5.9
Truyền hình
Diễn xuất
周厚安
- Ngày sinh
- (36 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 16 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 周厚安.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.9
Truyền hình
6.6
Truyền hình
斯卡羅
5.4
Truyền hình
深夜食堂
9.3
Truyền hình
聽海湧
5.4
Phim điện ảnh
BIG
8.7
Phim điện ảnh
Vợ Chồng Hờ
6.0
Truyền hình
歡迎光臨 二代咖啡
Phim điện ảnh
miss world
Phim điện ảnh
五星級魚干女
Phim điện ảnh
小包袱
Phim điện ảnh
地下城の怪物先生
Phim điện ảnh
一九四五
Phim điện ảnh
黑暗中的笑臉
Truyền hình
36題愛上你
Truyền hình
Vợ Chồng Hờ
Truyền hình
啊喔!最Kiang駐村小隊
Danh sách phim đã đóng 16
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 一九四五 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 小包袱 Phim điện ảnh | Ben Jiang |
| 2026 | 地下城の怪物先生 Phim điện ảnh | Ian |
| 2025 | 歡迎光臨 二代咖啡 Truyền hình | 咖啡證照王 (1 tập) |
| 2024 | 聽海湧 Truyền hình | William Cole (5 tập) |
| 2024 | 啊喔!最Kiang駐村小隊 Truyền hình | (15 tập) |
| 2023 | BIG Phim điện ảnh | |
| 2022 | 台北女子圖鑑 Truyền hình | Owen (2 tập) |
| 2021 | 斯卡羅 Truyền hình | William A. Pickering (12 tập) |
| 2020 | 36題愛上你 Truyền hình | (1 tập) |
| 2017 | miss world Phim điện ảnh | Robert |
| 2017 | Vợ Chồng Hờ Phim điện ảnh | 山姆·多夫 |
| 2017 | Vợ Chồng Hờ Truyền hình | Sam (5 tập) |
| 2017 | 深夜食堂 Truyền hình | Jack (2 tập) |
| 2015 | 五星級魚干女 Phim điện ảnh | Allen |
| 2014 | 黑暗中的笑臉 Phim điện ảnh | Matt |