7.0
Phim điện ảnh
Diễn xuất
李建興
- Danh sách thực hiện
- 14 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 李建興.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.0
Phim điện ảnh
5.6
Phim điện ảnh
不夜天
6.6
Phim điện ảnh
Hồng Phấn Chí Tôn
6.4
Phim điện ảnh
越軌行動
3.8
Phim điện ảnh
與蛇共舞
6.8
Phim điện ảnh
霸王花遇鬼
5.0
Phim điện ảnh
人肉天婦羅
8.0
Phim điện ảnh
發達先生
9.0
Phim điện ảnh
奇兵
9.0
Phim điện ảnh
金牌雙龍
10.0
Phim điện ảnh
燃情男狙擊
4.0
Phim điện ảnh
時殺危停
10.0
Phim điện ảnh
凶宅胭脂
Phim điện ảnh
Shaolin vs. Manchu
Danh sách phim đã đóng 11
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2010 | 時殺危停 Phim điện ảnh | Mike Chan (Old) |
| 1995 | 燃情男狙擊 Phim điện ảnh | |
| 1992 | 與蛇共舞 Phim điện ảnh | Servant |
| 1990 | 越軌行動 Phim điện ảnh | Thug |
| 1990 | Hồng Phấn Chí Tôn Phim điện ảnh | Bodyguard |
| 1990 | 金牌雙龍 Phim điện ảnh | |
| 1989 | 奇兵 Phim điện ảnh | |
| 1989 | 霸王花遇鬼 Phim điện ảnh | |
| 1989 | 發達先生 Phim điện ảnh | Snakehead's Thug |
| 1987 | 不夜天 Phim điện ảnh | Yin's Thug |
| 1984 | Shaolin vs. Manchu Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 8
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1998 | 凶宅胭脂 Phim điện ảnh | Producer |
| 1995 | 燃情男狙擊 Phim điện ảnh | Producer |
| 1994 | Hỏa Thiêu Hồng Liên Tự Phim điện ảnh | Stunts |
| 1993 | 人肉天婦羅 Phim điện ảnh | Executive Producer, Story |
| 1992 | 與蛇共舞 Phim điện ảnh | Director |
| 1990 | 越軌行動 Phim điện ảnh | Action Director |
| 1990 | Hồng Phấn Chí Tôn Phim điện ảnh | Action Director |
| 1989 | 霸王花遇鬼 Phim điện ảnh | Action Director |