6.4
Phim điện ảnh
Diễn xuất
萬里
- Danh sách thực hiện
- 37 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 萬里.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.4
Phim điện ảnh
6.6
Phim điện ảnh
Thập Tam Thái Bảo
6.8
Phim điện ảnh
Thập Nhị Kim Bài
7.5
Phim điện ảnh
董夫人
6.0
Phim điện ảnh
千面魔女
6.5
Phim điện ảnh
玉堂春
5.8
Phim điện ảnh
金菩薩
6.2
Phim điện ảnh
小雲雀
6.2
Phim điện ảnh
相思河畔
5.6
Phim điện ảnh
大盜歌王
6.6
Phim điện ảnh
船
5.9
Phim điện ảnh
香江花月夜
7.3
Phim điện ảnh
红辣椒
7.2
Phim điện ảnh
文素臣
4.9
Phim điện ảnh
大內高手
5.8
Phim điện ảnh
兒女是我們的
7.5
Phim điện ảnh
春火
9.0
Phim điện ảnh
黛綠年華
Danh sách phim đã đóng 37
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1972 | 大內高手 Phim điện ảnh | Reads royal decree |
| 1971 | Chung Quỳ Nương Tử Phim điện ảnh | Shop Owner (uncredited) |
| 1970 | Thập Tam Thái Bảo Phim điện ảnh | Warlord Zhu's Gate Officer |
| 1970 | Thập Nhị Kim Bài Phim điện ảnh | Villager |
| 1970 | 春火 Phim điện ảnh | |
| 1970 | 兒女是我們的 Phim điện ảnh | Doctor |
| 1970 | 荒江女俠 Phim điện ảnh | Eatery Boss (uncredited) |
| 1969 | 董夫人 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 相思河畔 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 春蠶 Phim điện ảnh | Dr Yang Yao Kang |
| 1969 | 飛燕金刀 Phim điện ảnh | Advisor (uncredited) |
| 1969 | 鐵手無情 Phim điện ảnh | Man at Eatery (uncredited) |
| 1969 | 飛刀手 Phim điện ảnh | (extra) (uncredited) |
| 1969 | 千面魔女 Phim điện ảnh | Jeweler |
| 1969 | 大盜歌王 Phim điện ảnh | Policeman |
| 1968 | 色不迷人人自迷 Phim điện ảnh | Hsien-Hou's uncle |
| 1968 | 玉羅剎 Phim điện ảnh | Villager at Restaurant (uncredited) |
| 1968 | 太極門 Phim điện ảnh | Waiter |
| 1968 | 红辣椒 Phim điện ảnh | Waiter |
| 1968 | Kim Yến Tử Phim điện ảnh | Servant |
| 1968 | 金石情 Phim điện ảnh | Waiter at inn |
| 1967 | 大刺客 Phim điện ảnh | Man Deliver Jewelry to Ying (uncredited) |
| 1967 | 船 Phim điện ảnh | Reporter |
| 1967 | 艷陽天 Phim điện ảnh | Dance Hall manager |
| 1967 | 黛綠年華 Phim điện ảnh | Doctor |
| 1967 | 諜網嬌娃 Phim điện ảnh | Secret Service agent |
| 1967 | 香江花月夜 Phim điện ảnh | Strip Show Customer |
| 1966 | 文素臣 Phim điện ảnh | |
| 1966 | 金菩薩 Phim điện ảnh | |
| 1966 | 何日君再來 Phim điện ảnh | |
| 1965 | 小雲雀 Phim điện ảnh | |
| 1964 | 玉堂春 Phim điện ảnh | Constable |
| 1963 | 花團錦簇 Phim điện ảnh | Press conference guest |
| 1956 | 風雨牛車水 Phim điện ảnh | Doctor |
| 1954 | 小夫妻 Phim điện ảnh | |
| 1953 | 碧雲天 Phim điện ảnh | |
| 1952 | 紅玫瑰 Phim điện ảnh |