8.2
Truyền hình
Đạo diễn
Adam Davidson
- Ngày sinh
- (62 tuổi)
- Nơi sinh
- Los Angeles, California, USA
- Danh sách thực hiện
- 75 tác phẩm
Tiểu sử
Adam Davidson is a director and producer.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.2
Truyền hình
8.2
Truyền hình
Tố Tụng
8.2
Truyền hình
Thiên Thần Khát Máu
8.0
Truyền hình
Mất Tích
7.6
Truyền hình
Khởi Nguồn Xác Sống
8.3
Truyền hình
Tâm Lý Tội Phạm
8.5
Truyền hình
Lính Mới
8.1
Truyền hình
Giải Mã Kỳ Án
8.0
Truyền hình
Cộng Đồng Vui Tính
7.6
Truyền hình
Thuần Huyết
7.6
Truyền hình
Elementary
7.9
Truyền hình
Lie to Me
7.4
Truyền hình
La Brea
8.2
Truyền hình
Máu Lửa Thành Rome
5.6
Phim điện ảnh
Kỳ Đà Cản Mũi
7.9
Truyền hình
Monk
8.1
Truyền hình
Dưới Sáu Tấc Đất
8.1
Truyền hình
Deadwood
Danh sách phim đã đóng 8
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2022 | How (not) to Build a School in Haiti Phim điện ảnh | Self |
| 2014 | Đêm Muộn Cùng Seth Meyers Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2011 | Tố Tụng Truyền hình | Doctor (1 tập) |
| 2000 | Nature Boy Truyền hình | Mel (4 tập) |
| 1999 | Návrat ztraceného ráje Phim điện ảnh | Adam |
| 1997 | A Match Made in Heaven Phim điện ảnh | Tiffany's Boyfriend |
| 1997 | The Daytrippers Phim điện ảnh | Libby's Ex-Boyfriend |
| 1989 | Dr. Ded Bug Phim điện ảnh | Pot Washer |
Danh sách đoàn làm phim 68
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | NCIS: New York Truyền hình | Executive Producer (4 tập) |
| 2026 | Cha sẽ tìm con Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2026 | Một Dặm Định Mệnh: Hồi Kết Phim điện ảnh | Director, Producer |
| 2026 | Một Dặm Định Mệnh: Khởi Đầu Phim điện ảnh | Director, Producer |
| 2022 | Kế Thừa Truyền hình | Director (3 tập) |
| 2021 | La Brea Truyền hình | Executive Producer, Director (30 tập) |
| 2021 | Ordinary Joe Truyền hình | Director, Executive Producer (1 tập) |
| 2020 | AJ Và Nữ Hoàng Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2018 | Tell Me a Story Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2018 | Lính Mới Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2017 | Wisdom of the Crowd Truyền hình | Director (3 tập) |
| 2016 | Recon Phim điện ảnh | Director, Co-Executive Producer |
| 2015 | Flesh and Bone Truyền hình | Director (8 tập) |
| 2015 | Khởi Nguồn Xác Sống Truyền hình | Director, Co-Executive Producer (5 tập) |
| 2015 | Bosch Truyền hình | Director (3 tập) |
| 2014 | Kingdom Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2014 | Bad Teacher Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2014 | TURN: Washington's Spies Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2014 | About a Boy Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2014 | Intelligence Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2013 | Masters of Sex Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2013 | Low Winter Sun Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2013 | The Following Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2012 | Made in Jersey Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2012 | Elementary Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2012 | Awake Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2011 | Hell on Wheels Truyền hình | Director (6 tập) |
| 2011 | Suburgatory Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2011 | Tố Tụng Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2010 | The Good Guys Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2010 | Treme Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2010 | Làm Cha Mẹ Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2009 | Gia Đình Heck Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2009 | Cộng Đồng Vui Tính Truyền hình | Director (8 tập) |
| 2009 | Hung Truyền hình | Director (3 tập) |
| 2009 | Kings Truyền hình | Director (3 tập) |
| 2009 | Lie to Me Truyền hình | Director, Co-Executive Producer (4 tập) |
| 2009 | United States of Tara Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2008 | The Ex List Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2008 | Giải Mã Kỳ Án Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2008 | Thuần Huyết Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2007 | Saving Grace Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2007 | John from Cincinnati Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2007 | Secrets of a Small Town Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2006 | Ánh Đèn Tối Thứ 6 Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2006 | Thiên Thần Khát Máu Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2006 | Shark Truyền hình | Director (6 tập) |
| 2006 | Kỳ Đà Cản Mũi Phim điện ảnh | Second Unit Director |
| 2006 | Cinema16: American Short Films Phim điện ảnh | Director |
| 2006 | Big Love Truyền hình | Director (3 tập) |
| 2005 | Tâm Lý Tội Phạm Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2005 | Máu Lửa Thành Rome Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2005 | Ca Phẫu Thuật Của Grey Truyền hình | Director (4 tập) |
| 2004 | Mất Tích Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2004 | LAX Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2004 | Entourage Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2004 | Deadwood Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2003 | Way Past Cool Phim điện ảnh | Director |
| 2003 | Jake 2.0 Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2002 | Monk Truyền hình | Director (2 tập) |