7.5
Truyền hình
Diễn xuất
Tal Mosseri
- Ngày sinh
- (51 tuổi)
- Nơi sinh
- Tel Aviv, Israel
- Danh sách thực hiện
- 33 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Tal Mosseri.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.5
Truyền hình
8.2
Truyền hình
השמיניה
8.0
Phim điện ảnh
תפוס תפסטיגל
5.0
Phim điện ảnh
מבצע ביצה
7.0
Phim điện ảnh
אימג'ן פסטיגל
8.0
Truyền hình
הפשוטע
Phim điện ảnh
כובע קסמים
Phim điện ảnh
לילה מטורף בפסטיגל
Phim điện ảnh
הכבש השישה עשר
Phim điện ảnh
Rapunzel The Musical
Phim điện ảnh
Ami and Tami The Musical
Phim điện ảnh
פסטיגל: גיבורי הממלכה האבודה
Phim điện ảnh
צעצוע של פסטיגל
Phim điện ảnh
ורק אני לא
Phim điện ảnh
Festigal 98 - the children's choice!
Phim điện ảnh
פסטיבל שירי ילדים 2009
Phim điện ảnh
משחקי הפסטיגל
Phim điện ảnh
בוסתן ספרדי
Danh sách phim đã đóng 33
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | הפשוטע Truyền hình | Tal Mosseri (1 tập) |
| 2026 | אימג'ן פסטיגל Phim điện ảnh | המנהל מוסרי |
| 2021 | בוסתן ספרדי Phim điện ảnh | Mooshon |
| 2020 | My פסטיגל: אירוע של פעם ב-40 שנה Phim điện ảnh | עצמו / איש השאלות / נפוליאון |
| 2020 | זיגי Truyền hình | Claude (126 tập) |
| 2020 | My פסטיגל: הסרט המקדים Phim điện ảnh | |
| 2019 | Rapunzel The Musical Phim điện ảnh | שחקן תאטרון נודד |
| 2018 | Ami and Tami The Musical Phim điện ảnh | עמי |
| 2017 | המלאך השומר שלי Truyền hình | יונה (35 tập) |
| 2017 | מבצע ביצה Phim điện ảnh | כפיר עצמון |
| 2016 | מותק של פסטיבל 9 - יוצאים לדרך Phim điện ảnh | |
| 2015 | הבלתי מנוצחות Phim điện ảnh | דודו המורה לספורט |
| 2014 | משחקי הפסטיגל Phim điện ảnh | יוניברס |
| 2013 | השמיניה הדור הבא Truyền hình | Daddy Dvir (23 tập) |
| 2013 | הבנים והבנות Truyền hình | (41 tập) |
| 2012 | בהפוכה Truyền hình | מנחה (7 tập) |
| 2010 | לילה מטורף בפסטיגל Phim điện ảnh | Napoleon |
| 2009 | פסטיבל שירי ילדים 2009 Phim điện ảnh | |
| 2008 | היא לא תדע Phim điện ảnh | |
| 2008 | תפוס תפסטיגל Phim điện ảnh | |
| 2007 | האי Truyền hình | Blue / Gordon Miller (144 tập) |
| 2006 | פסטיגל: גיבורי הממלכה האבודה Phim điện ảnh | איש השאלות |
| 2005 | השמיניה Truyền hình | Daddy Dvir (165 tập) |
| 2002 | מסע קיץ Truyền hình | מנחה (100 tập) |
| 2002 | אח שלי הגדול Phim điện ảnh | Uri |
| 2002 | ורק אני לא Phim điện ảnh | Drama Teacher |
| 2002 | Festigal from the movies Phim điện ảnh | |
| 2002 | לחיי הערבה Truyền hình | הדסה הדסי (15 tập) |
| 2000 | כובע קסמים Phim điện ảnh | Janitor / Man on the Street |
| 2000 | צעצוע של פסטיגל Phim điện ảnh | |
| 1999 | הכבש השישה עשר Phim điện ảnh | Tal |
| 1998 | Festigal 98 - the children's choice! Phim điện ảnh | |
| 1997 | פסטיגל 97 - כי העולם שייך לילדים! Phim điện ảnh |