6.9
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Pete Gardner
- Ngày sinh
- (62 tuổi)
- Nơi sinh
- Scarsdale, New York, USA
- Danh sách thực hiện
- 58 tác phẩm
Tiểu sử
Pete Gardner is an actor.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.9
Phim điện ảnh
6.9
Phim điện ảnh
Bữa Tiệc Hoành Tráng
8.5
Truyền hình
Malcolm Lém Lỉnh
5.6
Phim điện ảnh
Evan Toàn Năng
8.2
Truyền hình
Bộ Xương
6.2
Phim điện ảnh
Vợ Chồng Siêu Quậy
7.6
Truyền hình
NCIS
8.0
Truyền hình
Những Điều Tôi Chưa Từng
7.6
Truyền hình
Đội Điều Tra Hiện Trường
7.9
Truyền hình
Psych
7.9
Truyền hình
Angel
7.6
Truyền hình
Gia Đình Heck
7.4
Truyền hình
Home Improvement
5.4
Phim điện ảnh
Labor Pains
7.1
Truyền hình
Masters of Sex
7.3
Truyền hình
JAG
7.9
Truyền hình
Boston Legal
6.6
Phim điện ảnh
Harold và Cây Bút Phép Thuật
Danh sách phim đã đóng 58
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | Transcending Phim điện ảnh | Steve |
| 2026 | Diều hâu Hawkins Truyền hình | Bubba Holt (1 tập) |
| 2026 | Sweet Tooth Phim điện ảnh | Bucky Bantershire |
| 2025 | Miss Valentine Phim điện ảnh | Gary |
| 2025 | O.C.D. Phim điện ảnh | Conservative Newscaster |
| 2024 | Harold và Cây Bút Phép Thuật Phim điện ảnh | Detective Love |
| 2022 | Lá Cờ Chết Chóc Truyền hình | Dutch Captain (1 tập) |
| 2022 | PBC Truyền hình | Dave (18 tập) |
| 2020 | Sorry I Killed You Phim điện ảnh | Killer |
| 2020 | Leave 'em Laughing Phim điện ảnh | Carlo |
| 2020 | Những Điều Tôi Chưa Từng Truyền hình | Coach Noble (2 tập) |
| 2020 | Kalifornian kommando Truyền hình | Bill (10 tập) |
| 2019 | Man Camp Phim điện ảnh | Alan |
| 2019 | Boris and the Bomb Phim điện ảnh | Larry |
| 2019 | Clap Phim điện ảnh | Dad |
| 2019 | Crazy Ex-Girlfriend: Oh My God I Think It's Over Phim điện ảnh | Self |
| 2018 | Liza on Demand Truyền hình | Father Michaels (1 tập) |
| 2018 | Wake the Riderless Horse Phim điện ảnh | Peter |
| 2018 | Funny Story Phim điện ảnh | Jack |
| 2016 | The Remake Phim điện ảnh | Don Driscol |
| 2016 | Barry Phim điện ảnh | Barry |
| 2015 | Bạn gái cũ nổi loạn Truyền hình | Darryl Whitefeather (62 tập) |
| 2015 | Larry Gaye: Renegade Male Flight Attendant Phim điện ảnh | Flight School Doctor |
| 2013 | Eagleheart: Paradise Rising Phim điện ảnh | Dr. Gardner |
| 2013 | Masters of Sex Truyền hình | Dean Snyder (1 tập) |
| 2012 | 1600 Penn Truyền hình | Pete (2 tập) |
| 2012 | Perception Truyền hình | Simon Kaydee (1 tập) |
| 2012 | Bữa Tiệc Hoành Tráng Phim điện ảnh | Older Guy |
| 2011 | Workaholics Truyền hình | Dale Carmichael (1 tập) |
| 2010 | The Search for Santa Paws Phim điện ảnh | Franklin |
| 2009 | Gia Đình Heck Truyền hình | Mr. Finch (1 tập) |
| 2009 | Labor Pains Phim điện ảnh | Terry Bournachie |
| 2007 | Carts Phim điện ảnh | Daniel McCarey |
| 2007 | Transformers: Robot Đại Chiến Phim điện ảnh | Dad |
| 2007 | Evan Toàn Năng Phim điện ảnh | Neighbor |
| 2006 | Psych Truyền hình | Stumpy (1 tập) |
| 2005 | Vợ Chồng Siêu Quậy Phim điện ảnh | Laughing Executive |
| 2005 | Close to Home Truyền hình | Dennis Delacroix (1 tập) |
| 2005 | Bộ Xương Truyền hình | Gary Flannery (1 tập) |
| 2004 | Boston Legal Truyền hình | Mr. Nayman (1 tập) |
| 2003 | NCIS Truyền hình | Detective Swanson (1 tập) |
| 2003 | Eve Truyền hình | Man in Theater (1 tập) |
| 2002 | The Big Time Phim điện ảnh | Announcer |
| 2002 | Wish You Were Dead Phim điện ảnh | Dale Hendrick |
| 2001 | Good Advice Phim điện ảnh | Carl |
| 2001 | The Bernie Mac Show Truyền hình | Doctor (1 tập) |
| 2001 | Dancing at the Blue Iguana Phim điện ảnh | Jerry |
| 2000 | Đội Điều Tra Hiện Trường Truyền hình | Dr. Scott (1 tập) |
| 2000 | Malcolm Lém Lỉnh Truyền hình | Milt (1 tập) |
| 1999 | Angel Truyền hình | Joseph Kramer (1 tập) |
| 1998 | Damon Truyền hình | Tony (1 tập) |
| 1997 | Just Shoot Me! Truyền hình | Large Man (1 tập) |
| 1996 | 7th Heaven Truyền hình | Mr. Brand (1 tập) |
| 1996 | Arli$$ Truyền hình | Product Rep (1 tập) |
| 1995 | JAG Truyền hình | Screaming Father (1 tập) |
| 1992 | Mo' Money Phim điện ảnh | Officer Deebs |
| 1991 | Home Improvement Truyền hình | Fred (1 tập) |
| 1979 | Murder in Music City Phim điện ảnh |