6.7
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Wang Ruo-Ping
- Danh sách thực hiện
- 23 tác phẩm
Tiểu sử
Filmography (1964-1985)
Actor (67 films)
Writer (1 film)
Assistant Director (5 films)
Martial Arts Director (4 films)
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.7
Phim điện ảnh
4.8
Phim điện ảnh
Phong Vũ Song Lưu Tinh
6.5
Phim điện ảnh
洪拳小子
5.0
Phim điện ảnh
江湖奇俠
5.6
Phim điện ảnh
火燒紅蓮寺之鴛鴦劍俠
6.5
Phim điện ảnh
玉堂春
5.5
Phim điện ảnh
蛇鶴丹心震九洲
5.8
Phim điện ảnh
金菩薩
6.2
Phim điện ảnh
小雲雀
5.9
Phim điện ảnh
香江花月夜
6.8
Phim điện ảnh
饕餮功
6.0
Phim điện ảnh
藍與黑(下)
7.2
Phim điện ảnh
文素臣
5.0
Phim điện ảnh
大侠复仇记
6.5
Phim điện ảnh
软骨真功夫
7.5
Phim điện ảnh
刀魂
9.0
Phim điện ảnh
野姑娘
9.0
Phim điện ảnh
金石情
Danh sách phim đã đóng 22
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1979 | 软骨真功夫 Phim điện ảnh | Troupe Member |
| 1979 | 饕餮功 Phim điện ảnh | Gangster |
| 1977 | 刀魂 Phim điện ảnh | Pickpocket |
| 1976 | Phong Vũ Song Lưu Tinh Phim điện ảnh | Thief |
| 1975 | 洪拳小子 Phim điện ảnh | Servant |
| 1974 | Chao Zhou hu nu Phim điện ảnh | |
| 1971 | 十萬金山 Phim điện ảnh | Beggar Gang Member |
| 1970 | 獨臂空手刀 Phim điện ảnh | |
| 1970 | 神傘奇俠 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 金石情 Phim điện ảnh | Monk Fa-Hui |
| 1967 | 大侠复仇记 Phim điện ảnh | Wedding guest |
| 1967 | 香江花月夜 Phim điện ảnh | Nightclub Customer |
| 1966 | 野姑娘 Phim điện ảnh | |
| 1966 | 藍與黑(下) Phim điện ảnh | |
| 1966 | 文素臣 Phim điện ảnh | |
| 1966 | 金菩薩 Phim điện ảnh | |
| 1966 | Đại Túy Hiệp Phim điện ảnh | Jade Faced Tiger's Man |
| 1965 | 火燒紅蓮寺之鴛鴦劍俠 Phim điện ảnh | Zhiming |
| 1965 | 西廂記 Phim điện ảnh | Monk |
| 1965 | 江湖奇俠 Phim điện ảnh | Red Lotus member |
| 1965 | 小雲雀 Phim điện ảnh | |
| 1964 | 玉堂春 Phim điện ảnh | Musician at Mei's Party |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1978 | 蛇鶴丹心震九洲 Phim điện ảnh | Writer |