8.5
Truyền hình
Diễn xuất
Mark Lee
- Ngày sinh
- (71 tuổi)
- Nơi sinh
- 中国,台湾,台北
- Danh sách thực hiện
- 26 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Mark Lee.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.5
Truyền hình
5.7
Phim điện ảnh
Ác Nữ
7.6
Truyền hình
红色
6.8
Phim điện ảnh
小逃犯
4.0
Phim điện ảnh
老婆,我爱你!
10.0
Truyền hình
火车情人 Memory
8.0
Truyền hình
青青河邊草
7.0
Truyền hình
庭院深深
8.0
Truyền hình
煙雨濛濛
10.0
Truyền hình
甄嬛爱不停——甄嬛传小主节晚会
Phim điện ảnh
等一個人
Phim điện ảnh
闔家觀賞
Phim điện ảnh
阿福的禮物
Phim điện ảnh
活色生香
Truyền hình
永不缺席
Truyền hình
七色橋
Truyền hình
追妻三人行
Truyền hình
烟花易冷
Danh sách phim đã đóng 26
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 活色生香 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 老婆,我爱你! Phim điện ảnh | |
| 2025 | 甄嬛爱不停——甄嬛传小主节晚会 Truyền hình | (11 tập) |
| 2023 | Ác Nữ Phim điện ảnh | Huang Zhi-Te |
| 2022 | 花甲少年趣旅行 Truyền hình | (3 tập) |
| 2021 | 等一個人 Phim điện ảnh | |
| 2019 | 推手 Truyền hình | Chen Qiufeng (3 tập) |
| 2018 | 烟花易冷 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 火车情人 Memory Truyền hình | 赵承刚 (30 tập) |
| 2014 | 红色 Truyền hình | 金爷 (48 tập) |
| 2012 | 加油妈妈 Truyền hình | 姚浩谦 (3 tập) |
| 2011 | Hậu Cung Chân Hoàn Truyện Truyền hình | Su Peisheng (76 tập) |
| 2008 | 闔家觀賞 Phim điện ảnh | |
| 2005 | 中华英雄 Truyền hình | 药半仙 (40 tập) |
| 2004 | 火线任务 Truyền hình | 苗正 (20 tập) |
| 1998 | 太阳花 Truyền hình | (1 tập) |
| 1993 | 火浴鳳凰 Truyền hình | He Difei (4 tập) |
| 1992 | 青青河邊草 Truyền hình | 魏一鸣 (42 tập) |
| 1992 | 七色橋 Truyền hình | (1 tập) |
| 1991 | 永不缺席 Truyền hình | (12 tập) |
| 1989 | 追妻三人行 Truyền hình | (30 tập) |
| 1987 | 庭院深深 Truyền hình | Ou Guanzhong (40 tập) |
| 1986 | 煙雨濛濛 Truyền hình | Lu Erhao (40 tập) |
| 1984 | 天蠶再變 Truyền hình | 正德帝 (30 tập) |
| 1984 | 阿福的禮物 Phim điện ảnh | |
| 1984 | 小逃犯 Phim điện ảnh |