7.7
Truyền hình
Sản xuất
Hweiling Ow
- Danh sách thực hiện
- 15 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Hweiling Ow.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.7
Truyền hình
6.8
Phim điện ảnh
Không Lối Thoát
5.8
Phim điện ảnh
Grafted
5.2
Phim điện ảnh
Kiwi Christmas
5.0
Phim điện ảnh
Broken Hallelujah
Phim điện ảnh
Toke
10.0
Truyền hình
Agent Anna
8.0
Truyền hình
For the Empire
8.0
Phim điện ảnh
The Memory Booth
10.0
Phim điện ảnh
Chef's Kiss
4.0
Phim điện ảnh
Munkie
Phim điện ảnh
Vaspy
Phim điện ảnh
Albularyo
Phim điện ảnh
Vivie
Truyền hình
UNBOXED
Danh sách phim đã đóng 7
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2022 | Không Lối Thoát Phim điện ảnh | Darby's Mother |
| 2021 | For the Empire Truyền hình | TK-069 (voice), Imperial Officer, Announcer (voice) (19 tập) |
| 2021 | Sweet Tooth: Cậu bé gạc nai Truyền hình | Harley (2 tập) |
| 2020 | Toke Phim điện ảnh | Sun-Yi |
| 2017 | Kiwi Christmas Phim điện ảnh | Mother |
| 2014 | Broken Hallelujah Phim điện ảnh | Grace Zhang |
| 2013 | Agent Anna Truyền hình | Candy Lin (2 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 9
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | Vivie Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2024 | Grafted Phim điện ảnh | Writer |
| 2024 | Chef's Kiss Phim điện ảnh | Director |
| 2022 | Albularyo Phim điện ảnh | Writer |
| 2021 | For the Empire Truyền hình | Writer (2 tập) |
| 2021 | Munkie Phim điện ảnh | First Assistant Director |
| 2018 | Vaspy Phim điện ảnh | Writer, Director |
| 2017 | UNBOXED Truyền hình | Producer (6 tập) |
| 2007 | The Memory Booth Phim điện ảnh | Associate Producer |