6.5
Phim điện ảnh
Diễn xuất
丁海峰
- Ngày sinh
- (57 tuổi)
- Nơi sinh
- Jilin,Jilin Province,China
- Danh sách thực hiện
- 87 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 丁海峰.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.5
Phim điện ảnh
6.9
Phim điện ảnh
Đại Sự Kiện
6.1
Phim điện ảnh
Tam quốc chí: Rồng tái sinh
7.0
Phim điện ảnh
荆轲刺秦王
6.4
Phim điện ảnh
Đội Chống Tham Nhũng 4
6.8
Phim điện ảnh
Hồng Môn Yến
8.5
Truyền hình
Danh Nghĩa Nhân Dân
6.7
Phim điện ảnh
Đội Chống Tham Nhũng 3
7.4
Phim điện ảnh
惊天救援
8.3
Truyền hình
Liên Minh Quân Sư
5.3
Phim điện ảnh
Đội Chống Tham Nhũng 5: Chương Cuối
9.1
Truyền hình
Thuỷ Hử
8.3
Truyền hình
人世间
8.7
Truyền hình
光·渊
5.5
Phim điện ảnh
铁血:生死隧战
8.1
Truyền hình
Anh Hùng Xạ Điêu
4.4
Phim điện ảnh
恋爱前规则
7.2
Truyền hình
Đội Tuần Tra Lưu Động
Danh sách phim đã đóng 87
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 隐秘世界 Phim điện ảnh | Director Chen |
| TBA | 猎毒 Phim điện ảnh | |
| TBA | 火场追凶 Truyền hình | He Nian (1 tập) |
| 2026 | 神探之痕迹 Phim điện ảnh | Zhao Haichuan |
| 2026 | 东北往事·极恶不赦 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 疯狂的酒局 Phim điện ảnh | 丁书记 |
| 2024 | 老炮敢死队 Phim điện ảnh | Gao Da |
| 2024 | 怒海营救 Phim điện ảnh | |
| 2024 | 零度极限 Phim điện ảnh | Old She |
| 2024 | 陀螺女孩 Phim điện ảnh | Duo Duo's father |
| 2023 | 非常警察 Phim điện ảnh | |
| 2023 | 追你而来 Phim điện ảnh | Gu Ziyu |
| 2023 | 云雀 Phim điện ảnh | |
| 2023 | 惊天救援 Phim điện ảnh | Liu Yong |
| 2023 | 非凡营救 Phim điện ảnh | |
| 2023 | 诛烬枭亡 Phim điện ảnh | |
| 2023 | 光·渊 Truyền hình | Du Yuliang (2 tập) |
| 2022 | 决胜零距离 Truyền hình | Lei Gong Ming (29 tập) |
| 2022 | 一代洪商 Truyền hình | Xu An Bang (40 tập) |
| 2022 | 人世间 Truyền hình | Chang Yuhuai (58 tập) |
| 2022 | Thợ Săn Ma Túy Phim điện ảnh | |
| 2021 | Đội Chống Tham Nhũng 5: Chương Cuối Phim điện ảnh | |
| 2021 | 嫌疑人之长夜将尽 Phim điện ảnh | |
| 2021 | 绿叶对根的情意 Phim điện ảnh | |
| 2021 | 铁血:生死隧战 Phim điện ảnh | Mr. Dee |
| 2021 | Võ Tòng Huyết Chiến Sư Tử Lâu Phim điện ảnh | Wu Song |
| 2020 | Đội Tuần Tra Lưu Động Truyền hình | Wu Qiang (43 tập) |
| 2019 | 为国而歌 Phim điện ảnh | |
| 2019 | Đội Chống Tham Nhũng 4 Phim điện ảnh | Hong Liang |
| 2019 | Thợ Săn Gián Điệp - Spy Hunter Truyền hình | Liu Yubin (46 tập) |
| 2018 | Đội Chống Tham Nhũng 3 Phim điện ảnh | Hong Liang |
| 2017 | 碧海雄心 Truyền hình | 杜伟成 (2 tập) |
| 2017 | 玄武 Truyền hình | (40 tập) |
| 2017 | Chiến Lang 2 Phim điện ảnh | Captain Zhang |
| 2017 | Liên Minh Quân Sư Truyền hình | Sun Quan (42 tập) |
| 2017 | Danh Nghĩa Nhân Dân Truyền hình | Zhao Donglai (55 tập) |
| 2016 | 无效申请 Phim điện ảnh | 铁路军代表 |
| 2016 | 领养 Truyền hình | (44 tập) |
| 2016 | Nữ Cảnh Sát Và Cảnh Khuyển Truyền hình | 唐磊 (44 tập) |
| 2016 | 东方战场 Truyền hình | (66 tập) |
| 2015 | 北京时间 Phim điện ảnh | |
| 2014 | 烽火双雄 Truyền hình | 陈铁拳 (35 tập) |
| 2014 | 火线姐妹 Truyền hình | Hong Fei (35 tập) |
| 2014 | 历史转折中的邓小平 Truyền hình | Geng Biao (48 tập) |
| 2014 | Narcotics Phim điện ảnh | |
| 2014 | 总有晴空 Truyền hình | 邹祖海 (1 tập) |
| 2013 | 穿越烽火线 Truyền hình | (38 tập) |
| 2013 | 烈火凤凰 Truyền hình | (32 tập) |
| 2012 | 营盘镇警事 Truyền hình | Zhao Guangming (28 tập) |
| 2012 | 特别使命 Truyền hình | (29 tập) |
| 2012 | Well done Truyền hình | Yao Heshang (25 tập) |
| 2011 | Hồng Môn Yến Phim điện ảnh | Xiang Zhuang |
| 2011 | 瑶山大剿匪 Truyền hình | Hong Feng (34 tập) |
| 2011 | 风雨桃花镇 Truyền hình | (36 tập) |
| 2010 | X特工 Truyền hình | Liao Zhengnan (25 tập) |
| 2010 | 特警英雄 Phim điện ảnh | 谭纪雄 |
| 2009 | 恋爱前规则 Phim điện ảnh | |
| 2009 | 当铺 Truyền hình | (34 tập) |
| 2009 | 军人荣誉 Truyền hình | 雷龙 (30 tập) |
| 2009 | 房奴 Truyền hình | 伊世清 (28 tập) |