6.8
Truyền hình
Diễn xuất
Eric Bischoff
- Ngày sinh
- (71 tuổi)
- Nơi sinh
- Detroit, Michigan, USA
- Danh sách thực hiện
- 189 tác phẩm
Tiểu sử
Eric Aaron Bischoff is an American entrepreneur, television producer, professional wrestling booker, on-screen personality and occasional wrestler. He is best known for serving as Executive Producer and later President ofWorld Championship Wrestling (WCW) and later, the General Manager of World Wrestling Entertainment's Raw brand. Bischoff is currently signed to Total Nonstop Action Wrestling (TNA) where he serves as Executive Producer of Impact Wrestling. With an amateur background in taekwondo, Bischoff also sporadically performed as an in-ring competitor, and is a former WCW Hardcore Champion.[2] He wrote an autobiography, titled Controversy Creates Cash, that was released in 2006 under WWE Books.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.8
Truyền hình
7.4
Truyền hình
WWE Friday Night SmackDown
6.7
Truyền hình
WWE NXT
7.9
Truyền hình
All Elite Wrestling: Dynamite
8.4
Phim điện ảnh
WWE WrestleMania 21
7.0
Truyền hình
TNA iMPACT!
8.3
Truyền hình
Dark Side of the Ring
8.2
Phim điện ảnh
WWE WrestleMania XX
8.3
Truyền hình
WCW Monday Nitro
4.2
Phim điện ảnh
Assault on Devil's Island
8.0
Phim điện ảnh
WWE SummerSlam 2003
8.0
Phim điện ảnh
WWE Survivor Series 2003
7.6
Phim điện ảnh
WWE Royal Rumble 2003
8.6
Phim điện ảnh
WWE Survivor Series 2002
6.9
Truyền hình
Arli$$
8.4
Phim điện ảnh
WWE SummerSlam 2002
7.2
Phim điện ảnh
WWE Taboo Tuesday 2004
7.6
Truyền hình
Ruthless Aggression
Danh sách phim đã đóng 100
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | Hulk Hogan: Real American Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2025 | WWE LFG Truyền hình | Eric Bischoff (1 tập) |
| 2025 | WWE's Greatest Moments Truyền hình | (2 tập) |
| 2025 | MLW SuperFight 6 Phim điện ảnh | Eric Bischoff |
| 2025 | MLW Kings of Colosseum 2025 Phim điện ảnh | Eric Bischoff |
| 2024 | Eric Bischoff's One Shot Phim điện ảnh | Self |
| 2024 | Mr. McMahon Truyền hình | Self (6 tập) |
| 2024 | Who Killed WCW? Truyền hình | Self (4 tập) |
| 2022 | Starrcast V: The Roast of Ric Flair Phim điện ảnh | Eric Bischoff |
| 2022 | WWE This Is Awesome Truyền hình | Eric Bischoff (3 tập) |
| 2021 | WWE's Most Wanted Treasures Truyền hình | Eric Bischoff (1 tập) |
| 2021 | WWE Hall Of Fame 2021 Phim điện ảnh | Self |
| 2020 | You Cannot Kill David Arquette Phim điện ảnh | Self |
| 2020 | Sting: The Lost Tape Phim điện ảnh | |
| 2020 | The Firefly Funhouse Match Phim điện ảnh | Eric Bischoff (archive footage) |
| 2020 | Ruthless Aggression Truyền hình | Eric Bischoff (1 tập) |
| 2019 | All Elite Wrestling: Dynamite Truyền hình | Eric Bischoff (4 tập) |
| 2019 | Dark Side of the Ring Truyền hình | Self (4 tập) |
| 2019 | Omega Man: A Wrestling Love Story Phim điện ảnh | |
| 2018 | WWE Untold Truyền hình | (1 tập) |
| 2018 | STARRCAST I: The Death of WCW Panel Phim điện ảnh | Himself |
| 2017 | TrailBlayzer: The Alundra Blayze Story Phim điện ảnh | Eric Bischoff |
| 2017 | Diamond Dallas Page: Positively Living Phim điện ảnh | Self |
| 2017 | WWE: WrestleMania Monday Phim điện ảnh | Eric Bischoff |
| 2016 | Eric Bischoff: Sports Entertainment's Most Controversial Figure Phim điện ảnh | Self |
| 2015 | Legends with JBL Truyền hình | Eric Bischoff (2 tập) |
| 2015 | WWE: Monday Night War Vol. 2: Know Your Role Phim điện ảnh | |
| 2015 | WWE Collection Volume 2: Know Your Role Phim điện ảnh | |
| 2015 | Behind The Mask: Del “The Patriot” Wilkes Phim điện ảnh | |
| 2015 | WWE Table For 3 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2015 | Timeline: The History of WCW – 1994 – As Told By Eric Bischoff Phim điện ảnh | Himself |
| 2015 | WWE: Monday Night War Vol. 1: Shots Fired Phim điện ảnh | Eric Bischoff |
| 2014 | The Monday Night War: WWE vs. WCW Truyền hình | Self (20 tập) |
| 2013 | Tarafied Phim điện ảnh | Himself |
| 2013 | Bret Hart: The Dungeon Collection Phim điện ảnh | |
| 2013 | The Very Best of Monday Nitro: Volume 2 Phim điện ảnh | Self |
| 2012 | nWo: The Revolution Phim điện ảnh | |
| 2012 | TNA Lockdown 2012 Phim điện ảnh | Eric Bischoff |
| 2012 | TNA Against All Odds 2012 Phim điện ảnh | Himself (Ringside) |
| 2012 | WWE: The Best of SmackDown - 10th Anniversary, 1999-2009 Phim điện ảnh | Eric Bischoff (archive footage) |
| 2011 | E:60 - The Wrestler: The Scott Hall Story Phim điện ảnh | |
| 2011 | The Very Best of WCW Monday Nitro Vol.1 Phim điện ảnh | Himself |
| 2011 | TNA Slammiversary IX Phim điện ảnh | Eric Bischoff (Ringside) |
| 2010 | TNA Bound For Glory 2010 Phim điện ảnh | Himself (Appearance) |
| 2010 | TNA No Surrender 2010 Phim điện ảnh | Himself (Appearance) |
| 2010 | TNA The Whole F'N Show Phim điện ảnh | Eric Bischoff (Special Guest Referee) |
| 2010 | WWE: Satan's Prison - The Anthology of the Elimination Chamber Phim điện ảnh | |
| 2010 | TNA Reaction Truyền hình | (21 tập) |
| 2010 | TNA Destination X 2010 Phim điện ảnh | Eric Bischoff (Appearance) |
| 2010 | WWE NXT Truyền hình | Eric Bischoff (2 tập) |
| 2010 | TNA Against All Odds 2010 Phim điện ảnh | Himself |
| 2010 | TNA Genesis 2010 Phim điện ảnh | Eric Bischoff |
| 2009 | The Rise & Fall of WCW Phim điện ảnh | Self |
| 2008 | Hulk Hogan's Celebrity Championship Wrestling Truyền hình | (8 tập) |
| 2008 | RVD TV Truyền hình | Himself (10 tập) |
| 2007 | WWE: The Best of Raw 15th Anniversary Phim điện ảnh | Himself |
| 2007 | E:60 Truyền hình | Himself (1 tập) |
| 2007 | WWE: Legends of Wrestling - Heatseekers Phim điện ảnh | |
| 2006 | WWE: Hulk Hogan: The Ultimate Anthology Phim điện ảnh | Eric Bischoff |
| 2006 | Brian Pillman - Loose Cannon Phim điện ảnh | Himself |
Danh sách đoàn làm phim 110
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2015 | WWE: Monday Night War Vol. 1: Shots Fired Phim điện ảnh | Writer |
| 2014 | I ❤ Nick Carter Truyền hình | Executive Producer (8 tập) |
| 2014 | The Monday Night War: WWE vs. WCW Truyền hình | Producer, Writers' Production (20 tập) |
| 2012 | The Catalina Truyền hình | Producer, Creator (6 tập) |
| 2012 | The Devil's Ride Truyền hình | Executive Producer (6 tập) |
| 2011 | Big Easy Brides Truyền hình | Creator (8 tập) |
| 2011 | The Very Best of WCW Monday Nitro Vol.1 Phim điện ảnh | Director |
| 2011 | TNA Sacrifice 2011 Phim điện ảnh | Writers' Production |
| 2011 | Beverly Hills Fabulous Truyền hình | Creator |
| 2010 | Finding Hulk Hogan Phim điện ảnh | Executive Producer, Writer |
| 2010 | WWE: Satan's Prison - The Anthology of the Elimination Chamber Phim điện ảnh | Presenter |
| 2010 | TNA Reaction Truyền hình | Producer, Creator (21 tập) |
| 2010 | TNA Destination X 2010 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2009 | Confessions of a Teen Idol Truyền hình | Producer, Creator (8 tập) |
| 2008 | Hulk Hogan's Celebrity Championship Wrestling Truyền hình | Producer (8 tập) |
| 2008 | The Butler's In Love Phim điện ảnh | Producer |
| 2008 | Scott Baio Is 46...and Pregnant Truyền hình | Creator |
| 2007 | Scott Baio Is 45...and Single Truyền hình | Creator |
| 2004 | TNA iMPACT! Truyền hình | Producer, Executive Producer (104 tập) |
| 2001 | WCW Greed Phim điện ảnh | Producer |
| 2001 | WCW Sin Phim điện ảnh | Producer |
| 2000 | WCW New Blood Rising Phim điện ảnh | Producer |
| 2000 | WCW Spring Stampede 2000 Phim điện ảnh | Writer |
| 2000 | WCW SuperBrawl 2000 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1999 | WCW Road Wild 1999 Phim điện ảnh | Director |
| 1999 | WCW Nitro Girls Swimsuit Calendar Special Phim điện ảnh | Creator |
| 1999 | WCW Bash at the Beach 1999 Phim điện ảnh | Director |
| 1999 | WCW The Great American Bash 1999 Phim điện ảnh | Director |
| 1999 | WCW Slamboree 1999 Phim điện ảnh | Director |
| 1999 | WWE Friday Night SmackDown Truyền hình | Writer (52 tập) |
| 1999 | WCW Spring Stampede 1999 Phim điện ảnh | Director |
| 1999 | WCW Uncensored 1999 Phim điện ảnh | Director |
| 1999 | WCW/nWo Superstar Series - nWo 4 Life Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1999 | WCW SuperBrawl IX Phim điện ảnh | Director |
| 1999 | WCW Souled Out 1999 Phim điện ảnh | Director |
| 1998 | WCW Starrcade 1998 Phim điện ảnh | Director |
| 1998 | WCW World War 3 1998 Phim điện ảnh | Director |
| 1998 | The Real Reason (Men Commit Crimes) Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1998 | WCW Halloween Havoc 1998 Phim điện ảnh | Director |
| 1998 | WCW Fall Brawl 1998 Phim điện ảnh | Director |
| 1998 | WCW Road Wild 1998 Phim điện ảnh | Director |
| 1998 | WCW Bash at the Beach 1998 Phim điện ảnh | Director |
| 1998 | WCW The Great American Bash 1998 Phim điện ảnh | Director |
| 1998 | WCW Slamboree 1998 Phim điện ảnh | Director |
| 1998 | WCW Spring Stampede 1998 Phim điện ảnh | Director |
| 1998 | WCW Uncensored 1998 Phim điện ảnh | Director |
| 1998 | WCW SuperBrawl VIII Phim điện ảnh | Director |
| 1998 | WCW Souled Out 1998 Phim điện ảnh | Director |
| 1998 | WCW Thunder Truyền hình | Creator |
| 1997 | WCW Starrcade 1997 Phim điện ảnh | Director |
| 1997 | WCW World War 3 1997 Phim điện ảnh | Director |
| 1997 | Assault on Devil's Island Phim điện ảnh | Co-Executive Producer |
| 1997 | WCW Halloween Havoc 1997 Phim điện ảnh | Director |
| 1997 | WCW Fall Brawl 1997 Phim điện ảnh | Director |
| 1997 | WCW Clash of The Champions XXXV Phim điện ảnh | Director |
| 1997 | WCW Road Wild 1997 Phim điện ảnh | Director |
| 1997 | WCW Bash at the Beach 1997 Phim điện ảnh | Director |
| 1997 | WCW The Great American Bash 1997 Phim điện ảnh | Director |
| 1997 | WCW Slamboree 1997 Phim điện ảnh | Director |
| 1997 | WCW Spring Stampede 1997 Phim điện ảnh | Director |