6.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
區靄玲
- Ngày sinh
- (68 tuổi)
- Nơi sinh
- Hong Kong, British Crown Colony
- Danh sách thực hiện
- 27 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 區靄玲.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.1
Phim điện ảnh
8.3
Truyền hình
Người Hùng Blouse Trắng
4.5
Phim điện ảnh
新七擒七縱七色狼
7.7
Truyền hình
Tòa Nhà Kim Tiêu 2
5.0
Phim điện ảnh
旺角的天空3終極邊緣
5.5
Phim điện ảnh
愛在明天
9.5
Truyền hình
貂蟬
10.0
Phim điện ảnh
但願有情人
8.0
Phim điện ảnh
神探乾濕褸
6.0
Phim điện ảnh
独自去偷欢
6.0
Truyền hình
Đặc Kỹ Nhân - The Stunt
9.0
Truyền hình
Kho Báu Định Mệnh
Truyền hình
Nữ Thần Thám
8.0
Truyền hình
鐵馬戰車
10.0
Truyền hình
Người Đàn Ông Hoàn Hảo
9.0
Truyền hình
Cánh Cửa Bí Mật
10.0
Truyền hình
滿清十三皇朝
Phim điện ảnh
花花公子色慾手記
Danh sách phim đã đóng 27
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2023 | Cánh Cửa Bí Mật Truyền hình | (25 tập) |
| 2023 | Kho Báu Định Mệnh Truyền hình | (24 tập) |
| 2022 | Người Đàn Ông Hoàn Hảo Truyền hình | (20 tập) |
| 2022 | 母親的乒乓球 Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | Tòa Nhà Kim Tiêu 2 Truyền hình | 方太 (小程之顾客) (1 tập) |
| 2019 | Người Hùng Blouse Trắng Truyền hình | (1 tập) |
| 2019 | Nữ Thần Thám Truyền hình | Deng Fang (25 tập) |
| 2018 | Đặc Kỹ Nhân - The Stunt Truyền hình | Yuan Ya Lin (25 tập) |
| 2017 | Sóng Gió Gia Tộc 3 Truyền hình | 董太 (慧清雅聚妇女会常委) (1 tập) |
| 2016 | Ẩm Thực Thần Thám Truyền hình | (20 tập) |
| 2016 | 鐵馬戰車 Truyền hình | (20 tập) |
| 2013 | 舌劍上的公堂 Truyền hình | (25 tập) |
| 2010 | 依家有喜 Truyền hình | (80 tập) |
| 2000 | 旺角的天空3終極邊緣 Phim điện ảnh | |
| 1994 | 新七擒七縱七色狼 Phim điện ảnh | |
| 1994 | 花花公子色慾手記 Phim điện ảnh | |
| 1994 | 但願有情人 Phim điện ảnh | |
| 1993 | 神探乾濕褸 Phim điện ảnh | |
| 1992 | 愛在明天 Phim điện ảnh | |
| 1992 | 独自去偷欢 Phim điện ảnh | 演员 |
| 1990 | 監獄不設防 Phim điện ảnh | Inmate |
| 1988 | 滿清十三皇朝 (II) Truyền hình | (50 tập) |
| 1988 | 聊齋志異 Truyền hình | (20 tập) |
| 1987 | 滿清十三皇朝 Truyền hình | (50 tập) |
| 1987 | 金凤凰 Truyền hình | 夏侯红缨 (25 tập) |
| 1987 | 貂蟬 Truyền hình | 容如 (20 tập) |
| 1985 | 諸葛亮 Truyền hình | (40 tập) |