7.4
Phim điện ảnh
Diễn xuất
侯彥西
- Ngày sinh
- (37 tuổi)
- Nơi sinh
- Taichung, Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 44 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 侯彥西.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.4
Phim điện ảnh
7.8
Truyền hình
Sát Nhân Bắt Chước
6.7
Phim điện ảnh
報告老師!怪怪怪怪物!
7.3
Truyền hình
HIStory
6.6
Phim điện ảnh
月老
6.2
Phim điện ảnh
Người Thuê Nhà Ở Tầng Dưới
8.6
Truyền hình
Người Thanh Trừng Chấp Niệm Bất Lương
6.6
Phim điện ảnh
Suối Ma
5.4
Phim điện ảnh
Dáng Hình Tình Yêu
6.9
Truyền hình
Vào giờ phút này
5.0
Phim điện ảnh
愛的麵包魂
5.9
Phim điện ảnh
詭扯
7.1
Truyền hình
正義的算法
5.9
Truyền hình
台北女子圖鑑
7.3
Truyền hình
零日攻擊
5.2
Phim điện ảnh
初戀慢半拍
4.2
Phim điện ảnh
鱷魚
6.2
Phim điện ảnh
成功補習班
Danh sách phim đã đóng 44
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 檳榔西施 Phim điện ảnh | |
| TBA | 訂閱人聲 Phim điện ảnh | |
| TBA | 你,敢不敢? Truyền hình | (6 tập) |
| 2026 | 水中咕嚕嚕 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 晚安,晚安 Phim điện ảnh | Shih Chieh Hsueh |
| 2026 | Last Night in Taipei Phim điện ảnh | Axin |
| 2026 | 屋下無人 Phim điện ảnh | Fug |
| 2026 | 以身相許 Truyền hình | (16 tập) |
| 2026 | 功夫 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 祝你下輩子開心 Phim điện ảnh | Yu WU |
| 2025 | 小島奇譚 Truyền hình | Yau Yin-bok (1 tập) |
| 2025 | 零日攻擊 Truyền hình | Wu Zi-Yun (Wu) (1 tập) |
| 2025 | 行動電源出發吧 Truyền hình | (12 tập) |
| 2024 | 餘燼 Phim điện ảnh | |
| 2023 | Vào giờ phút này Truyền hình | Clerk (1 tập) |
| 2023 | 成功補習班 Phim điện ảnh | Liu Jingzhi |
| 2023 | 女兒大人加個賴 Truyền hình | (60 tập) |
| 2023 | 地獄里長 Truyền hình | Liu Yi-hsiang (2 tập) |
| 2023 | Người Thanh Trừng Chấp Niệm Bất Lương Truyền hình | Cui Chaowan (3 tập) |
| 2023 | Sát Nhân Bắt Chước Truyền hình | Da-Chao Jhang (10 tập) |
| 2022 | 台北女子圖鑑 Truyền hình | Glow (2 tập) |
| 2022 | 初戀慢半拍 Phim điện ảnh | Wen Hao |
| 2022 | 正義的算法 Truyền hình | Da En Xu (26 tập) |
| 2022 | 極島森林 Truyền hình | (2 tập) |
| 2022 | 再說一次我願意 Phim điện ảnh | Wu Jia Yi (Siao liou) |
| 2021 | 月老 Phim điện ảnh | Gods of Love Leader |
| 2021 | 詭扯 Phim điện ảnh | Strong |
| 2021 | 鱷魚 Phim điện ảnh | Mr. Hou |
| 2021 | 我叫梁山伯 Phim điện ảnh | |
| 2020 | 亡牌前女友 Phim điện ảnh | Hank |
| 2019 | 四分之3 Truyền hình | (12 tập) |
| 2019 | 寄居 Phim điện ảnh | Chih-hung |
| 2019 | 聖人大盜 Phim điện ảnh | Nick |
| 2019 | Dáng Hình Tình Yêu Phim điện ảnh | Wen Chieh |
| 2018 | Suối Ma Phim điện ảnh | Hotel Customer |
| 2018 | 台湾往事 Truyền hình | Zhuang Shigeng (51 tập) |
| 2017 | 報告老師!怪怪怪怪物! Phim điện ảnh | Student on bus |
| 2017 | HIStory Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | Người Thuê Nhà Ở Tầng Dưới Phim điện ảnh | Boyan |
| 2016 | 鮮肉老爸 Phim điện ảnh | A Gei |
| 2015 | 偷窺心事 Phim điện ảnh | Wu |
| 2012 | 愛的麵包魂 Phim điện ảnh | Kun |
| 2011 | Cô Gái Năm Ấy Chúng Ta Cùng Theo Đuổi Phim điện ảnh | Bo-Chun Hsu |
| 2007 | 愛的麵包魂 Phim điện ảnh | A-tī-á |