8.4
Truyền hình
Sản xuất
William Horberg
- Nơi sinh
- Chicago, Illinois, USA
- Danh sách thực hiện
- 46 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho William Horberg.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.4
Truyền hình
7.2
Phim điện ảnh
The Talented Mr. Ripley
7.2
Phim điện ảnh
Chính Trị Gia Đồng Tính
6.4
Phim điện ảnh
Adventureland
7.2
Phim điện ảnh
Người Tình Trong Mộng
6.9
Phim điện ảnh
Thị Trấn Cold Mountain
6.9
Phim điện ảnh
Chết Dưới Nấm Mồ
7.5
Phim điện ảnh
Synecdoche, New York
6.5
Phim điện ảnh
Sliding Doors
7.3
Phim điện ảnh
Người Đua Diều
7.1
Phim điện ảnh
Disconnect
5.8
Phim điện ảnh
Đừng Sợ Bóng Đêm
5.9
Phim điện ảnh
Cái Chết Trong Đám Tang
6.7
Phim điện ảnh
Charlie Bartlett
6.6
Phim điện ảnh
Mật Thám
7.1
Phim điện ảnh
Ván Cờ Ngây Thơ
6.4
Phim điện ảnh
Từ Khi Em Đến
6.8
Phim điện ảnh
Lời Hứa
Danh sách phim đã đóng 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2020 | Gambit Hậu Truyền hình | Toby (2 tập) |
| 2000 | Inside 'The Talented Mr. Ripley' Phim điện ảnh | Self |
Danh sách đoàn làm phim 45
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | Say Her Name Phim điện ảnh | Producer |
| TBA | Useful Idiots Phim điện ảnh | Producer |
| 2026 | Mohabat Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2026 | Musk Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2026 | An Eye for an Eye Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2026 | Dưới Lớp Hào Quang Phim điện ảnh | Producer |
| 2025 | Teenage Wasteland Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2025 | Orwell: 2+2=5 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2025 | Lịch Sử Âm Thanh Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2024 | In Restless Dreams: The Music of Paul Simon Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2024 | Ezra Phim điện ảnh | Producer |
| 2024 | In Restless Dreams: The Music of Paul Simon Truyền hình | Executive Producer (2 tập) |
| 2023 | Nhà Sư Và Khẩu Súng Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2021 | Flag Day Phim điện ảnh | Producer |
| 2020 | Gambit Hậu Truyền hình | Executive Producer (7 tập) |
| 2020 | The Burnt Orange Heresy Phim điện ảnh | Producer |
| 2017 | Crash Pad Phim điện ảnh | Producer |
| 2016 | Lời Hứa Phim điện ảnh | Producer |
| 2014 | In Secret Phim điện ảnh | Producer |
| 2013 | Disconnect Phim điện ảnh | Producer |
| 2013 | Từ Khi Em Đến Phim điện ảnh | Producer |
| 2010 | Đừng Sợ Bóng Đêm Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2010 | Cái Chết Trong Đám Tang Phim điện ảnh | Producer |
| 2009 | Adventureland Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2009 | Management Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2008 | Chính Trị Gia Đồng Tính Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2008 | Synecdoche, New York Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2008 | Charlie Bartlett Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2007 | Người Đua Diều Phim điện ảnh | Producer |
| 2007 | Người Tình Trong Mộng Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2007 | Chết Dưới Nấm Mồ Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2007 | Talk to Me Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2007 | Mật Thám Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2003 | Thị Trấn Cold Mountain Phim điện ảnh | Producer |
| 2002 | Người Mỹ Trầm Lặng Phim điện ảnh | Producer |
| 2002 | Heaven Phim điện ảnh | Producer |
| 2001 | Blow Dry Phim điện ảnh | Producer |
| 1999 | The Talented Mr. Ripley Phim điện ảnh | Producer |
| 1998 | Poodle Springs Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1998 | Sliding Doors Phim điện ảnh | Producer |
| 1995 | Red Wind Phim điện ảnh | Producer |
| 1993 | Ván Cờ Ngây Thơ Phim điện ảnh | Producer |
| 1993 | Fallen Angels Truyền hình | Producer, Creator (15 tập) |
| 1991 | A Rage in Harlem Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1990 | Miami Blues Phim điện ảnh | Associate Producer |