6.9
Phim điện ảnh
Kịch bản
八木隆一郎
- Ngày sinh
- Mất
- (59 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 24 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 八木隆一郎.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.9
Phim điện ảnh
6.2
Phim điện ảnh
南海の花束
7.3
Phim điện ảnh
颱風圏の女
7.5
Phim điện ảnh
浦島太郎の後裔
7.0
Phim điện ảnh
沼津兵学校
8.0
Phim điện ảnh
四つの結婚
7.0
Phim điện ảnh
人生とんぼ返り
10.0
Phim điện ảnh
大佛開眼
Phim điện ảnh
武蔵と小次郎
Phim điện ảnh
愛と誓ひ
Phim điện ảnh
月よりの母
Phim điện ảnh
あの旗を撃て
Phim điện ảnh
潮出来島 美男剣法
Phim điện ảnh
まらそん侍
Phim điện ảnh
檜舞台
Phim điện ảnh
姿なき一〇八部隊
Phim điện ảnh
銭形平次捕物控 金色の狼
Phim điện ảnh
長崎の夜
Danh sách đoàn làm phim 24
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1956 | 姿なき一〇八部隊 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1956 | まらそん侍 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1956 | 虚無僧変化 鍔鳴り街道 Phim điện ảnh | Adaptation |
| 1955 | 虚無僧変化 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1955 | 長崎の夜 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1954 | 潮出来島 美男剣法 Phim điện ảnh | Writer |
| 1953 | 銭形平次捕物控 金色の狼 Phim điện ảnh | Adaptation |
| 1952 | 大佛開眼 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1952 | 武蔵と小次郎 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1951 | 月よりの母 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1950 | 一匹狼 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1950 | 石中先生行状記 Phim điện ảnh | Adaptation |
| 1949 | 深夜の告白 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1949 | わが子ゆえに Phim điện ảnh | Original Story |
| 1948 | 颱風圏の女 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1946 | 人生とんぼ返り Phim điện ảnh | Writer |
| 1946 | 浦島太郎の後裔 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1946 | 檜舞台 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1945 | 愛と誓ひ Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1944 | 四つの結婚 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1944 | あの旗を撃て Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1942 | 南海の花束 Phim điện ảnh | Writer |
| 1939 | 海援隊 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1939 | 沼津兵学校 Phim điện ảnh | Screenplay |