6.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Lưu Quân
- Ngày sinh
- (54 tuổi)
- Nơi sinh
- Yantai, Shangdong, China
- Danh sách thực hiện
- 55 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Lưu Quân.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.1
Phim điện ảnh
6.4
Phim điện ảnh
Giải Cứu Tướng Gia
8.8
Truyền hình
Lang Nha Bảng
6.8
Phim điện ảnh
走走停停
7.6
Truyền hình
Minh Lan Truyện
7.6
Truyền hình
Đại Phụng Đả Canh Nhân
7.4
Truyền hình
Câu Chuyện Của Hoa Hồng
7.2
Truyền hình
Nam Lai Bắc Vãng
7.2
Truyền hình
Nữ Nhi Nhà Họ Kiều
8.6
Truyền hình
小巷人家
8.1
Truyền hình
三悦有了新工作
6.7
Truyền hình
Sáu Chị Em
8.2
Truyền hình
重案六组
6.9
Phim điện ảnh
野孩子
6.2
Truyền hình
Mộng Hồi
8.0
Truyền hình
Yến Ngộ Vĩnh An
5.7
Truyền hình
中央广播电视总台春节联欢晚会
7.6
Phim điện ảnh
流浪北京
Danh sách phim đã đóng 54
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 烽火流金 Truyền hình | Emperor Yuan He (1 tập) |
| TBA | 烟之凰 Truyền hình | Cao Jie (1 tập) |
| TBA | 生而有翼 Truyền hình | (1 tập) |
| TBA | 入局 Truyền hình | Tang Shouzhi (1 tập) |
| 2026 | 活色生香 Phim điện ảnh | |
| 2026 | Tình Yêu Không Có Cổ Tích Truyền hình | (12 tập) |
| 2026 | 马腾你别走 Phim điện ảnh | Li Jin (Psychiatrist) |
| 2025 | Yến Ngộ Vĩnh An Truyền hình | Pei Fei (9 tập) |
| 2025 | 淬火年代 Truyền hình | Chief Wang (4 tập) |
| 2025 | Đại Phụng Đả Canh Nhân Truyền hình | Emperor Yuanjing (10 tập) |
| 2025 | Sáu Chị Em Truyền hình | He Changsheng (38 tập) |
| 2024 | 小巷人家 Truyền hình | Secretary Zhang (4 tập) |
| 2024 | 祝你幸福! Phim điện ảnh | Wei Zhengfeng |
| 2024 | 野孩子 Phim điện ảnh | |
| 2024 | 倒仓 Phim điện ảnh | Sun Jianjun |
| 2024 | Câu Chuyện Của Hoa Hồng Truyền hình | Zhuang Taiwen (38 tập) |
| 2024 | 走走停停 Phim điện ảnh | Li Yuan |
| 2024 | Cảm Ơn Em Đã Sưởi Ấm Anh Truyền hình | Lin Shouzheng (24 tập) |
| 2024 | Pháo Hoa Nhân Gia Truyền hình | Tao Dalei (40 tập) |
| 2024 | Nam Lai Bắc Vãng Truyền hình | Wang Yong-Ge (39 tập) |
| 2023 | 光合计划 Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | 玉姬书 Truyền hình | Xiaoxiao's Master (26 tập) |
| 2022 | 这十年·幸福中国 Truyền hình | 苏颂 (20 tập) |
| 2022 | 三悦有了新工作 Truyền hình | Gao Weidong (13 tập) |
| 2022 | 传家 Truyền hình | Yi Xinghua (45 tập) |
| 2021 | Quân Cửu Linh Truyền hình | Chu Rang (40 tập) |
| 2021 | Nữ Nhi Nhà Họ Kiều Truyền hình | Qiao Zuwang (36 tập) |
| 2021 | 理想照耀中国 Truyền hình | Architect (1 tập) |
| 2020 | Cô Thành Bế Truyền hình | Fan Zhongyan (70 tập) |
| 2019 | Mộng Hồi Truyền hình | Emperor Kang Xi (40 tập) |
| 2019 | 幕后之王 Truyền hình | Wen Si Mo (46 tập) |
| 2018 | Minh Lan Truyện Truyền hình | Sheng Hong (78 tập) |
| 2017 | 花儿与远方 Truyền hình | Wang Dayong (46 tập) |
| 2016 | Biệt Đội Mãnh Hổ Phim điện ảnh | Japanese Soldier |
| 2016 | 那年青春我们正好 Truyền hình | Li Feng (39 tập) |
| 2016 | 老子传奇 Truyền hình | King Jing of Zhou (33 tập) |
| 2015 | Lang Nha Bảng Truyền hình | Emperor Liang (50 tập) |
| 2015 | 急诊室故事 Truyền hình | (38 tập) |
| 2014 | 红箭 Truyền hình | Lu Jiangbo (36 tập) |
| 2014 | 北平无战事 Truyền hình | 李宇清 (53 tập) |
| 2014 | 密使2之江都谍影 Truyền hình | Ye Sheng (30 tập) |
| 2013 | Giải Cứu Tướng Gia Phim điện ảnh | Song emperor |
| 2013 | 致命名单 Truyền hình | Lin Tianyu (26 tập) |
| 2012 | 大家庭 Truyền hình | (30 tập) |
| 2012 | 最后一枪 Truyền hình | (32 tập) |
| 2011 | 沉默 Truyền hình | 赵民 (25 tập) |
| 2009 | 我的中国芯 Phim điện ảnh | 庄翔 |
| 2005 | 无限生机 Truyền hình | 冉怀舟 (36 tập) |
| 2005 | 乱世飘萍 Truyền hình | 杨海龙 (22 tập) |
| 2005 | 使命 Truyền hình | 秦志剑 (21 tập) |
| 2003 | 江山风雨情 Truyền hình | 黄玉 (40 tập) |
| 2002 | 日出 Truyền hình | 方达生 (23 tập) |
| 2001 | 重案六组 Truyền hình | 王显民 (36 tập) |
| 1983 | 中央广播电视总台春节联欢晚会 Truyền hình | (1 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1990 | 流浪北京 Phim điện ảnh | Gaffer |