5.6
Phim điện ảnh
Quay phim
Chen Hsi Lu
- Ngày sinh
- (94 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 20 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Chen Hsi Lu.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.6
Phim điện ảnh
5.0
Phim điện ảnh
血連環
5.5
Phim điện ảnh
胡惠乾血戰西幝寺
5.8
Phim điện ảnh
破曉時分
6.7
Phim điện ảnh
Ying quan
8.7
Phim điện ảnh
寒月枯灯 寒月枯燈
6.0
Phim điện ảnh
龍虎鳳
5.7
Phim điện ảnh
奇門五福將
8.0
Phim điện ảnh
Ni qiu gao jiang
6.5
Phim điện ảnh
螳螂鬥雞公
8.0
Phim điện ảnh
深情比酒濃
6.0
Phim điện ảnh
十三妹
Phim điện ảnh
鬼嫁
Phim điện ảnh
半夜人
Phim điện ảnh
陌生人
Phim điện ảnh
地藏王
Phim điện ảnh
戰天山
Danh sách đoàn làm phim 20
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1984 | 奇門五福將 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1982 | 瘋女淚 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1981 | 半夜人 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1979 | 白狐 Phim điện ảnh | Director |
| 1978 | 戰天山 Phim điện ảnh | Cinematography |
| 1978 | 胡惠乾血戰西幝寺 Phim điện ảnh | Cinematography |
| 1978 | 螳螂鬥雞公 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1978 | Ying quan Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1978 | Ni qiu gao jiang Phim điện ảnh | Cinematography |
| 1977 | 血連環 Phim điện ảnh | Cinematography |
| 1976 | Shen huan Phim điện ảnh | Cinematography |
| 1976 | 鬼嫁 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1976 | 龍虎鳳 Phim điện ảnh | Cinematography |
| 1975 | 寒月枯灯 寒月枯燈 Phim điện ảnh | Cinematography |
| 1975 | 地藏王 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1970 | 鬼屋麗人 Phim điện ảnh | Cinematography |
| 1969 | 十三妹 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1968 | 陌生人 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1968 | 破曉時分 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1967 | 深情比酒濃 Phim điện ảnh | Director of Photography |