6.7
Phim điện ảnh
Diễn xuất
相築あきこ
- Ngày sinh
- (59 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 19 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 相築あきこ.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.7
Phim điện ảnh
6.8
Truyền hình
シグナル 長期未解決事件捜査班
7.3
Phim điện ảnh
花のあと
7.8
Truyền hình
真犯人フラグ
7.3
Truyền hình
Đội Điều Tra Cơ Động Đặc Biệt
7.4
Phim điện ảnh
神童
7.8
Truyền hình
おかえりモネ
8.3
Truyền hình
イアリー 見えない顔
7.8
Truyền hình
生きるとか死ぬとか父親とか
8.4
Truyền hình
あぶない刑事
6.4
Phim điện ảnh
図書館戦争 BOOK OF MEMORIES
6.2
Phim điện ảnh
星屑の町
7.5
Phim điện ảnh
帰郷
8.2
Truyền hình
変身
6.5
Phim điện ảnh
紳士同盟
5.5
Phim điện ảnh
迷探偵記者羽鳥雄太郎と駆け出し女刑事IV
Phim điện ảnh
ハッピーランディング
Truyền hình
太宰治短編小説集
Danh sách phim đã đóng 19
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2021 | 真犯人フラグ Truyền hình | (20 tập) |
| 2021 | おかえりモネ Truyền hình | Hayasaka Kaori (120 tập) |
| 2021 | 生きるとか死ぬとか父親とか Truyền hình | (1 tập) |
| 2020 | 星屑の町 Phim điện ảnh | Kumabe Hiromi |
| 2018 | イアリー 見えない顔 Truyền hình | Mizuki Shinoda (6 tập) |
| 2018 | シグナル 長期未解決事件捜査班 Truyền hình | (2 tập) |
| 2017 | Đội Điều Tra Cơ Động Đặc Biệt Truyền hình | (1 tập) |
| 2015 | 図書館戦争 BOOK OF MEMORIES Phim điện ảnh | Toshiko Kasahara |
| 2015 | ハッピーランディング Phim điện ảnh | Misuzu Machida |
| 2014 | 変身 Truyền hình | (1 tập) |
| 2010 | 花のあと Phim điện ảnh | Iku |
| 2009 | 太宰治短編小説集 Truyền hình | Student's mother (1 tập) |
| 2008 | 犬と私の10の約束 Phim điện ảnh | Susumu's mom |
| 2007 | 神童 Phim điện ảnh | |
| 2004 | 帰郷 Phim điện ảnh | Naomi |
| 1987 | 迷探偵記者羽鳥雄太郎と駆け出し女刑事IV Phim điện ảnh | |
| 1986 | 紳士同盟 Phim điện ảnh | |
| 1986 | このこ誰の子? Truyền hình | Shindo Maki (22 tập) |
| 1986 | あぶない刑事 Truyền hình | Haruna Kuroki / Keiko Sawaguchi (1 tập) |