6.1
Phim điện ảnh
Đạo diễn
Jonathan Sanger
- Ngày sinh
- (82 tuổi)
- Nơi sinh
- Brooklyn, New York City, New York, USA
- Danh sách thực hiện
- 63 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Jonathan Sanger.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.1
Phim điện ảnh
7.6
Phim điện ảnh
Ngôi Nhà Toàn Ma
6.8
Phim điện ảnh
Khung Trời Ảo Mộng
8.1
Phim điện ảnh
The Elephant Man
8.3
Truyền hình
Thị Trấn Twin Peaks
7.0
Phim điện ảnh
Flight of the Navigator
7.3
Phim điện ảnh
Marshall
6.2
Phim điện ảnh
The Producers
7.4
Truyền hình
The Flash
6.4
Phim điện ảnh
High Anxiety
5.6
Phim điện ảnh
Suspect Zero
5.7
Phim điện ảnh
100 Feet
7.7
Phim điện ảnh
Cabrini
6.2
Phim điện ảnh
12:01
7.1
Truyền hình
seaQuest DSV
6.9
Phim điện ảnh
Frances
4.9
Phim điện ảnh
A Force of One
6.7
Phim điện ảnh
Without Limits
Danh sách phim đã đóng 6
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2008 | 100 Feet Phim điện ảnh | Man on Bus with Newspaper (uncredited) |
| 2001 | Khung Trời Ảo Mộng Phim điện ảnh | Frozen Pediatric Cardiologist |
| 2001 | The Terrible Elephant Man Revealed Phim điện ảnh | Self |
| 2001 | A Hollywood Life: Remembering Frances Phim điện ảnh | Himself |
| 1993 | Love Matters Phim điện ảnh | Therapist |
| 1986 | Flight of the Navigator Phim điện ảnh | Dr. Carr |
Danh sách đoàn làm phim 60
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | In The Small Hours Phim điện ảnh | Consulting Producer |
| 2024 | Cabrini Phim điện ảnh | Producer |
| 2022 | Death and Ramen Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2021 | Wuhan Driver Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2017 | Marshall Phim điện ảnh | Producer |
| 2008 | 100 Feet Phim điện ảnh | Producer |
| 2008 | Paraiso Travel Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2005 | The Producers Phim điện ảnh | Producer |
| 2004 | Suspect Zero Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2001 | Khung Trời Ảo Mộng Phim điện ảnh | Executive Producer, Second Unit Director |
| 2001 | Ngôi Nhà Toàn Ma Phim điện ảnh | Production Consultant |
| 2001 | 'N Sync: Bigger Than Live Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2000 | Nhiệm Vụ: Bất Khả Thi 2 Phim điện ảnh | Executive In Charge Of Production |
| 1998 | Without Limits Phim điện ảnh | Executive Producer, Second Unit Director |
| 1996 | Mr. & Mrs. Smith Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1995 | Down Came a Blackbird Phim điện ảnh | Director |
| 1995 | The Marshal Truyền hình | Director (2 tập) |
| 1993 | 12:01 Phim điện ảnh | Unit Production Manager |
| 1993 | Lush Life Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1993 | The Secrets of Lake Success Truyền hình | Director (3 tập) |
| 1993 | seaQuest DSV Truyền hình | Director (2 tập) |
| 1993 | House of Cards Phim điện ảnh | Co-Producer |
| 1992 | Just My Imagination Phim điện ảnh | Director |
| 1992 | Obsessed Phim điện ảnh | Director |
| 1992 | Contact Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1991 | Chance of a Lifetime Phim điện ảnh | Director |
| 1991 | To The Moon, Alice Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1991 | The Commish Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1991 | Under Cover Truyền hình | Director (2 tập) |
| 1991 | Session Man Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1990 | Broken Badges Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1990 | Children of the Bride Phim điện ảnh | Director |
| 1990 | The Flash Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1990 | Thị Trấn Twin Peaks Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1990 | The Heart of the Deal Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1990 | 12:01 PM Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1989 | Peacemaker Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1989 | Conquering Space Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1988 | Hothouse Truyền hình | Director (2 tập) |
| 1988 | The Jogger Phim điện ảnh | Producer |
| 1988 | Astronomy Phim điện ảnh | Producer |
| 1987 | Ray's Male Heterosexual Dance Hall Phim điện ảnh | Producer |
| 1987 | Wiseguy Truyền hình | Director (2 tập) |
| 1986 | L.A. Law Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1986 | Flight of the Navigator Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1985 | The Doctor and the Devils Phim điện ảnh | Producer |
| 1985 | Code Name: Emerald Phim điện ảnh | Director |
| 1982 | Frances Phim điện ảnh | Producer |
| 1982 | American Playhouse Truyền hình | Writer, Director (1 tập) |
| 1980 | Below the Belt Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1980 | The Elephant Man Phim điện ảnh | Producer |
| 1980 | Fatso Phim điện ảnh | Associate Producer |
| 1979 | A Force of One Phim điện ảnh | Associate Producer |
| 1978 | The Brink's Job Phim điện ảnh | Production Manager |
| 1977 | High Anxiety Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1977 | Thieves Phim điện ảnh | Second Assistant Director |
| 1977 | Nasty Habits Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1976 | Hawmps! Phim điện ảnh | Second Assistant Director |
| 1976 | Next Stop, Greenwich Village Phim điện ảnh | Second Assistant Director |
| 1973 | The Sound Sleeper Phim điện ảnh | Camera Operator |