8.0
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Udaykumar
- Ngày sinh
- Mất
- (52 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 56 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Udaykumar.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.0
Phim điện ảnh
9.3
Phim điện ảnh
ಮಹಿಷಾಸುರ ಮರ್ದಿನಿ
8.0
Phim điện ảnh
ಇಮ್ಮಡಿ ಪುಲಿಕೇಶಿ
8.5
Phim điện ảnh
ವೀರಕೇಸರಿ
8.0
Phim điện ảnh
ಸಾಹಸ ಸಿಂಹ
7.5
Phim điện ảnh
ಸತ್ಯ ಹರಿಶ್ಚಂದ್ರ
9.0
Phim điện ảnh
ರಾಜದುರ್ಗದ ರಹಸ್ಯ
8.5
Phim điện ảnh
ಜೇಡರ ಬಲೆ
7.5
Phim điện ảnh
ಪುಟಾಣಿ ಏಜೆಂಟ್ಸ್ ೧೨೩
9.0
Phim điện ảnh
ನಾಂದಿ
9.0
Phim điện ảnh
ಸಂಧ್ಯಾ ರಾಗ
9.0
Phim điện ảnh
Maria, My Darling
8.0
Phim điện ảnh
ಮಂತ್ರಾಲಯ ಮಹಾತ್ಮೆ
8.0
Phim điện ảnh
ರಣಧೀರ ಕಂಠೀರವ
8.0
Phim điện ảnh
ಭಕ್ತ ಕನಕದಾಸ
8.0
Phim điện ảnh
ಮನ ಮೆಚ್ಚಿದ ಮಡದಿ
8.0
Phim điện ảnh
ಚಂದವಳ್ಳಿಯ ತೋಟ
8.0
Phim điện ảnh
ಬೆಟ್ಟದ ಹುಲಿ
Danh sách phim đã đóng 56
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1984 | Police Papanna Phim điện ảnh | |
| 1983 | Maga Maharaju Phim điện ảnh | |
| 1983 | ನೋಡಿ ಸ್ವಾಮಿ ನಾವಿರೋದು ಹೀಗೆ Phim điện ảnh | Aparna's Father |
| 1982 | Maava Sose Savaal Phim điện ảnh | |
| 1982 | ಸಾಹಸ ಸಿಂಹ Phim điện ảnh | Chaudhary (cameo) |
| 1980 | Maria, My Darling Phim điện ảnh | |
| 1980 | Vajrada Jalapatha Phim điện ảnh | |
| 1980 | ಕಾಳಿಂಗ Phim điện ảnh | |
| 1979 | ಪುಟಾಣಿ ಏಜೆಂಟ್ಸ್ ೧೨೩ Phim điện ảnh | |
| 1977 | Banashankari Phim điện ảnh | |
| 1977 | ಹೇಮಾವತಿ Phim điện ảnh | |
| 1975 | Bili Hendthi Phim điện ảnh | |
| 1974 | Chamundeshwari Mahime Phim điện ảnh | |
| 1972 | ಕುಳ್ಳ ಏಜೆಂಟ್ ೦೦೦ Phim điện ảnh | |
| 1971 | ಕಾಸಿದ್ರೆ ಕೈಲಾಸ Phim điện ảnh | Ramu |
| 1970 | ಆರು ಮೂರು ಒಂಭತ್ತು Phim điện ảnh | Sooryanarayana Bhat |
| 1970 | ಹಸಿರು ತೋರಣ Phim điện ảnh | Soori |
| 1968 | ಧೂಮಕೇತು Phim điện ảnh | D'Souza |
| 1968 | ಮೈಸೂರು ಟಾಂಗ Phim điện ảnh | |
| 1968 | ಜೇಡರ ಬಲೆ Phim điện ảnh | Gopinath Kumar |
| 1967 | ಇಮ್ಮಡಿ ಪುಲಿಕೇಶಿ Phim điện ảnh | Kubja Vishnuvardhana |
| 1967 | ಚಕ್ರತೀರ್ಥ Phim điện ảnh | Kashipathaiah |
| 1967 | ರಾಜದುರ್ಗದ ರಹಸ್ಯ Phim điện ảnh | Maranayaka |
| 1967 | Bangarada Hoovu Phim điện ảnh | |
| 1967 | ಶ್ರೀ ಪುರಂದರದಾಸರು Phim điện ảnh | Vyasatheertha |
| 1966 | ಸಂಧ್ಯಾ ರಾಗ Phim điện ảnh | |
| 1966 | ಬಾಲ ನಾಗಮ್ಮ Phim điện ảnh | |
| 1966 | ಮಂತ್ರಾಲಯ ಮಹಾತ್ಮೆ Phim điện ảnh | Thimmanna Bhat |
| 1966 | Madhu Malathi Phim điện ảnh | |
| 1965 | ಮದುವೆ ಮಾಡಿ ನೋಡು Phim điện ảnh | Bheemanna |
| 1965 | ಬೆಟ್ಟದ ಹುಲಿ Phim điện ảnh | Bhairava |
| 1965 | Vaatsalya Phim điện ảnh | |
| 1965 | Ide Mahasudina Phim điện ảnh | |
| 1965 | ಸತ್ಯ ಹರಿಶ್ಚಂದ್ರ Phim điện ảnh | Vishvamitra |
| 1965 | Chandrahasa Phim điện ảnh | |
| 1965 | ಸರ್ವಜ್ಞಮೂರ್ತಿ Phim điện ảnh | |
| 1964 | ಅಮರಶಿಲ್ಪಿ ಜಕಣಾಚಾರಿ Phim điện ảnh | |
| 1964 | ಚಂದವಳ್ಳಿಯ ತೋಟ Phim điện ảnh | Shivananje Gowda |
| 1964 | ನಾಂದಿ Phim điện ảnh | |
| 1963 | ಶ್ರೀ ರಾಮ ಆಂಜನೇಯ ಯುದ್ಧ Phim điện ảnh | |
| 1963 | ಮನ ಮೆಚ್ಚಿದ ಮಡದಿ Phim điện ảnh | Devarajayya |
| 1963 | ವೀರಕೇಸರಿ Phim điện ảnh | Shoorasimha |
| 1963 | ನಂದಾ ದೀಪ Phim điện ảnh | Ravi |
| 1963 | ಸಂತ ತುಕಾರಾಮ Phim điện ảnh | |
| 1962 | Vidhi Vilasa Phim điện ảnh | |
| 1962 | ಮಹಾತ್ಮ ಕಬೀರ್ Phim điện ảnh | |
| 1962 | ಕರುಣೆಯೇ ಕುಟುಂಬದ ಕಣ್ಣು Phim điện ảnh | Ranganna |
| 1962 | ಭೂದಾನ Phim điện ảnh | Rama |
| 1960 | ಭಕ್ತ ಕನಕದಾಸ Phim điện ảnh | Mallanayaka |
| 1960 | ದಶಾವತಾರ Phim điện ảnh | |
| 1960 | ರಣಧೀರ ಕಂಠೀರವ Phim điện ảnh | Vishwanatha Shasthry |
| 1959 | ಮಹಿಷಾಸುರ ಮರ್ದಿನಿ Phim điện ảnh | Rambhesha |
| 1958 | ಭಕ್ತ ಪ್ರಹ್ಲಾದ Phim điện ảnh | |
| 1958 | Mane Thumbida Hennu Phim điện ảnh | |
| 1957 | ವರದಕ್ಷಿಣೆ Phim điện ảnh | Raghu |
| 1957 | ಬೆಟ್ಟದ ಕಳ್ಳ Phim điện ảnh |