |
| 2009 | Đại Tần Đế Quốc Truyền hình | 景监 (48 tập) |
| 2006 | 迷雾 Truyền hình | (30 tập) |
| 2005 | 傻小李元霸 Truyền hình | Li Shimin (30 tập) |
| 2003 | 雨夜惊情 Truyền hình | Qin Chao (22 tập) |
| 2003 | 曼谷雨季 Truyền hình | 潘瑞平 (22 tập) |
| 2002 | 不可饶恕 Truyền hình | 江涛 (22 tập) |