6.9
Phim điện ảnh
Diễn xuất
東谷暎子
- Ngày sinh
- (92 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 24 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 東谷暎子.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.9
Phim điện ảnh
7.6
Phim điện ảnh
踏みはずした春
6.6
Phim điện ảnh
太陽の季節
4.4
Phim điện ảnh
死の十字路
7.5
Phim điện ảnh
暗黒の旅券
10.0
Phim điện ảnh
青春をわれらに
8.0
Phim điện ảnh
お月様には悪いけど
Phim điện ảnh
東京ロマンスウエイ
Phim điện ảnh
生きとし生けるもの
Phim điện ảnh
夜は俺のものだ
Phim điện ảnh
Chitei no uta
Phim điện ảnh
お転婆三人姉妹 踊る太陽
Phim điện ảnh
新婚天気図
Phim điện ảnh
未成年
Phim điện ảnh
岸壁
Phim điện ảnh
少女と風船
Phim điện ảnh
娘はかく抗議する
Phim điện ảnh
デンスケの宣伝狂
Danh sách phim đã đóng 24
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1959 | 暗黒の旅券 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 東京ロマンスウエイ Phim điện ảnh | |
| 1958 | 夜は俺のものだ Phim điện ảnh | |
| 1958 | 踏みはずした春 Phim điện ảnh | Nanako Takagi |
| 1958 | おばこ船頭さん Phim điện ảnh | |
| 1958 | アンコなぜ泣く Phim điện ảnh | |
| 1958 | 少女と風船 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 東京野郎と女ども Phim điện ảnh | |
| 1957 | ジャズ娘誕生 Phim điện ảnh | |
| 1957 | お転婆三人姉妹 踊る太陽 Phim điện ảnh | |
| 1956 | 月蝕 Phim điện ảnh | |
| 1956 | Chitei no uta Phim điện ảnh | Matsue Ichikawa |
| 1956 | デンスケの宣伝狂 Phim điện ảnh | ショウ子 |
| 1956 | 狂った果実 Phim điện ảnh | Michiko |
| 1956 | 太陽の季節 Phim điện ảnh | |
| 1956 | 青春をわれらに Phim điện ảnh | Kyoko Akashi |
| 1956 | 死の十字路 Phim điện ảnh | Mariko |
| 1955 | 母なき子 Phim điện ảnh | Mitsue |
| 1955 | 未成年 Phim điện ảnh | |
| 1955 | 生きとし生けるもの Phim điện ảnh | |
| 1954 | お月様には悪いけど Phim điện ảnh | 小山あき子 |
| 1954 | 新婚天気図 Phim điện ảnh | |
| 1953 | 岸壁 Phim điện ảnh | |
| 1952 | 娘はかく抗議する Phim điện ảnh |